coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #159
Giá Optimism (OP)
Optimism (OP)
$0,898166 -1.2%
0,00004629 BTC -1.1%
0,00067578 ETH -0.6%
29.205 người thích điều này
$0,886353
Phạm vi 24H
$0,912793
Vốn hóa thị trường $192.879.621
KL giao dịch trong 24 giờ $78.127.027
Định giá pha loãng hoàn toàn $3.857.592.425
Cung lưu thông 214.748.364
Tổng cung 4.294.967.296
Tổng lượng cung tối đa 4.294.967.296
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Optimism bằng USD: Chuyển đổi OP sang USD

Biểu đồ chuyển đổi OP thành USD

Tỷ giá hối đoái từ OP sang USD hôm nay là 0,898166 $ và đã đã giảm -1.2% từ $0,909266 kể từ hôm nay.
Optimism (OP) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -16.7% từ $1,08 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-1.2%
-4.6%
-20.4%
-16.7%

Tôi có thể mua và bán Optimism ở đâu?

Optimism có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $78.127.027. Optimism có thể được giao dịch trên 41 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Digifinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Optimism (OP) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Optimism trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OP sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 0,898166 $ -0,01110012 $ -1.2%
September 29, 2022 Thursday 0,909582 $ -0,01003886 $ -1.1%
September 28, 2022 Wednesday 0,919621 $ -0,00270106 $ -0.3%
September 27, 2022 Tuesday 0,922322 $ 0,01801538 $ 2.0%
September 26, 2022 Monday 0,904307 $ -0,01519104 $ -1.7%
September 25, 2022 Sunday 0,919498 $ -0,02887155 $ -3.0%
September 24, 2022 Saturday 0,948369 $ 0,00673642 $ 0.7%

Chuyển đổi Optimism (OP) sang USD

OP USD
0.01 OP 0.00898166 USD
0.1 OP 0.089817 USD
1 OP 0.898166 USD
2 OP 1.80 USD
5 OP 4.49 USD
10 OP 8.98 USD
20 OP 17.96 USD
50 OP 44.91 USD
100 OP 89.82 USD
1000 OP 898.17 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang OP

USD OP
0.01 USD 0.01113380 OP
0.1 USD 0.111338 OP
1 USD 1.11 OP
2 USD 2.23 OP
5 USD 5.57 OP
10 USD 11.13 OP
20 USD 22.27 OP
50 USD 55.67 OP
100 USD 111.34 OP
1000 USD 1113.38 OP