Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Polychain Capital Portfolio hôm nay là $0, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$0,00
Vốn hóa
0.0%
$0,00
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Solana
SOL
|
Mua
|
$75,95 | 0.1% | 1.9% | 3.4% | 3.8% | $1.219.795.694 | $44.217.983.949 | $47.994.209.321 | 0.9213191461006905 |
|
|
| 31 |
Avalanche
AVAX
|
Mua
|
$6,45 | 0.4% | 1.3% | 0.8% | 5.0% | $98.111.137 | $2.783.217.808 | $2.987.357.982 | 0.9316653126946594 |
|
|
| 35 |
Uniswap
UNI
|
Mua
|
$3,96 | 0.3% | 1.5% | 5.9% | 13.7% | $106.800.108 | $2.471.922.530 | $3.529.859.258 | 0.7002892605497344 |
|
|
| 39 |
Bittensor
TAO
|
Mua
|
$205,69 | 0.1% | 5.5% | 5.5% | 3.6% | $107.253.633 | $1.975.005.905 | $4.321.454.848 | 0.45702338095238093 |
|
|
| 57 |
Internet Computer
ICP
|
Mua
|
$2,17 | 0.2% | 3.6% | 5.5% | 6.6% | $43.984.454 | $1.202.749.423 | $1.202.749.423 | 1.0 |
|
|
| 81 |
Cosmos Hub
ATOM
|
Mua
|
$1,38 | 0.7% | 0.2% | 10.1% | 12.2% | $18.193.969 | $720.938.687 | $720.945.483 | 0.9999905734394258 |
|
|
| 94 |
Arbitrum
ARB
|
Mua
|
$0,07771 | 0.4% | 1.5% | 4.2% | 15.3% | $22.869.373 | $513.961.116 | $777.073.987 | 0.6614056381 |
|
|
| 122 |
Celestia
TIA
|
Mua
|
$0,3263 | 0.4% | 0.9% | 1.2% | 22.1% | $14.413.713 | $311.059.830 | $383.226.034 | 0.8116876271666645 |
|
|
| 146 |
Tezos
XTZ
|
Mua
|
$0,2048 | 0.2% | 1.0% | 1.9% | 14.4% | $6.794.173 | $223.723.678 | $227.813.679 | 0.9820467305852569 |
|
|
| 166 |
Grass
GRASS
|
Mua
|
$0,2998 | 0.8% | 1.0% | 7.1% | 19.4% | $8.455.932 | $196.214.702 | $299.769.099 | 0.654552795 |
|
|
| 181 |
Starknet
STRK
|
Mua
|
$0,02493 | 0.8% | 0.8% | 2.0% | 18.9% | $6.672.359 | $169.793.351 | $249.247.170 | 0.6812247869348972 |
|
|
| 183 |
Compound
COMP
|
Mua
|
$16,70 | 0.4% | 0.1% | 0.7% | 2.2% | $6.583.572 | $167.010.793 | $167.010.793 | 1.0 |
|
|
| 217 |
Cysic
CYS
|
$0,8192 | 0.8% | 14.5% | 182.9% | 160.7% | $58.429.870 | $131.694.694 | $818.996.851 | 0.1608 |
|
||
| 223 |
EigenCloud (prev. EigenLayer)
EIGEN
|
Mua
|
$0,1739 | 0.6% | 1.6% | 7.7% | 28.6% | $8.739.071 | $128.897.322 | $318.351.968 | 0.40488935122708464 |
|
|
| 272 |
dYdX
DYDX
|
$0,1144 | 0.2% | 0.5% | 1.1% | 14.8% | $2.548.343 | $97.059.729 | $109.611.817 | 0.8854860019471898 |
|
||
| 371 |
Billions Network
BILL
|
$0,02544 | 1.3% | 3.7% | 2.9% | 33.1% | $24.879.883 | $61.777.840 | $254.439.210 | 0.2428 |
|
||
| 398 |
Babylon
BABY
|
$0,01295 | 1.6% | 11.1% | 13.0% | 4.1% | $152.813.456 | $55.599.573 | $141.344.061 | 0.39336334634462705 |
|
||
| 407 |
Mina Protocol
MINA
|
$0,04139 | 0.2% | 1.2% | 1.1% | 8.0% | $1.632.739 | $53.545.259 | $53.545.259 | 1.0 |
|
||
| 428 |
Berachain
BERA
|
Mua
|
$0,1576 | 0.5% | 1.3% | 1.9% | 21.2% | $5.691.220 | $49.854.067 | $87.586.292 | 0.5691994195154744 |
|
|
| 459 |
Axelar
AXL
|
$0,03713 | 0.3% | 2.8% | 0.7% | 10.3% | $1.339.215 | $45.237.711 | $46.447.068 | 0.9739626941107193 |
|
||
| 464 |
Oasis
ROSE
|
Mua
|
$0,005671 | 0.8% | 0.9% | 2.7% | 1.9% | $1.578.082 | $44.963.362 | $56.708.029 | 0.7928923563 |
|
|
| 479 |
Nervos Network
CKB
|
$0,0008784 | 0.8% | 4.8% | 6.9% | 4.4% | $2.314.872 | $43.295.525 | $44.034.348 | 0.9832216806650876 |
|
||
| 537 |
Anoma
XAN
|
$0,01515 | 1.2% | 7.6% | 21.7% | 34.9% | $3.090.442 | $37.828.440 | $151.313.760 | 0.25 |
|
||
| 679 |
Vana
VANA
|
$0,8756 | 0.0% | 2.1% | 0.0% | 25.9% | $1.380.047 | $26.968.760 | $105.073.090 | 0.25666666666666665 |
|
||
| 758 |
Enso
ENSO
|
$1,03 | 1.1% | 1.8% | 14.9% | 47.5% | $12.559.328 | $21.264.675 | $103.276.713 | 0.20589999999999997 |
|
||
| 982 |
SynFutures
F
|
$0,002867 | 0.2% | 1.6% | 0.5% | 14.8% | $1.099.591 | $13.402.440 | $28.629.232 | 0.46813829850000005 |
|
||
| 1006 |
Solayer
LAYER
|
$0,06113 | 0.1% | 1.5% | 0.8% | 7.9% | $8.656.895 | $12.836.360 | $61.125.524 | 0.21 |
|
||
| 1033 |
Superform
UP
|
$0,05785 | 0.1% | 1.1% | 11.8% | 12.8% | $669.651 | $12.230.253 | $57.851.460 | 0.211407858 |
|
||
| 1565 |
Bluefin
BLUE
|
$0,008494 | 2.0% | 5.2% | 3.8% | 14.9% | $214.172 | $4.684.188 | $8.494.201 | 0.5514571749999999 |
|
||
| 1722 |
StakeStone Berachain Vault Token
BERASTONE
|
$1.915,26 | 0.0% | 0.1% | 1.8% | 8.4% | $652,08 | $3.650.154 | $3.650.154 | 0.9999999999999998 |
|
||
| 6276 |
Yala
YALA
|
$0,00006909 | 0.0% | 16.5% | 23.0% | 74.5% | $174,31 | $20.822,94 | $69.093,04 | 0.30137533881912737 |
|
||
Maker
MKR
|
$1.256,40 | 0.0% | 0.0% | 4.1% | 6.0% | $19.334,57 | - | $111.112.155 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 32 trong số 32 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Polychain Capital Portfolio hàng đầu bao gồm Solana, Avalanche, Uniswap và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Tin tức mới nhất về Polychain Capital Portfolio
Cơn sốt GTA 6 lan sang thị trường tiền điện tử: Cổ phiếu Take-Two niêm yết trên Solana
Blog Tien Ao
khoảng 2 giờ trước
ETF Hyperliquid chuyển xanh sau khi mất 30 triệu USD trong ba tuần
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 13 giờ trước
FlashTrade đóng cửa và tìm cách bán công nghệ để bồi thường cho người nắm giữ FAF
NS3 (Tiếng Việt)
khoảng 2 giờ trước
Kẻ tấn công Solana OG chuyển 4,39 triệu USD ETH vào Tornado Cash
NS3 (Tiếng Việt)
khoảng 6 giờ trước