Tiền ảo: 17.894
Sàn giao dịch: 1.508
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,278T $ 0.6%
Lưu lượng 24 giờ: 62,877B $
Gas: 0.062 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Paradigm Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Paradigm Portfolio hôm nay là $5 Tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$4.956.763.482
Vốn hóa 0.0%
$542.710.400
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
36 UNI
Uniswap
UNI
Mua
$4,02 0.3% 4.0% 3.2% 38.3% $291.642.522 $2.513.050.793 $3.587.103.792 0.7005793359211832 uniswap (UNI) 7d chart
84 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$1,29 0.7% 0.2% 12.0% 15.2% $18.117.038 $671.385.599 $671.390.326 0.9999929587407611 cosmos hub (ATOM) 7d chart
124 LDO
Lido DAO
LDO
Mua
$0,3563 0.7% 2.5% 13.5% 40.4% $23.316.685 $297.994.135 $356.297.893 0.8363623277060835 lido dao (LDO) 7d chart
146 MON
Monad
MON
Mua
$0,02065 0.2% 1.5% 10.6% 9.8% $13.506.572 $244.213.215 $2.079.302.979 0.11744955760870078 monad (MON) 7d chart
163 OP
Optimism
OP
Mua
$0,08839 0.4% 2.3% 7.0% 9.6% $32.927.688 $202.195.242 $379.809.468 0.5323596661910415 optimism (OP) 7d chart
182 STRK
Starknet
STRK
Mua
$0,02578 1.3% 7.5% 13.1% 13.0% $20.847.858 $174.021.116 $257.926.080 0.6746937561348971 starknet (STRK) 7d chart
186 COMP
Compound
COMP
Mua
$16,63 0.3% 3.6% 4.0% 5.9% $7.212.405 $166.258.582 $166.258.582 1.0 compound (COMP) 7d chart
206 AXS
Axie Infinity
AXS
Mua
$0,8249 0.1% 1.2% 9.7% 16.2% $9.964.383 $143.699.556 $222.710.305 0.6452308333383112 axie infinity (AXS) 7d chart
233 SNX
Synthetix
SNX
Mua
$0,2121 0.2% 1.1% 5.9% 1.6% $13.425.590 $123.206.132 $123.295.971 0.9992713621930983 synthetix (SNX) 7d chart
387 NMR
Numeraire
NMR
$8,31 0.4% 0.7% 11.4% 1.5% $4.425.599 $58.397.641 $88.266.259 0.6616077518037375 numeraire (NMR) 7d chart
402 MINA
Mina Protocol
MINA
$0,04273 0.0% 0.4% 7.2% 10.5% $3.035.777 $55.274.770 $55.274.770 1.0 mina protocol (MINA) 7d chart
464 BABY
Babylon
BABY
$0,01127 0.3% 0.2% 11.6% 15.7% $6.313.026 $45.424.105 $122.840.228 0.36978200001680894 babylon (BABY) 7d chart
497 BLUR
Blur
BLUR
$0,01448 0.4% 0.7% 7.9% 1.8% $6.474.453 $41.328.902 $43.439.752 0.9514074145262559 blur (BLUR) 7d chart
511 EUL
Euler
EUL
$1,48 1.9% 16.9% 44.1% 42.7% $41.611.414 $40.238.102 $40.238.102 1.0 euler (EUL) 7d chart
551 ME
Magic Eden
ME
$0,06102 0.8% 0.5% 3.3% 5.2% $1.867.465 $37.069.843 $61.046.227 0.6072421740695187 magic eden (ME) 7d chart
612 VANA
Vana
VANA
$1,04 0.1% 17.2% 13.1% 7.7% $34.103.510 $32.130.976 $125.185.622 0.2566666666666667 vana (VANA) 7d chart
709 SC
Siacoin
SC
$0,0005036 0.4% 0.1% 13.9% 20.2% $2.444.699 $25.143.272 $25.143.272 1.0 siacoin (SC) 7d chart
765 OSMO
Osmosis
OSMO
$0,02721 0.5% 0.5% 17.0% 24.9% $2.487.818 $21.311.806 $26.559.101 0.8024294737236739 osmosis (OSMO) 7d chart
894 BLAST
Blast
BLAST
$0,0002476 0.1% 0.0% 10.2% 3.9% $273.565 $16.424.138 $24.757.186 0.6634089121450089 blast (BLAST) 7d chart
899 KEEP
Keep Network
KEEP
$0,01623 0.1% 3.4% 8.2% 0.6% $282,64 $16.227.168 $16.227.168 1.0 keep network (KEEP) 7d chart
947 PRIME
Echelon Prime
PRIME
Mua
$0,2382 0.5% 0.7% 1.3% 0.4% $303.120 $14.869.866 $26.449.656 0.562195080562195 echelon prime (PRIME) 7d chart
1375 GTC
Gitcoin
GTC
$0,07600 1.1% 3.8% 11.8% 12.9% $3.342.238 $6.643.873 $7.593.735 0.874915019042429 gitcoin (GTC) 7d chart
1548 PDT
ParagonsDAO
PDT
$0,05784 0.3% 1.7% 6.1% 2.9% $388,44 $4.885.197 $4.885.197 1.0 paragonsdao (PDT) 7d chart
2325 RBN
Ribbon Finance
RBN
$0,01833 0.0% 6.5% 1.9% 3.6% $2,52 $1.518.436 $18.334.398 0.0828189591531593 ribbon finance (RBN) 7d chart
2508 RAI
Rai Reflex Index
RAI
$2,24 8.2% 2.4% 2.5% 27.4% $4.185,51 $1.215.879 $1.215.930 0.9999585256500235 rai reflex index (RAI) 7d chart
2724 FLX
Reflexer Ungovernance
FLX
$1,12 0.3% 9.2% 14.0% 5.1% $2.220,76 $926.273 $1.071.863 0.8641717874995922 reflexer ungovernance (FLX) 7d chart
2873 J
Jambo
J
$0,0007907 0.2% 8.4% 16.3% 62.2% $2.988,44 $790.707 $790.707 1.0000000044000015 jambo (J) 7d chart
3030 ETHDYDX
dYdX
ETHDYDX
$0,1070 0.4% 4.0% 16.8% 33.2% $4.208.179 $662.651 $107.980.262 0.006136776548101894 dydx (ETHDYDX) 7d chart
3968 NRN
Neuron
NRN
$0,0002429 0.0% 4.1% 87.2% 90.3% $13,31 $242.948 $242.948 1.0 neuron (NRN) 7d chart
6825 $SMH
Spacemesh
$SMH
$0,0001748 0.0% 53.8% 54.1% 41.1% $1.657,43 $12.560,00 $12.560,00 1.0 spacemesh ($SMH) 7d chart
OSQTH
Opyn Squeeth
OSQTH
$62,30 0.1% 1.2% 0.7% 20.0% $494,14 - $337.550 opyn squeeth (OSQTH) 7d chart
FTT
FTX
FTT
$0,1944 0.2% 1.4% 6.4% 16.7% $804.758 - $63.958.456 ftx (FTT) 7d chart
MKR
Maker
MKR
$1.317,90 0.2% 1.7% 9.4% 4.5% $41.804,72 - $116.625.943 maker (MKR) 7d chart
Hiển thị 1 đến 33 trong số 33 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Paradigm Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Paradigm Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Paradigm Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.