Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Grass
GRASS / MXN
#111
MX$14,99
20.4%
0.059706 BTC
19.2%
$0,6719
Phạm vi trong 24g
$0,8858
Chuyển đổi Grass sang Mexican Peso (GRASS sang MXN)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Grass (GRASS) sang MXN là 14,99 MX$.
GRASS
MXN
1 GRASS = 14,99 MX$
Cách mua GRASS bằng MXN
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GRASS
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GRASS bằng MXN dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng MXN. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GRASS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp MXN vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GRASS bằng MXN!
-
Chọn Grass (GRASS) và nhập số tiền bằng MXN bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GRASS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GRASS sang MXN
Grass (GRASS) hôm nay có giá trị là 14,99 MX$, đó là một 4.4% giảm từ một giờ trước và 22.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GRASS ngày hôm nay là 18.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Grass được giao dịch là 1.488.249.859 MX$.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.4% | 22.4% | 18.5% | 31.1% | 151.4% | 63.7% |
Số liệu thống kê về Grass
| Giá trị vốn hóa thị trường | MX$10,481B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.7 |
| Giá trị Token điển hình | MX$10,82B |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | MX$14,984B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | MX$1,488B |
| Cung lưu thông | 699,492M |
| Nguồn cung nổi bật | 722M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Grasscó trị giá là bao nhiêu MXN?
- Hiện tại, giá của 1 Grass (GRASS) tính bằng Mexican Peso (MXN) là khoảng MX$14,99.
-
MX$1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRASS?
- Hôm nay, MX$1 bạn có thể mua được khoảng 0.066730 GRASS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GRASS sang MXN bằng cách nào?
- Tính giá của Grass theo Mexican Peso bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GRASS sang MXN của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GRASS sang MXN và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo MXN.
-
Trước đây giá cao nhất của GRASS/MXN là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GRASS theo MXN là MX$78,17. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GRASS/MXN có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Grass tính bằng MXN?
- Trong tháng qua, giá của Grass (GRASS) đã tăng tăng lên 151,40 % so với Mexican Peso (MXN). Trên thực tế, Grass có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,50 %.
GRASS / MXN Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang MXN là 14,99 MX$ cho mỗi 1 GRASS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRASS lấy 74,93 MX$ hoặc 50,00 MX$ lấy 3.34 GRASS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRASS phổ biến trong các mức giá MXN tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Grass (GRASS) sang MXN
| GRASS | MXN |
|---|---|
| 0.01 GRASS | 0.149859 MXN |
| 0.1 GRASS | 1.50 MXN |
| 1 GRASS | 14.99 MXN |
| 2 GRASS | 29.97 MXN |
| 5 GRASS | 74.93 MXN |
| 10 GRASS | 149.86 MXN |
| 20 GRASS | 299.72 MXN |
| 50 GRASS | 749.29 MXN |
| 100 GRASS | 1498.59 MXN |
| 1000 GRASS | 14985.87 MXN |
Chuyển đổi Mexican Peso (MXN) sang GRASS
| MXN | GRASS |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.00066730 GRASS |
| 0.1 MXN | 0.00667295 GRASS |
| 1 MXN | 0.066730 GRASS |
| 2 MXN | 0.133459 GRASS |
| 5 MXN | 0.333648 GRASS |
| 10 MXN | 0.667295 GRASS |
| 20 MXN | 1.33 GRASS |
| 50 MXN | 3.34 GRASS |
| 100 MXN | 6.67 GRASS |
| 1000 MXN | 66.73 GRASS |
Lịch sử giá 7 ngày của Grass (GRASS) so với MXN
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Grass (GRASS) so với MXN giao động giữa mức cao 15,43 MX$ trên Chủ nhật và mức thấp 11,03 MX$ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRASS trong MXN có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (1 ngày trước) ở 3,10 MX$ (25.1%).
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong MXN và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong MXN và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GRASS sang MXN | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 14,99 MX$ | 2,74 MX$ | 22.4% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 15,43 MX$ | 3,10 MX$ | 25.1% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 12,33 MX$ | 0,401682 MX$ | 3.4% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 11,93 MX$ | 0,901751 MX$ | 8.2% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 11,03 MX$ | -0,760900 MX$ | 6.5% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 11,79 MX$ | -0,156116 MX$ | 1.3% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 11,95 MX$ | -1,45 MX$ | 10.8% |