Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Polychain Capital Portfolio hôm nay là $50 Tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$54.483.244.242
Vốn hóa
0.0%
$2.172.553.067
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Solana
SOL
|
Mua
|
$74,08 | 0.1% | 0.5% | 0.8% | 9.0% | $1.359.286.610 | $43.033.093.707 | $46.758.380.557 | 0.9203290018519519 |
|
|
| 32 |
Avalanche
AVAX
|
Mua
|
$6,71 | 0.2% | 2.8% | 2.3% | 3.3% | $279.277.691 | $2.898.400.662 | $3.110.989.131 | 0.9316653126946595 |
|
|
| 38 |
Uniswap
UNI
|
Mua
|
$3,88 | 0.2% | 1.4% | 0.8% | 22.1% | $209.990.005 | $2.423.937.500 | $3.460.719.883 | 0.7004142438384648 |
|
|
| 41 |
Bittensor
TAO
|
Mua
|
$194,86 | 1.0% | 1.7% | 1.2% | 8.7% | $77.173.529 | $1.868.659.983 | $4.088.762.328 | 0.45702338095238093 |
|
|
| 59 |
Internet Computer
ICP
|
Mua
|
$2,09 | 0.1% | 1.5% | 1.3% | 4.4% | $24.280.494 | $1.163.045.111 | $1.163.045.111 | 1.0 |
|
|
| 82 |
Cosmos Hub
ATOM
|
Mua
|
$1,37 | 0.1% | 2.2% | 5.8% | 12.4% | $45.705.504 | $716.471.277 | $716.479.050 | 0.9999891514355704 |
|
|
| 94 |
Arbitrum
ARB
|
Mua
|
$0,08172 | 0.3% | 0.5% | 3.3% | 3.7% | $35.297.601 | $540.364.101 | $816.993.490 | 0.6614056381 |
|
|
| 122 |
Celestia
TIA
|
Mua
|
$0,3365 | 0.0% | 1.9% | 1.1% | 13.6% | $15.036.604 | $320.021.638 | $395.009.247 | 0.8101623955417396 |
|
|
| 157 |
Tezos
XTZ
|
Mua
|
$0,1982 | 0.1% | 5.0% | 5.1% | 23.0% | $7.532.359 | $216.323.761 | $220.280.029 | 0.9820398237702539 |
|
|
| 170 |
Grass
GRASS
|
Mua
|
$0,3003 | 0.9% | 7.1% | 9.1% | 43.6% | $11.949.054 | $196.470.589 | $300.160.034 | 0.654552795 |
|
|
| 188 |
Starknet
STRK
|
Mua
|
$0,02500 | 0.5% | 0.3% | 12.6% | 19.4% | $8.359.002 | $170.218.438 | $249.871.175 | 0.6812247869348972 |
|
|
| 193 |
Compound
COMP
|
Mua
|
$16,53 | 0.4% | 1.2% | 1.0% | 1.7% | $8.393.624 | $165.211.556 | $165.211.556 | 1.0 |
|
|
| 215 |
EigenCloud (prev. EigenLayer)
EIGEN
|
Mua
|
$0,1883 | 0.6% | 0.2% | 6.4% | 19.8% | $12.065.778 | $139.317.630 | $343.645.150 | 0.40541130746663306 |
|
|
| 275 |
dYdX
DYDX
|
$0,1123 | 0.1% | 0.5% | 4.0% | 11.9% | $2.578.986 | $95.296.322 | $107.620.359 | 0.8854860019471898 |
|
||
| 296 |
Cysic
CYS
|
$0,5070 | 0.9% | 76.8% | 67.4% | 59.3% | $25.756.899 | $81.461.736 | $506.602.836 | 0.1608 |
|
||
| 397 |
Billions Network
BILL
|
$0,02330 | 0.4% | 1.4% | 2.3% | 43.6% | $3.490.511 | $56.560.524 | $232.951.086 | 0.24280000000000002 |
|
||
| 413 |
Mina Protocol
MINA
|
$0,04086 | 0.3% | 0.4% | 5.8% | 12.6% | $1.678.361 | $52.856.416 | $52.856.416 | 1.0 |
|
||
| 444 |
Berachain
BERA
|
Mua
|
$0,1578 | 0.0% | 0.8% | 4.4% | 23.2% | $7.938.952 | $47.664.058 | $87.445.827 | 0.5450695530331021 |
|
|
| 467 |
Babylon
BABY
|
$0,01052 | 0.1% | 4.0% | 10.5% | 23.6% | $6.807.197 | $45.144.155 | $114.862.760 | 0.393026901716706 |
|
||
| 471 |
Axelar
AXL
|
$0,03644 | 0.4% | 0.1% | 4.6% | 14.6% | $1.985.065 | $44.268.224 | $45.535.928 | 0.9721603716938997 |
|
||
| 472 |
Oasis
ROSE
|
Mua
|
$0,005546 | 0.8% | 1.9% | 6.8% | 7.1% | $2.620.554 | $43.968.640 | $55.456.327 | 0.7928516372 |
|
|
| 504 |
Nervos Network
CKB
|
$0,0008206 | 0.3% | 0.7% | 5.2% | 12.7% | $1.409.570 | $40.426.010 | $41.114.378 | 0.9832572248291783 |
|
||
| 582 |
Anoma
XAN
|
$0,01352 | 1.5% | 8.4% | 20.8% | 9.1% | $1.413.853 | $33.799.828 | $135.199.310 | 0.25 |
|
||
| 710 |
Vana
VANA
|
$0,8299 | 1.2% | 0.1% | 32.4% | 28.5% | $2.285.801 | $25.534.032 | $99.483.242 | 0.25666666666666665 |
|
||
| 831 |
Enso
ENSO
|
$0,8889 | 1.1% | 2.6% | 5.2% | 29.3% | $9.053.715 | $18.299.510 | $88.875.715 | 0.20590000000000003 |
|
||
| 1010 |
Superform
UP
|
$0,06124 | 0.4% | 3.0% | 0.6% | 4.6% | $1.382.083 | $12.947.764 | $61.245.425 | 0.211407858 |
|
||
| 1023 |
Solayer
LAYER
|
$0,06005 | 0.1% | 0.6% | 4.4% | 10.5% | $8.424.594 | $12.606.954 | $60.033.113 | 0.21000000000000002 |
|
||
| 1025 |
SynFutures
F
|
$0,002817 | 0.5% | 1.3% | 7.2% | 19.9% | $1.158.006 | $12.594.913 | $28.086.078 | 0.4484397169 |
|
||
| 1594 |
Bluefin
BLUE
|
$0,008481 | 0.1% | 0.3% | 4.9% | 27.7% | $165.624 | $4.677.534 | $8.482.134 | 0.551457175 |
|
||
| 1758 |
StakeStone Berachain Vault Token
BERASTONE
|
$1.877,10 | 0.0% | 0.4% | 0.1% | 6.3% | $259,98 | $3.577.533 | $3.577.533 | 0.9999999999999998 |
|
||
| 6498 |
Yala
YALA
|
$0,00008010 | 0.1% | 13.1% | 49.2% | 70.4% | $765,16 | $24.140,19 | $80.100,09 | 0.3013753388191273 |
|
||
Maker
MKR
|
$1.287,95 | 0.1% | 1.0% | 1.4% | 0.4% | $54.414,43 | - | $113.911.568 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 32 trong số 32 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Polychain Capital Portfolio hàng đầu bao gồm Solana, Avalanche, Uniswap và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Tin tức mới nhất về Polychain Capital Portfolio
Ngân hàng lớn nhất Italy giảm 94% cổ phần BlackRock Bitcoin ETF: Chuyển hướng sang Ethereum?
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 5 giờ trước
Nhu cầu của nhà đầu tư Solana thúc đẩy chiếm 78% lượng token trước IPO
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 9 giờ trước
Internet Computer dẫn đầu các blockchain được sử dụng nhiều nhất trong tháng 7.
BSC News (Tiếng việt)
khoảng 6 giờ trước