Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Gram (prev. Toncoin)
GRAM / ETH
#31
ETH0,0005288
2.3%
0,00001552 BTC
0.6%
$1,17
Phạm vi trong 24g
$1,22
Toncoin (TON) has rebranded to Gram (GRAM). For detailed information, kindly visit their announcement here.
Chuyển đổi Gram (prev. Toncoin) sang Ether (GRAM sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Gram (prev. Toncoin) (GRAM) sang ETH là 0,00052882 ETH.
GRAM
ETH
1 GRAM = 0,00052882 ETH
Biểu đồ GRAM sang ETH
Gram (prev. Toncoin) (GRAM) hôm nay có giá trị là 0,00052882 ETH, đó là một 0.9% tăng từ một giờ trước và 2.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của GRAM ngày hôm nay là 1.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Gram (prev. Toncoin) được giao dịch là 9.589 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.9% | 2.1% | 1.7% | 12.0% | 21.1% | 47.8% |
Số liệu thống kê về Gram (prev. Toncoin)
Câu hỏi thường gặp
-
1 Gram (prev. Toncoin)có trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Gram (prev. Toncoin) (GRAM) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0005288.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRAM?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 1891 GRAM.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GRAM sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Gram (prev. Toncoin) theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GRAM sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GRAM sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của GRAM/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GRAM theo ETH là ETH0,002670. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GRAM/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Gram (prev. Toncoin) tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) đã tăng giảm lên -21,10 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Gram (prev. Toncoin) có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,50 %.
GRAM / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Gram (prev. Toncoin) (GRAM) sang ETH là 0,00052882 ETH cho mỗi 1 GRAM. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRAM lấy 0,00264412 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 94550 GRAM, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRAM phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Gram (prev. Toncoin) (GRAM) sang ETH
| GRAM | ETH |
|---|---|
| 0.01 GRAM | 0.00000529 ETH |
| 0.1 GRAM | 0.00005288 ETH |
| 1 GRAM | 0.00052882 ETH |
| 2 GRAM | 0.00105765 ETH |
| 5 GRAM | 0.00264412 ETH |
| 10 GRAM | 0.00528823 ETH |
| 20 GRAM | 0.01057647 ETH |
| 50 GRAM | 0.02644117 ETH |
| 100 GRAM | 0.05288234 ETH |
| 1000 GRAM | 0.52882339 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang GRAM
| ETH | GRAM |
|---|---|
| 0.01 ETH | 18.909905 GRAM |
| 0.1 ETH | 189.099 GRAM |
| 1 ETH | 1891 GRAM |
| 2 ETH | 3782 GRAM |
| 5 ETH | 9455 GRAM |
| 10 ETH | 18910 GRAM |
| 20 ETH | 37820 GRAM |
| 50 ETH | 94550 GRAM |
| 100 ETH | 189099 GRAM |
| 1000 ETH | 1890990 GRAM |
Lịch sử giá 7 ngày của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00053617 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,00051502 ETH trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRAM trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (2 ngày trước) ở 0,00001234 ETH (2.4%).
So sánh giá hàng ngày của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GRAM sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,00052882 ETH | -0,00001159 ETH | 2.1% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,00053466 ETH | -0,00000151 ETH | 0.3% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 0,00053617 ETH | 0,00001234 ETH | 2.4% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 0,00052382 ETH | 0,00000880 ETH | 1.7% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 0,00051502 ETH | -0,00001124 ETH | 2.1% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 0,00052626 ETH | 0,00000271 ETH | 0.5% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | 0,00052356 ETH | 0,00000251 ETH | 0.5% |