Tiền ảo: 17.416
Sàn giao dịch: 1.487
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,124T $ 2.4%
Lưu lượng 24 giờ: 76,14B $
Gas: 0.185 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Delphi Ventures Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Delphi Ventures Portfolio hôm nay là $200 Tỷ, thay đổi 1.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$235.932.803.713
Vốn hóa 1.1%
$12.775.415.592
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
2 ETH
Ethereum
ETH
Mua
$1.576,74 0.3% 2.8% 4.7% 21.1% $9.513.153.516 $190.288.037.910 $190.288.037.910 1.0 ethereum (ETH) 7d chart
7 SOL
Solana
SOL
Mua
$73,65 0.8% 2.8% 7.1% 9.9% $2.759.378.899 $42.781.445.967 $46.359.201.931 0.92 solana (SOL) 7d chart
90 ENA
Ethena
ENA
Mua
$0,07070 0.3% 10.1% 17.5% 18.7% $186.457.354 $657.017.390 $1.060.418.114 0.62 ethena (ENA) 7d chart
121 JTO
Jito
JTO
Mua
$0,7299 0.3% 2.7% 14.9% 45.7% $52.850.285 $356.824.244 $729.854.206 0.49 jito (JTO) 7d chart
124 TIA
Celestia
TIA
Mua
$0,3588 0.6% 9.0% 6.1% 8.4% $41.532.086 $336.194.847 $420.531.514 0.8 celestia (TIA) 7d chart
126 SEI
Sei
SEI
Mua
$0,04787 0.1% 3.7% 8.2% 27.3% $32.455.358 $322.376.534 $478.777.031 0.67 sei (SEI) 7d chart
131 PYTH
Pyth Network
PYTH
Mua
$0,03867 0.1% 5.4% 9.9% 3.8% $62.893.967 $304.461.688 $386.618.913 0.79 pyth network (PYTH) 7d chart
170 LDO
Lido DAO
LDO
Mua
$0,2373 0.6% 6.9% 7.0% 25.8% $23.541.951 $200.040.443 $237.342.454 0.84 lido dao (LDO) 7d chart
202 DYDX
dYdX
DYDX
$0,1727 0.4% 6.4% 27.2% 4.7% $11.010.317 $145.741.779 $165.469.972 0.88 dydx (DYDX) 7d chart
218 RUNE
THORChain
RUNE
Mua
$0,3804 0.5% 2.1% 8.7% 7.1% $21.671.868 $128.697.753 $134.729.708 0.96 thorchain (RUNE) 7d chart
296 COW
CoW Protocol
COW
Mua
$0,1446 0.4% 0.2% 5.4% 8.9% $5.989.989 $83.647.848 $144.724.135 0.58 cow protocol (COW) 7d chart
382 IO
io.net
IO
$0,1652 0.2% 4.8% 8.2% 4.0% $12.310.006 $57.750.600 $132.065.209 0.44 io.net (IO) 7d chart
586 LUNA
Terra
LUNA
$0,04627 0.1% 4.4% 5.7% 24.8% $2.591.184 $32.853.927 $54.913.861 0.6 terra (LUNA) 7d chart
623 USTC
TerraClassicUSD
USTC
$0,005456 0.7% 1.2% 1.5% 24.2% $1.008.840 $30.422.616 $33.167.582 0.92 terraclassicusd (USTC) 7d chart
695 FLIP
Chainflip
FLIP
$0,2848 0.1% 1.2% 10.2% 6.6% $92.029,16 $25.352.493 $25.587.716 0.99 chainflip (FLIP) 7d chart
701 XAN
Anoma
XAN
$0,01010 4.1% 6.0% 8.7% 1.4% $4.229.689 $25.242.727 $100.970.909 0.25 anoma (XAN) 7d chart
729 ILV
Illuvium
ILV
$2,83 0.2% 4.1% 10.2% 29.1% $3.747.030 $23.453.125 $27.165.062 0.86 illuvium (ILV) 7d chart
747 CYBER
CYBER
CYBER
$0,3358 0.1% 4.3% 3.6% 25.6% $7.329.399 $22.580.574 $33.579.907 0.67 cyber (CYBER) 7d chart
807 STON
STON
STON
$0,5304 0.8% 3.7% 0.8% 18.5% $10.298,64 $19.864.773 $53.044.715 0.37 ston (STON) 7d chart
859 YGG
Yield Guild Games
YGG
$0,02186 0.0% 4.2% 7.3% 36.2% $3.744.194 $17.433.235 $21.873.793 0.8 yield guild games (YGG) 7d chart
1000 JOE
JOE
JOE
$0,02800 0.5% 3.0% 6.5% 26.7% $4.776.985 $12.795.767 $13.986.007 0.91 joe (JOE) 7d chart
1147 GUN
Gunz
GUN
$0,004031 0.1% 6.4% 22.1% 51.2% $5.742.595 $9.944.114 $40.313.851 0.25 gunz (GUN) 7d chart
1257 MAVIA
Heroes of Mavia
MAVIA
$0,03259 1.2% 4.7% 34.8% 7.0% $3.215.053 $8.049.386 $8.148.235 0.99 heroes of mavia (MAVIA) 7d chart
1269 RESOLV
Resolv
RESOLV
$0,01808 0.3% 9.6% 24.2% 16.8% $10.116.178 $7.816.594 $18.077.669 0.43 resolv (RESOLV) 7d chart
1321 MCB
MUX Protocol
MCB
$1,86 0.1% 1.2% 2.5% 12.5% $129,02 $7.081.634 $8.943.682 0.79 mux protocol (MCB) 7d chart
1457 SHELL
MyShell
SHELL
$0,02116 1.3% 2.9% 5.6% 29.7% $3.990.273 $5.713.857 $21.162.434 0.27 myshell (SHELL) 7d chart
1472 ALCX
Alchemix
ALCX
$2,20 0.1% 6.6% 35.7% 47.5% $1.476.623 $5.565.386 $6.978.508 0.8 alchemix (ALCX) 7d chart
1960 SUP
Superfluid
SUP
$0,008729 0.0% 3.2% 5.4% 24.8% $36.037,71 $2.732.029 $8.729.490 0.31 superfluid (SUP) 7d chart
1974 BETA
Beta Finance
BETA
$0,006236 13.1% 4.8% 5.2% 18.8% $189,52 $2.693.106 $6.235.683 0.43 beta finance (BETA) 7d chart
2261 SOVRN
Sovrun
SOVRN
$0,002252 0.3% 3.0% 9.4% 19.6% $1.254,37 $1.873.820 $2.020.252 0.93 sovrun (SOVRN) 7d chart
2539 SIPHER
SIPHER
SIPHER
$0,003635 0.4% 2.5% 10.3% 31.8% $1,13 $1.358.911 $1.491.898 0.91 sipher (SIPHER) 7d chart
2681 KARATE
Karate Combat
KARATE
$0,00001751 2.9% 7.3% 18.6% 32.6% $1.840,38 $1.166.914 $1.925.904 0.61 karate combat (KARATE) 7d chart
2704 SPECTRA
Spectra
SPECTRA
$0,002430 0.3% 12.8% 17.5% 21.7% $3.075,17 $1.137.992 $1.776.242 0.64 spectra (SPECTRA) 7d chart
2732 LRDS
BLOCKLORDS
LRDS
$0,02018 0.4% 4.0% 4.3% 15.7% $21.229,22 $1.097.269 $2.018.394 0.54 blocklords (LRDS) 7d chart
2971 AART
ALL.ART
AART
$0,0002001 4.9% 5.3% 9.2% 21.1% $4.542,66 $860.696 $1.000.210 0.86 all.art (AART) 7d chart
3098 ASTO
Altered State Machine
ASTO
$0,002633 - - - - $17,81 $762.199 $4.877.021 0.16 altered state machine (ASTO) 7d chart
3143 SLRS
Solrise Finance
SLRS
$0,004666 0.0% 4.0% 5.0% 1.9% $1.632,82 $733.036 $4.665.712 0.16 solrise finance (SLRS) 7d chart
3416 ALPHA
Stella
ALPHA
$0,0005634 1.8% 1.2% 0.9% 29.5% $7.910,58 $556.084 $563.408 0.99 stella (ALPHA) 7d chart
3632 MON
MON Protocol
MON
Mua
$0,0007007 0.4% 57.7% 12.0% 31.6% $2.088,40 $449.429 $660.330 0.68 mon protocol (MON) 7d chart
3787 NTRN
Neutron
NTRN
$0,001070 0.2% 13.9% 0.3% 16.9% $633,65 $394.967 $659.281 0.6 neutron (NTRN) 7d chart
4914 APW
Spectra [OLD]
APW
$0,01683 0.4% 4.1% 9.6% 25.8% $6,29 $162.229 $841.825 0.19 spectra [old] (APW) 7d chart
5393 HBB
Hubble
HBB
$0,001693 0.3% 0.7% 0.8% 13.6% $42,45 $116.647 $116.647 1.0 hubble (HBB) 7d chart
5558 NYAN
Nyan Heroes
NYAN
$0,0007470 3.6% 4.1% 16.7% 34.5% $1.424,67 $109.321 $746.982 0.15 nyan heroes (NYAN) 7d chart
6155 ORION
Orion Money
ORION
$0,0007522 0.2% 4.9% 1.9% 11.8% $1.767,50 $71.478,50 $752.204 0.1 orion money (ORION) 7d chart
7181 RAIDER
Crypto Raiders
RAIDER
$0,001144 0.3% 2.4% 4.4% 20.4% $41,32 $40.173,18 $114.362 0.35 crypto raiders (RAIDER) 7d chart
7272 ARMOR
ARMOR
ARMOR
$0,0001608 0.3% 1.5% 3.3% 19.8% $6,52 $38.177,53 $120.616 0.32 armor (ARMOR) 7d chart
7771 BPT
BlackPool
BPT
$0,001475 0.4% 7.6% 19.2% 31.0% $400,63 $29.051,88 $76.706,99 0.38 blackpool (BPT) 7d chart
9878 PARAM
Param
PARAM
$0,00003741 - - - - $76,20 $9.688,32 $74.813,24 0.13 param (PARAM) 7d chart
10220 TOPIA
TOPIA
TOPIA
$0.055141 - - - - $10,63 $8.013,06 $25.705,95 0.31 topia (TOPIA) 7d chart
USDH
USDH
USDH
$0,9888 0.7% 0.6% 0.8% 0.8% $2.047,32 - $1.215.487 usdh (USDH) 7d chart
TOKE
Auto Finance [OLD]
TOKE
$0,03001 0.3% 1.6% 16.4% 43.7% $13.218,47 - $3.001.048 auto finance [old] (TOKE) 7d chart
Hiển thị 1 đến 51 trong số 51 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Delphi Ventures Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Delphi Ventures Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Delphi Ventures Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.