Tiền ảo: 17.407
Sàn giao dịch: 1.491
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,203T $ 2.2%
Lưu lượng 24 giờ: 90,608B $
Gas: 1.187 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Paradigm Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Paradigm Portfolio hôm nay là $5 Tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$4.506.353.806
Vốn hóa 0.0%
$631.121.186
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
42 UNI
Uniswap
UNI
Mua
$3,22 0.2% 12.8% 10.6% 13.1% $299.669.943 $1.993.005.326 $2.866.162.158 0.695356792845676
74 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$1,54 0.6% 0.6% 5.1% 15.0% $28.559.409 $798.098.168 $798.102.817 0.9999941743292098
139 MON
Monad
MON
Mua
$0,02016 0.4% 2.1% 4.6% 3.4% $38.062.800 $238.408.227 $2.029.877.603 0.11744955760870078
152 LDO
Lido DAO
LDO
Mua
$0,2569 0.3% 1.3% 4.9% 15.5% $27.766.672 $216.223.643 $256.543.373 0.8428346434560835
154 OP
Optimism
OP
Mua
$0,09863 0.5% 2.8% 4.2% 15.3% $40.405.905 $212.955.346 $423.543.588 0.5027944035828114
158 STRK
Starknet
STRK
Mua
$0,03025 0.4% 1.8% 1.6% 12.9% $20.341.991 $199.100.342 $302.413.862 0.6583704227348971
167 AXS
Axie Infinity
AXS
Mua
$1,04 0.6% 2.0% 0.6% 11.1% $19.025.534 $180.336.121 $280.011.626 0.6440308333383112
182 COMP
Compound
COMP
Mua
$15,89 0.0% 1.2% 2.7% 9.4% $13.259.659 $154.168.736 $159.001.238 0.9696071467724119
290 SNX
Synthetix
SNX
Mua
$0,2228 0.3% 3.9% 10.2% 18.5% $9.724.563 $76.727.730 $76.822.078 0.9987718639153631
338 NMR
Numeraire
NMR
$9,22 0.2% 0.7% 10.1% 12.2% $7.490.487 $64.878.233 $98.044.376 0.6617231477787092
384 BABY
Babylon
BABY
$0,01369 0.7% 3.1% 7.2% 1.6% $11.343.866 $54.587.050 $148.697.239 0.367101974146355
385 MINA
Mina Protocol
MINA
$0,04220 2.1% 5.5% 10.9% 18.1% $6.999.777 $54.544.671 $14.035.527.761.839.240.000.000.000 3.886185930617945e-18
457 BLUR
Blur
BLUR
$0,01502 0.2% 1.9% 7.0% 23.8% $9.056.680 $42.558.261 $45.049.686 0.9446960691114917
481 ME
Magic Eden
ME
$0,06499 0.5% 8.7% 9.5% 16.5% $35.819.795 $39.382.096 $64.973.501 0.6061255033052195
533 VANA
Vana
VANA
$1,10 0.5% 1.4% 6.2% 12.9% $2.157.273 $33.985.371 $132.410.538 0.25666666666666665
569 SC
Siacoin
SC
$0,0006313 0.1% 1.7% 1.8% 25.7% $5.061.086 $31.391.114 $31.391.114 1.0
606 OSMO
Osmosis
OSMO
$0,03656 0.1% 1.9% 5.8% 16.5% $3.560.479 $28.509.995 $35.714.111 0.7982837715579327
666 EUL
Euler
EUL
$1,03 0.5% 3.5% 4.8% 21.5% $2.786.349 $24.546.733 $27.912.399 0.8794203975861278
820 BLAST
Blast
BLAST
$0,0002667 0.8% 4.3% 3.3% 33.2% $1.281.623 $17.226.864 $26.684.053 0.6455864861531266
880 PRIME
Echelon Prime
PRIME
Mua
$0,2412 0.0% 4.6% 5.6% 17.9% $432.482 $15.067.387 $26.800.994 0.562195080562195
938 KEEP
Keep Network
KEEP
$0,01659 0.3% 2.9% 4.6% 24.8% $295,26 $12.976.079 $16.584.327 0.7824302374579734
1295 GTC
Gitcoin
GTC
$0,07517 7.8% 14.2% 17.6% 10.3% $7.122.001 $6.576.807 $7.517.081 0.8749150190424291
1411 PDT
ParagonsDAO
PDT
$0,06257 0.0% 5.6% 12.3% 15.3% $454,82 $5.286.630 $5.286.630 1.0
2185 RBN
Ribbon Finance
RBN
$0,01994 1.1% 6.6% 7.8% 16.6% $2,87 $1.651.848 $19.938.342 0.08284783827759495
2377 NRN
Neuron
NRN
$0,002472 0.0% 3.4% 2.9% 24.9% $2.965,87 $1.342.637 $2.472.037 0.5431297069294401
2661 RAI
Rai Reflex Index
RAI
$1,78 0.1% 5.0% 11.6% 35.2% $3.771,77 $969.268 $969.268 1.0
2691 FLX
Reflexer Ungovernance
FLX
$1,05 0.6% 0.8% 5.0% 20.1% $4,75 $871.830 $1.008.862 0.8641717874995922
3010 ETHDYDX
dYdX
ETHDYDX
$0,1348 0.6% 26.9% 1.6% 18.4% $30.923.823 $661.871 $107.853.180 0.006136776548101894
3775 J
Jambo
J
$0,001827 0.1% 2.9% 21.9% 31.4% $10.826,22 $294.245 $1.827.525 0.16100764287065628
6708 $SMH
Spacemesh
$SMH
$0,0002948 0.7% 0.3% 11.3% 76.3% $1.567,50 $21.178,63 $21.178,63 1.0
OSQTH
Opyn Squeeth
OSQTH
$55,02 0.2% 6.1% 6.0% 14.3% $50,30 - $298.118
FTT
FTX
FTT
$0,2310 16.4% 3.2% 0.9% 19.3% $10.180.713 - $75.986.821 -1.3160176880824048e-08
MKR
Maker
MKR
$1.297,73 0.4% 3.3% 7.2% 16.7% $68.337,52 - $117.014.841
Hiển thị 1 đến 33 trong số 33 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Paradigm Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Paradigm Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Paradigm Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.