coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1032
Giá XEN Crypto (XEN)

XEN Crypto XEN / USD

$0,000001383713 -3.6%
0,00000000 BTC -3.8%
0,00000000 ETH -3.4%
Trên danh sách theo dõi 9.907
$0,000001373547
Phạm vi 24H
$0,000001460202
Giá trị vốn hóa thị trường $8.348.579
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
KL giao dịch trong 24 giờ $1.004.120
Định giá pha loãng hoàn toàn $8.348.579
Cung lưu thông 6.029.817.701.808
Tổng cung 6.029.817.701.808
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi XEN Crypto sang US Dollar (XEN sang USD)

XEN
USD

1 XEN = $0,000001383713

Cập nhật lần cuối 08:01AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XEN thành USD

Tỷ giá hối đoái từ XEN sang USD hôm nay là 0,00000138 $ và đã đã giảm -3.6% từ $0,000001436013 kể từ hôm nay.
XEN Crypto (XEN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -26.4% từ $0,000001880084 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-3.6%
-14.2%
-34.9%
-26.4%
N/A

Tôi có thể mua và bán XEN Crypto ở đâu?

XEN Crypto có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $1.004.120. XEN Crypto có thể được giao dịch trên 20 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BingX.

Lịch sử giá 7 ngày của XEN Crypto (XEN) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của XEN Crypto trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XEN sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 0,00000138 $ -0,000000052300 $ -3.6%
February 06, 2023 Thứ hai 0,00000150 $ -0,000000111138 $ -6.9%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,00000161 $ 0,000000031085 $ 2.0%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,00000158 $ -0,000000092182 $ -5.5%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00000167 $ 0,000000088447 $ 5.6%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00000158 $ -0,000000061291 $ -3.7%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00000164 $ 0,000000030159 $ 1.9%

Chuyển đổi XEN Crypto (XEN) sang USD

XEN USD
0.01 XEN 0.000000013837 USD
0.1 XEN 0.000000138371 USD
1 XEN 0.00000138 USD
2 XEN 0.00000277 USD
5 XEN 0.00000692 USD
10 XEN 0.00001384 USD
20 XEN 0.00002767 USD
50 XEN 0.00006919 USD
100 XEN 0.00013837 USD
1000 XEN 0.00138371 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang XEN

USD XEN
0.01 USD 7226.93 XEN
0.1 USD 72269 XEN
1 USD 722693 XEN
2 USD 1445386 XEN
5 USD 3613466 XEN
10 USD 7226932 XEN
20 USD 14453865 XEN
50 USD 36134662 XEN
100 USD 72269324 XEN
1000 USD 722693242 XEN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu