coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Lyfe (LYFE)
Lyfe (LYFE)
zł0,059983008702 -1.7%
0,00000062 BTC 3.7%
309 người thích điều này
zł0,059596001574
Phạm vi 24H
zł0,060685359393
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ zł214,29
Cung lưu thông ?
Tổng cung 231.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Lyfe bằng PLN: Chuyển đổi LYFE sang PLN

Biểu đồ chuyển đổi LYFE thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ LYFE sang PLN hôm nay là 0,059983 zł và đã đã giảm -0.1% từ zł0,060036165519 kể từ hôm nay.
Lyfe (LYFE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -0.4% từ zł0,060245875602 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-1.7%
-2.1%
-5.5%
-69.7%

Tôi có thể mua và bán Lyfe ở đâu?

Lyfe có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł214,29. Lyfe có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Indodax.

Lịch sử giá 7 ngày của Lyfe (LYFE) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Lyfe trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LYFE sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 28, 2022 Wednesday 0,059983 zł -0,00005316 zł -0.1%
September 27, 2022 Tuesday 0,059621 zł -0,00004952 zł -0.1%
September 26, 2022 Monday 0,059670 zł 0,00005518 zł 0.1%
September 25, 2022 Sunday 0,059615 zł 0,00066232 zł 1.1%
September 24, 2022 Saturday 0,058953 zł 0,00011585 zł 0.2%
September 23, 2022 Friday 0,058837 zł -0,00025270 zł -0.4%
September 22, 2022 Thursday 0,059089 zł 0,00128150 zł 2.2%

Chuyển đổi Lyfe (LYFE) sang PLN

LYFE PLN
0.01 LYFE 0.00059983 PLN
0.1 LYFE 0.00599830 PLN
1 LYFE 0.059983 PLN
2 LYFE 0.119966 PLN
5 LYFE 0.299915 PLN
10 LYFE 0.599830 PLN
20 LYFE 1.20 PLN
50 LYFE 3.00 PLN
100 LYFE 6.00 PLN
1000 LYFE 59.98 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang LYFE

PLN LYFE
0.01 PLN 0.166714 LYFE
0.1 PLN 1.67 LYFE
1 PLN 16.67 LYFE
2 PLN 33.34 LYFE
5 PLN 83.36 LYFE
10 PLN 166.71 LYFE
20 PLN 333.43 LYFE
50 PLN 833.57 LYFE
100 PLN 1667.14 LYFE
1000 PLN 16671.39 LYFE