Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Infinity Ground
AIN / EUR
#819
€0,09978
57.8%
0.051469 BTC
58.1%
$0,09701
Phạm vi trong 24g
$0,2904
Chuyển đổi Infinity Ground sang Euro (AIN sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Infinity Ground (AIN) sang EUR là 0,099781 €.
AIN
EUR
1 AIN = 0,099781 €
Cách mua AIN bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch AIN
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua AIN bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua AIN.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua AIN bằng EUR!
-
Chọn Infinity Ground (AIN) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được AIN, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ AIN sang EUR
Infinity Ground (AIN) hôm nay có giá trị là 0,099781 €, đó là một 1.6% tăng từ một giờ trước và 58.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AIN ngày hôm nay là 34.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Infinity Ground được giao dịch là 16.374.720 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.6% | 58.6% | 34.7% | 191.6% | 160.5% | 12.5% |
Số liệu thống kê về Infinity Ground
| Giá trị vốn hóa thị trường | €18,489M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.19 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €99,781M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €16,375M |
| Cung lưu thông | 185,3M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Infinity Groundcó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Infinity Ground (AIN) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,09978.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu AIN?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 10.02 AIN.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AIN sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Infinity Ground theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AIN sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AIN sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của AIN/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AIN theo EUR là €0,2857. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AIN/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Infinity Ground tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Infinity Ground (AIN) đã tăng tăng lên 160,50 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Infinity Ground có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -12,30 %.
AIN / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Infinity Ground (AIN) sang EUR là 0,099781 € cho mỗi 1 AIN. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AIN lấy 0,498903 € hoặc 50,00 € lấy 501.10 AIN, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AIN phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Infinity Ground (AIN) sang EUR
| AIN | EUR |
|---|---|
| 0.01 AIN | 0.00099781 EUR |
| 0.1 AIN | 0.00997806 EUR |
| 1 AIN | 0.099781 EUR |
| 2 AIN | 0.199561 EUR |
| 5 AIN | 0.498903 EUR |
| 10 AIN | 0.997806 EUR |
| 20 AIN | 2.00 EUR |
| 50 AIN | 4.99 EUR |
| 100 AIN | 9.98 EUR |
| 1000 AIN | 99.78 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang AIN
| EUR | AIN |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.100220 AIN |
| 0.1 EUR | 1.002 AIN |
| 1 EUR | 10.02 AIN |
| 2 EUR | 20.04 AIN |
| 5 EUR | 50.11 AIN |
| 10 EUR | 100.22 AIN |
| 20 EUR | 200.44 AIN |
| 50 EUR | 501.10 AIN |
| 100 EUR | 1002.20 AIN |
| 1000 EUR | 10021.99 AIN |
Lịch sử giá 7 ngày của Infinity Ground (AIN) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Infinity Ground (AIN) so với EUR giao động giữa mức cao 0,259619 € trên Chủ nhật và mức thấp 0,099781 € trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AIN trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở -0,141121 € (58.6%).
So sánh giá hàng ngày của Infinity Ground (AIN) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Infinity Ground (AIN) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AIN sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 0,099781 € | -0,141121 € | 58.6% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 0,238368 € | -0,01027165 € | 4.1% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 0,248640 € | 0,00189676 € | 0.8% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,246743 € | -0,00389192 € | 1.6% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,250635 € | -0,00898471 € | 3.5% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,259619 € | 0,051088 € | 24.5% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 0,208531 € | 0,04766919 € | 29.6% |