Tiền ảo: 18.022
Sàn giao dịch: 1.481
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,506T $ 2.5%
Lưu lượng 24 giờ: 123,114B $
Gas: 0.216 GWEI
Xóa quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Polychain Capital Portfolio hôm nay là $70 Tỷ, thay đổi 3.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$65.861.260.562
Vốn hóa 3.6%
$6.308.611.475
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
7 SOL
Solana
SOL
Mua
$90,54 0.9% 3.7% 2.9% 4.9% $4.831.184.889 $51.809.710.532 $51.809.710.119 1.0 solana (SOL) 7d chart
26 AVAX
Avalanche
AVAX
Mua
$9,51 0.9% 4.8% 6.0% 1.7% $387.493.727 $4.108.868.278 $4.410.240.697 0.93 avalanche (AVAX) 7d chart
35 TAO
Bittensor
TAO
Mua
$282,95 1.3% 3.6% 4.9% 54.7% $407.751.831 $2.711.932.491 $5.933.903.175 0.46 bittensor (TAO) 7d chart
41 UNI
Uniswap
UNI
Mua
$3,55 0.7% 1.9% 13.7% 2.6% $229.379.028 $2.244.125.665 $3.180.215.200 0.71 uniswap (UNI) 7d chart
57 ICP
Internet Computer
ICP
Mua
$2,41 0.5% 0.4% 10.7% 6.5% $53.215.152 $1.325.420.986 $1.325.420.986 1.0 internet computer (ICP) 7d chart
74 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$1,80 0.4% 0.6% 5.9% 23.5% $34.602.808 $897.068.816 $897.072.601 1.0 cosmos hub (ATOM) 7d chart
91 ARB
Arbitrum
ARB
Mua
$0,09496 1.1% 1.5% 11.6% 5.1% $72.587.230 $573.243.588 $948.949.305 0.6 arbitrum (ARB) 7d chart
112 XTZ
Tezos
XTZ
Mua
$0,3895 0.7% 1.9% 0.7% 0.9% $10.892.561 $420.518.929 $428.319.347 0.98 tezos (XTZ) 7d chart
133 TIA
Celestia
TIA
Mua
$0,3242 0.5% 2.6% 11.4% 4.5% $29.561.239 $290.055.935 $377.237.009 0.77 celestia (TIA) 7d chart
167 STRK
Starknet
STRK
Mua
$0,03615 1.7% 0.1% 10.1% 20.9% $22.715.735 $204.491.396 $361.833.355 0.57 starknet (STRK) 7d chart
176 GRASS
Grass
GRASS
Mua
$0,3511 0.8% 2.9% 7.4% 82.2% $24.694.864 $190.391.251 $351.143.226 0.54 grass (GRASS) 7d chart
182 COMP
Compound
COMP
Mua
$19,06 0.6% 1.6% 2.1% 3.7% $11.898.604 $184.266.433 $190.590.428 0.97 compound (COMP) 7d chart
229 EIGEN
EigenCloud (prev. EigenLayer)
EIGEN
Mua
$0,1944 0.9% 2.1% 9.6% 0.6% $25.737.658 $125.695.349 $351.137.414 0.36 eigencloud (prev. eigenlayer) (EIGEN) 7d chart
244 BERA
Berachain
BERA
Mua
$0,5075 1.7% 3.8% 22.5% 13.2% $21.476.741 $116.564.889 $271.705.339 0.43 berachain (BERA) 7d chart
253 CYS
Cysic
CYS
$0,6749 2.0% 8.1% 41.8% 77.0% $30.840.677 $108.490.362 $674.691.304 0.16 cysic (CYS) 7d chart
299 ROSE
Oasis
ROSE
Mua
$0,01151 1.1% 0.7% 10.5% 16.1% $6.672.354 $86.918.457 $115.114.279 0.76 oasis (ROSE) 7d chart
336 MINA
Mina Protocol
MINA
$0,05761 1.1% 1.9% 3.9% 8.9% $9.133.178 $73.703.352 $73.703.352 1.0 mina protocol (MINA) 7d chart
349 CKB
Nervos Network
CKB
$0,001458 0.9% 2.7% 8.8% 10.1% $3.732.469 $70.618.216 $71.754.889 0.98 nervos network (CKB) 7d chart
354 DYDX
dYdX
DYDX
$0,08432 0.7% 3.8% 8.5% 17.4% $7.835.811 $69.949.632 $80.781.502 0.87 dydx (DYDX) 7d chart
406 AXL
Axelar
AXL
$0,04979 0.8% 1.0% 11.8% 11.1% $9.603.730 $56.742.872 $61.464.798 0.92 axelar (AXL) 7d chart
491 BABY
Babylon
BABY
$0,01409 1.8% 6.3% 0.5% 5.6% $14.739.148 $43.431.576 $150.899.087 0.29 babylon (BABY) 7d chart
509 VANA
Vana
VANA
$1,34 0.3% 0.7% 9.3% 17.4% $2.638.692 $41.313.586 $160.962.023 0.26 vana (VANA) 7d chart
717 XAN
Anoma
XAN
$0,01013 2.1% 0.7% 6.2% 27.2% $11.340.479 $25.322.400 $101.289.598 0.25 anoma (XAN) 7d chart
752 ENSO
Enso
ENSO
$1,13 1.1% 0.7% 5.0% 40.6% $21.765.793 $23.279.585 $113.062.581 0.21 enso (ENSO) 7d chart
816 F
SynFutures
F
$0,005424 0.7% 0.9% 3.0% 9.3% $3.548.961 $20.051.247 $54.244.549 0.37 synfutures (F) 7d chart
876 LAYER
Solayer
LAYER
$0,08494 0.5% 0.5% 0.4% 5.4% $8.845.357 $17.848.745 $84.994.025 0.21 solayer (LAYER) 7d chart
1244 UP
Superform
UP
$0,05548 3.2% 6.7% 5.3% 64.7% $11.445.732 $8.899.297 $55.495.002 0.16 superform (UP) 7d chart
1423 BLUE
Bluefin
BLUE
$0,01749 0.4% 3.5% 3.5% 14.3% $3.165.525 $6.941.140 $17.587.724 0.39 bluefin (BLUE) 7d chart
1604 BERASTONE
StakeStone Berachain Vault Token
BERASTONE
$2.156,53 1.2% 3.4% 5.5% 8.4% $669,66 $5.205.171 $5.205.171 1.0 stakestone berachain vault token (BERASTONE) 7d chart
4868 YALA
Yala
YALA
$0,0006739 10.7% 15.6% 27.9% 44.4% $78.544,52 $190.386 $674.486 0.28 yala (YALA) 7d chart
MKR
Maker
MKR
$1.742,58 1.3% 2.7% 9.3% 13.2% $32.287,02 - $165.663.339 maker (MKR) 7d chart
BILL
Billions Network
BILL
- - - - - - - - billions network (BILL) 7d chart
Hiển thị 1 đến 32 trong số 32 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.