Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Polychain Capital Portfolio hôm nay là $0, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$0,00
Vốn hóa
0.0%
$0,00
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Solana
SOL
|
Mua
|
$85,69 | 3.2% | 12.5% | 14.0% | 11.2% | $4.231.796.914 | $49.957.702.626 | $54.199.994.135 | 0.9217289304856233 |
|
|
| 31 |
Avalanche
AVAX
|
Mua
|
$6,80 | 1.6% | 8.1% | 6.9% | 3.5% | $311.004.513 | $2.936.860.165 | $3.152.269.517 | 0.9316653126946594 |
|
|
| 39 |
Uniswap
UNI
|
Mua
|
$3,66 | 1.9% | 12.1% | 3.8% | 2.2% | $291.537.165 | $2.284.855.096 | $3.263.743.141 | 0.7000719717115044 |
|
|
| 43 |
Bittensor
TAO
|
Mua
|
$205,85 | 1.7% | 9.2% | 4.2% | 6.6% | $155.760.146 | $1.975.607.693 | $4.322.771.602 | 0.45702338095238093 |
|
|
| 59 |
Internet Computer
ICP
|
Mua
|
$2,29 | 1.0% | 5.4% | 5.8% | 5.4% | $45.628.673 | $1.275.804.603 | $1.275.804.738 | 0.9999998947513556 |
|
|
| 78 |
Cosmos Hub
ATOM
|
Mua
|
$1,50 | 0.7% | 4.9% | 7.1% | 0.5% | $41.306.247 | $787.722.103 | $787.738.743 | 0.9999788763710138 |
|
|
| 92 |
Arbitrum
ARB
|
Mua
|
$0,08964 | 4.8% | 18.4% | 16.3% | 1.2% | $93.609.448 | $598.604.527 | $896.372.747 | 0.6678075931 |
|
|
| 124 |
Celestia
TIA
|
Mua
|
$0,3250 | 2.8% | 12.0% | 9.5% | 7.5% | $19.949.663 | $311.216.300 | $381.984.564 | 0.8147352790946527 |
|
|
| 145 |
Tezos
XTZ
|
Mua
|
$0,2162 | 1.7% | 9.5% | 11.4% | 4.2% | $9.007.617 | $236.536.586 | $240.857.215 | 0.9820614498811873 |
|
|
| 163 |
Grass
GRASS
|
Mua
|
$0,3020 | 3.6% | 2.6% | 2.0% | 17.7% | $20.956.790 | $197.672.557 | $301.996.353 | 0.6545527950000001 |
|
|
| 170 |
Compound
COMP
|
Mua
|
$18,10 | 0.1% | 4.3% | 12.5% | 7.4% | $22.707.472 | $181.044.354 | $181.044.354 | 1.0 |
|
|
| 179 |
Starknet
STRK
|
Mua
|
$0,02408 | 1.4% | 8.4% | 5.8% | 16.1% | $11.527.679 | $167.964.989 | $240.793.408 | 0.6975481203348971 |
|
|
| 183 |
EigenCloud (prev. EigenLayer)
EIGEN
|
Mua
|
$0,1846 | 1.6% | 10.6% | 8.9% | 19.6% | $20.322.952 | $161.364.740 | $338.427.807 | 0.4768069790251046 |
|
|
| 264 |
dYdX
DYDX
|
$0,1077 | 0.7% | 6.6% | 0.5% | 9.8% | $3.341.006 | $91.370.739 | $103.186.031 | 0.8854952342692989 |
|
||
| 267 |
Cysic
CYS
|
$0,5645 | 1.9% | 9.1% | 65.4% | 91.7% | $26.717.001 | $90.779.222 | $564.547.398 | 0.16080000000000003 |
|
||
| 397 |
Mina Protocol
MINA
|
$0,04255 | 1.0% | 8.3% | 13.3% | 4.8% | $2.723.889 | $55.037.552 | $55.037.552 | 1.0 |
|
||
| 430 |
Berachain
BERA
|
Mua
|
$0,1564 | 1.4% | 7.3% | 10.6% | 14.9% | $7.120.577 | $49.650.903 | $87.039.034 | 0.570444099785146 |
|
|
| 432 |
Billions Network
BILL
|
$0,02034 | 0.8% | 6.2% | 11.9% | 17.2% | $3.356.135 | $49.393.230 | $203.431.753 | 0.24280000000000002 |
|
||
| 445 |
Babylon
BABY
|
$0,01102 | 0.7% | 8.2% | 6.8% | 14.8% | $6.467.957 | $47.517.228 | $120.485.127 | 0.39438252348718855 |
|
||
| 455 |
Axelar
AXL
|
$0,03766 | 1.2% | 8.5% | 6.7% | 7.1% | $1.665.248 | $46.074.505 | $47.131.798 | 0.9775673030576041 |
|
||
| 474 |
Oasis
ROSE
|
Mua
|
$0,005542 | 0.8% | 5.9% | 4.5% | 1.9% | $1.701.204 | $43.950.261 | $55.423.529 | 0.7929892211 |
|
|
| 484 |
Nervos Network
CKB
|
$0,0008516 | 1.4% | 7.4% | 5.0% | 4.4% | $1.920.945 | $42.028.147 | $42.748.698 | 0.9831444897177386 |
|
||
| 658 |
Vana
VANA
|
$0,9028 | 0.8% | 6.7% | 7.9% | 23.7% | $1.084.423 | $27.805.951 | $108.334.873 | 0.2566666666666667 |
|
||
| 666 |
Anoma
XAN
|
$0,01101 | 0.2% | 3.6% | 2.0% | 22.0% | $1.368.472 | $27.530.815 | $110.123.259 | 0.25 |
|
||
| 880 |
Enso
ENSO
|
$0,8406 | 0.9% | 5.0% | 9.8% | 14.0% | $8.189.244 | $17.308.683 | $84.063.538 | 0.20590000000000003 |
|
||
| 999 |
Solayer
LAYER
|
$0,06308 | 1.0% | 7.4% | 8.4% | 0.9% | $9.965.750 | $13.247.394 | $63.082.830 | 0.21 |
|
||
| 1012 |
SynFutures
F
|
$0,002785 | 0.9% | 6.1% | 1.5% | 11.4% | $2.570.008 | $13.037.273 | $27.849.192 | 0.46813829849999994 |
|
||
| 1084 |
Superform
UP
|
$0,05107 | 2.4% | 2.1% | 6.1% | 10.9% | $1.330.927 | $11.295.981 | $51.072.959 | 0.22117342900000003 |
|
||
| 1661 |
StakeStone Berachain Vault Token
BERASTONE
|
$2.262,76 | 3.6% | 19.5% | 21.5% | 20.3% | $285,74 | $4.312.444 | $4.312.444 | 0.9999999999999998 |
|
||
| 1680 |
Bluefin
BLUE
|
$0,007628 | 1.2% | 3.1% | 0.3% | 17.7% | $216.652 | $4.206.512 | $7.627.994 | 0.551457175 |
|
||
| 7205 |
Yala
YALA
|
$0,00001158 | 0.0% | 3.6% | 84.1% | 96.0% | $7,43 | $3.489,40 | $11.578,27 | 0.3013753388191273 |
|
||
Maker
MKR
|
$1.405,26 | 0.2% | 10.9% | 16.8% | 0.6% | $410.247 | - | $123.465.997 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 32 trong số 32 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Polychain Capital Portfolio hàng đầu bao gồm Solana, Avalanche, Uniswap và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Tin tức mới nhất về Polychain Capital Portfolio
3 altcoin mà Grayscale cho rằng có thể hưởng lợi từ quy định token mới của Mỹ
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 1 giờ trước
Sự bùng nổ altcoin có thể không bao giờ quay lại: Thị trường giao dịch crypto đã thay đổi như thế nào vào năm 2026
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 2 giờ trước
Giá crypto bùng nổ với đợt tăng bất ngờ: Thị trường tăng giá đã quay trở lại?
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 5 giờ trước
Danh mục đầu tư tiền điện tử của GSR giảm 58%, Bitcoin vượt trội hơn Ethereum và Solana
Blog Tien Ao
khoảng 6 giờ trước