Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Kamino
KMNO / ETH
#183
ETH0,00001325
5.5%
0.063881 BTC
4.8%
$0,02910
Phạm vi trong 24g
$0,03220
Chuyển đổi Kamino sang Ether (KMNO sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Kamino (KMNO) sang ETH là 0,00001325 ETH.
KMNO
ETH
1 KMNO = 0,00001325 ETH
Biểu đồ KMNO sang ETH
Kamino (KMNO) hôm nay có giá trị là 0,00001325 ETH, đó là một 0.6% giảm từ một giờ trước và 7.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của KMNO ngày hôm nay là 28.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Kamino được giao dịch là 3.403 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 7.1% | 28.5% | 25.3% | 26.3% | 47.1% |
Số liệu thống kê về Kamino
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH78.178,5730 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.59 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.14 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH132.474,7141 |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.23 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH3.403,2686 |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 5,901B |
| Tổng cung | 10B |
| Tổng lượng cung tối đa | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Kaminocó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Kamino (KMNO) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00001325.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu KMNO?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 75486 KMNO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KMNO sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Kamino theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KMNO sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KMNO sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của KMNO/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KMNO theo ETH là ETH0,00006344. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KMNO/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Kamino tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Kamino (KMNO) đã tăng giảm lên -26,30 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Kamino có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -11,10 %.
KMNO / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Kamino (KMNO) sang ETH là 0,00001325 ETH cho mỗi 1 KMNO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 KMNO lấy 0,00006624 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 3774289 KMNO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch KMNO phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Kamino (KMNO) sang ETH
| KMNO | ETH |
|---|---|
| 0.01 KMNO | 0.000000132475 ETH |
| 0.1 KMNO | 0.00000132 ETH |
| 1 KMNO | 0.00001325 ETH |
| 2 KMNO | 0.00002650 ETH |
| 5 KMNO | 0.00006624 ETH |
| 10 KMNO | 0.00013248 ETH |
| 20 KMNO | 0.00026495 ETH |
| 50 KMNO | 0.00066238 ETH |
| 100 KMNO | 0.00132475 ETH |
| 1000 KMNO | 0.01324753 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang KMNO
| ETH | KMNO |
|---|---|
| 0.01 ETH | 754.858 KMNO |
| 0.1 ETH | 7549 KMNO |
| 1 ETH | 75486 KMNO |
| 2 ETH | 150972 KMNO |
| 5 ETH | 377429 KMNO |
| 10 ETH | 754858 KMNO |
| 20 ETH | 1509716 KMNO |
| 50 ETH | 3774289 KMNO |
| 100 ETH | 7548578 KMNO |
| 1000 ETH | 75485776 KMNO |
Lịch sử giá 7 ngày của Kamino (KMNO) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Kamino (KMNO) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00001634 ETH trên Thứ tư và mức thấp 0,00001316 ETH trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của KMNO trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (1 ngày trước) ở -0,00000109 ETH (7.6%).
So sánh giá hàng ngày của Kamino (KMNO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Kamino (KMNO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 KMNO sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,00001325 ETH | -0,00000102 ETH | 7.1% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,00001316 ETH | -0,00000109 ETH | 7.6% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,00001425 ETH | -0,000000266052 ETH | 1.8% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 0,00001452 ETH | -0,000000208391 ETH | 1.4% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 0,00001472 ETH | -0,000000795771 ETH | 5.1% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 0,00001552 ETH | -0,000000819862 ETH | 5.0% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 0,00001634 ETH | -0,000000327003 ETH | 2.0% |