Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Polychain Capital Portfolio hôm nay là $0, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$0,00
Vốn hóa
0.0%
$0,00
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Solana
SOL
|
Mua
|
$76,87 | 0.4% | 0.7% | 4.1% | 2.0% | $1.156.679.722 | $44.752.174.881 | $48.574.024.499 | 0.9213190659475224 |
|
|
| 30 |
Avalanche
AVAX
|
Mua
|
$6,52 | 0.7% | 0.2% | 1.3% | 4.1% | $117.437.547 | $2.815.756.331 | $3.022.283.102 | 0.9316653126946592 |
|
|
| 35 |
Uniswap
UNI
|
Mua
|
$4,07 | 1.0% | 0.6% | 3.3% | 14.3% | $129.056.029 | $2.539.474.228 | $3.626.387.967 | 0.7002764875689907 |
|
|
| 41 |
Bittensor
TAO
|
Mua
|
$204,82 | 1.0% | 0.8% | 6.1% | 4.3% | $102.011.698 | $1.965.733.862 | $4.301.166.950 | 0.457023380952381 |
|
|
| 58 |
Internet Computer
ICP
|
Mua
|
$2,19 | 0.4% | 1.1% | 4.8% | 5.4% | $30.811.854 | $1.215.158.455 | $1.215.158.455 | 1.0 |
|
|
| 82 |
Cosmos Hub
ATOM
|
Mua
|
$1,38 | 0.0% | 0.7% | 8.4% | 13.4% | $16.065.926 | $721.310.321 | $721.319.404 | 0.9999874083368258 |
|
|
| 96 |
Arbitrum
ARB
|
Mua
|
$0,07859 | 0.4% | 0.1% | 4.3% | 16.0% | $30.173.906 | $519.770.247 | $785.856.995 | 0.6614056381000001 |
|
|
| 122 |
Celestia
TIA
|
Mua
|
$0,3241 | 0.6% | 1.8% | 2.1% | 19.1% | $15.450.051 | $309.113.980 | $380.685.729 | 0.8119925609765581 |
|
|
| 148 |
Tezos
XTZ
|
Mua
|
$0,2030 | 0.0% | 2.6% | 1.0% | 14.2% | $6.160.388 | $221.868.441 | $225.924.248 | 0.9820479328024816 |
|
|
| 167 |
Grass
GRASS
|
Mua
|
$0,2955 | 2.3% | 2.8% | 8.5% | 24.1% | $9.491.486 | $193.396.112 | $295.462.969 | 0.6545527950000001 |
|
|
| 184 |
Compound
COMP
|
Mua
|
$16,69 | 0.5% | 0.3% | 1.2% | 1.3% | $6.942.455 | $166.897.957 | $166.897.957 | 1.0 |
|
|
| 193 |
Starknet
STRK
|
Mua
|
$0,02350 | 0.3% | 6.8% | 8.9% | 23.6% | $10.010.197 | $160.075.945 | $234.982.561 | 0.6812247869348972 |
|
|
| 194 |
Cysic
CYS
|
$0,9911 | 4.4% | 8.4% | 265.6% | 251.2% | $87.205.642 | $159.368.833 | $991.099.707 | 0.1608 |
|
||
| 220 |
EigenCloud (prev. EigenLayer)
EIGEN
|
Mua
|
$0,1769 | 1.6% | 0.4% | 6.2% | 26.0% | $12.422.565 | $131.113.665 | $323.825.915 | 0.4048893512270846 |
|
|
| 266 |
dYdX
DYDX
|
$0,1151 | 0.6% | 0.7% | 1.8% | 13.1% | $1.852.365 | $97.637.979 | $110.264.847 | 0.8854860019471898 |
|
||
| 373 |
Billions Network
BILL
|
$0,02510 | 1.7% | 0.5% | 4.2% | 36.7% | $10.944.333 | $60.953.167 | $251.042.699 | 0.2428 |
|
||
| 388 |
Babylon
BABY
|
$0,01335 | 2.9% | 7.0% | 17.6% | 0.6% | $140.491.882 | $57.332.862 | $145.713.013 | 0.3934642540071867 |
|
||
| 410 |
Mina Protocol
MINA
|
$0,04095 | 0.2% | 0.7% | 0.5% | 6.0% | $1.864.209 | $52.975.622 | $52.975.622 | 1.0 |
|
||
| 414 |
Anoma
XAN
|
$0,02092 | 1.6% | 56.3% | 75.7% | 104.7% | $29.695.824 | $52.310.138 | $209.240.550 | 0.25 |
|
||
| 434 |
Berachain
BERA
|
Mua
|
$0,1560 | 1.5% | 1.5% | 0.2% | 22.4% | $7.074.308 | $49.303.558 | $86.609.600 | 0.5692620404464236 |
|
|
| 457 |
Axelar
AXL
|
$0,03739 | 0.4% | 0.4% | 1.5% | 10.9% | $1.526.878 | $45.551.564 | $46.752.084 | 0.9743215760138786 |
|
||
| 462 |
Oasis
ROSE
|
Mua
|
$0,005711 | 1.1% | 0.4% | 2.6% | 2.8% | $2.563.045 | $45.285.087 | $57.113.238 | 0.7929000079 |
|
|
| 477 |
Nervos Network
CKB
|
$0,0008743 | 1.5% | 1.2% | 6.2% | 5.3% | $1.491.713 | $43.097.024 | $43.832.745 | 0.9832152641243301 |
|
||
| 685 |
Vana
VANA
|
$0,8691 | 0.2% | 0.7% | 0.8% | 29.6% | $1.277.926 | $26.767.523 | $104.289.049 | 0.2566666666666667 |
|
||
| 783 |
Enso
ENSO
|
$0,9822 | 1.4% | 1.8% | 6.5% | 36.7% | $11.771.842 | $20.223.013 | $98.217.644 | 0.2059 |
|
||
| 979 |
SynFutures
F
|
$0,002914 | 0.3% | 1.5% | 2.8% | 20.4% | $1.695.516 | $13.642.604 | $29.142.251 | 0.46813829849999994 |
|
||
| 1016 |
Solayer
LAYER
|
$0,06066 | 0.7% | 1.4% | 0.4% | 9.9% | $8.514.713 | $12.738.022 | $60.657.250 | 0.21 |
|
||
| 1038 |
Superform
UP
|
$0,05800 | 0.7% | 1.0% | 11.4% | 7.7% | $1.176.483 | $12.262.370 | $58.003.380 | 0.211407858 |
|
||
| 1582 |
Bluefin
BLUE
|
$0,008330 | 2.5% | 4.3% | 7.1% | 16.7% | $254.648 | $4.593.841 | $8.330.368 | 0.551457175 |
|
||
| 1724 |
StakeStone Berachain Vault Token
BERASTONE
|
$1.925,76 | 0.1% | 0.3% | 1.7% | 7.1% | $873,91 | $3.670.176 | $3.670.176 | 0.9999999999999998 |
|
||
| 6711 |
Yala
YALA
|
$0,00004820 | 20.6% | 43.9% | 45.6% | 82.2% | $91,72 | $14.526,81 | $48.201,72 | 0.3013753388191273 |
|
||
Maker
MKR
|
$1.246,69 | 0.1% | 1.8% | 5.2% | 10.4% | $19.038,52 | - | $110.246.078 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 32 trong số 32 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Polychain Capital Portfolio hàng đầu bao gồm Solana, Avalanche, Uniswap và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Tin tức mới nhất về Polychain Capital Portfolio
USDC và USDT hiện chiếm 84% giao dịch thẻ crypto khi đồng euro giảm dần
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 6 giờ trước
3 khoản thu nhập từ crypto cần chú ý tuần này sau thua lỗ quý 1
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 15 giờ trước
ETF Solana của Bitwise tăng 267 triệu USD nhưng kết thúc tháng 6 với lượng tài sản giảm 49 triệu USD
NS3 (Tiếng Việt)
khoảng 8 giờ trước
Hai blockchain hàng đầu chuẩn bị nâng cấp mạnh: Ethereum và Solana sẽ thay đổi ra sao?
Blog Tien Ao
khoảng 18 giờ trước