Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
POL (ex-MATIC)
POL / PLN
#75
zł0,3437
2.4%
0.051136 BTC
0.8%
0,00003876 ETH
0.7%
$0,08719
Phạm vi trong 24g
$0,08971
Chuyển đổi POL (ex-MATIC) sang Polish Zloty (POL sang PLN)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 POL (ex-MATIC) (POL) sang PLN là 0,343721 zł.
POL
PLN
1 POL = 0,343721 zł
Cách mua POL bằng PLN
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch POL
-
Bạn có thể mua và bán POL (ex-MATIC) (POL) trên 117 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán POL (ex-MATIC) sôi động nhất là sàn Kraken, tiếp theo là sàn Coinbase Exchange.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua POL bằng PLN dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng PLN. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua POL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp PLN vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua POL bằng PLN!
-
Chọn POL (ex-MATIC) (POL) và nhập số tiền bằng PLN bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được POL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ POL sang PLN
POL (ex-MATIC) (POL) hôm nay có giá trị là 0,343721 zł, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 2.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của POL ngày hôm nay là 2.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng POL (ex-MATIC) được giao dịch là 141.444.693 zł.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 2.1% | 2.1% | 5.1% | 19.6% | 51.5% |
Số liệu thống kê về POL (ex-MATIC)
| Giá trị vốn hóa thị trường | zł3,658B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.35 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | zł3,658B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.35 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | zł141,445M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 10,643B |
| Tổng cung | 10,643B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 POL (ex-MATIC)có trị giá là bao nhiêu PLN?
- Hiện tại, giá của 1 POL (ex-MATIC) (POL) tính bằng Polish Zloty (PLN) là khoảng zł0,3437.
-
zł1 tôi có thể mua được bao nhiêu POL?
- Hôm nay, zł1 bạn có thể mua được khoảng 2.91 POL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của POL sang PLN bằng cách nào?
- Tính giá của POL (ex-MATIC) theo Polish Zloty bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi POL sang PLN của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ POL sang PLN và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo PLN.
-
Trước đây giá cao nhất của POL/PLN là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 POL theo PLN là zł5,04. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 POL/PLN có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của POL (ex-MATIC) tính bằng PLN?
- Trong tháng qua, giá của POL (ex-MATIC) (POL) đã tăng giảm lên -19,60 % so với Polish Zloty (PLN). Trên thực tế, POL (ex-MATIC) có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -11,20 %.
POL / PLN Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ POL (ex-MATIC) (POL) sang PLN là 0,343721 zł cho mỗi 1 POL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 POL lấy 1,72 zł hoặc 50,00 zł lấy 145.47 POL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch POL phổ biến trong các mức giá PLN tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi POL (ex-MATIC) (POL) sang PLN
| POL | PLN |
|---|---|
| 0.01 POL | 0.00343721 PLN |
| 0.1 POL | 0.03437209 PLN |
| 1 POL | 0.343721 PLN |
| 2 POL | 0.687442 PLN |
| 5 POL | 1.72 PLN |
| 10 POL | 3.44 PLN |
| 20 POL | 6.87 PLN |
| 50 POL | 17.19 PLN |
| 100 POL | 34.37 PLN |
| 1000 POL | 343.72 PLN |
Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang POL
| PLN | POL |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.02909337 POL |
| 0.1 PLN | 0.290934 POL |
| 1 PLN | 2.91 POL |
| 2 PLN | 5.82 POL |
| 5 PLN | 14.55 POL |
| 10 PLN | 29.09 POL |
| 20 PLN | 58.19 POL |
| 50 PLN | 145.47 POL |
| 100 PLN | 290.93 POL |
| 1000 PLN | 2909.34 POL |
Lịch sử giá 7 ngày của POL (ex-MATIC) (POL) so với PLN
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của POL (ex-MATIC) (POL) so với PLN giao động giữa mức cao 0,374825 zł trên Thứ sáu và mức thấp 0,343353 zł trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của POL trong PLN có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (4 ngày trước) ở 0,03147147 zł (9.2%).
So sánh giá hàng ngày của POL (ex-MATIC) (POL) trong PLN và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của POL (ex-MATIC) (POL) trong PLN và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 POL sang PLN | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,343721 zł | -0,00738373 zł | 2.1% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,346251 zł | -0,01453029 zł | 4.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,360781 zł | -0,00262172 zł | 0.7% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 0,363403 zł | -0,01142154 zł | 3.0% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 0,374825 zł | 0,03147147 zł | 9.2% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 0,343353 zł | -0,01936603 zł | 5.3% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 0,362719 zł | -0,00231278 zł | 0.6% |