Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Polychain Capital Portfolio hôm nay là $0, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$0,00
Vốn hóa
0.0%
$0,00
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Solana
SOL
|
Mua
|
$74,34 | 0.2% | 0.7% | 2.8% | 0.2% | $683.680.347 | $43.333.757.310 | $47.012.684.944 | 0.9217460640905863 |
|
|
| 32 |
Avalanche
AVAX
|
Mua
|
$6,30 | 0.2% | 2.6% | 3.6% | 3.7% | $163.870.844 | $2.719.011.438 | $2.918.442.279 | 0.9316653126946594 |
|
|
| 39 |
Uniswap
UNI
|
Mua
|
$3,27 | 0.5% | 1.6% | 18.9% | 7.0% | $121.079.888 | $2.040.981.811 | $2.915.116.693 | 0.700137258729353 |
|
|
| 42 |
Bittensor
TAO
|
Mua
|
$195,71 | 0.2% | 0.2% | 4.8% | 1.9% | $39.034.348 | $1.878.049.990 | $4.109.308.338 | 0.45702338095238093 |
|
|
| 56 |
Internet Computer
ICP
|
Mua
|
$2,23 | 0.6% | 0.2% | 2.7% | 5.5% | $22.432.109 | $1.242.357.358 | $1.242.357.358 | 1.0 |
|
|
| 76 |
Cosmos Hub
ATOM
|
Mua
|
$1,46 | 0.3% | 0.7% | 5.9% | 3.4% | $19.513.681 | $767.568.731 | $767.574.752 | 0.9999921559944829 |
|
|
| 96 |
Arbitrum
ARB
|
Mua
|
$0,07310 | 0.6% | 0.1% | 6.5% | 17.5% | $27.787.627 | $483.524.457 | $731.055.844 | 0.6614056381 |
|
|
| 124 |
Celestia
TIA
|
Mua
|
$0,2996 | 0.8% | 0.3% | 7.4% | 20.2% | $14.989.138 | $286.583.279 | $352.145.184 | 0.8138213768110791 |
|
|
| 150 |
Tezos
XTZ
|
Mua
|
$0,1942 | 0.4% | 1.5% | 3.7% | 12.2% | $5.386.893 | $212.203.026 | $216.080.031 | 0.9820575530024862 |
|
|
| 152 |
Grass
GRASS
|
Mua
|
$0,3182 | 0.6% | 2.8% | 8.7% | 11.6% | $7.963.403 | $208.296.428 | $318.227.085 | 0.654552795 |
|
|
| 178 |
Starknet
STRK
|
Mua
|
$0,02307 | 0.2% | 0.6% | 6.0% | 16.0% | $5.961.543 | $160.930.608 | $230.708.970 | 0.6975481203348971 |
|
|
| 179 |
Compound
COMP
|
Mua
|
$16,03 | 0.0% | 0.3% | 3.1% | 5.9% | $6.962.455 | $160.314.544 | $160.314.544 | 1.0 |
|
|
| 192 |
EigenCloud (prev. EigenLayer)
EIGEN
|
Mua
|
$0,1663 | 0.6% | 0.1% | 6.2% | 27.0% | $10.057.994 | $145.330.665 | $304.799.603 | 0.47680726285163116 |
|
|
| 208 |
Cysic
CYS
|
$0,7677 | 3.3% | 13.5% | 31.7% | 153.5% | $113.092.617 | $123.558.162 | $768.396.532 | 0.1608 |
|
||
| 278 |
dYdX
DYDX
|
$0,09667 | 1.2% | 4.2% | 7.4% | 14.6% | $1.989.705 | $82.773.915 | $93.477.538 | 0.8854952342692988 |
|
||
| 406 |
Mina Protocol
MINA
|
$0,03895 | 0.6% | 0.4% | 4.8% | 14.0% | $1.478.634 | $50.307.173 | $50.307.173 | 1.0 |
|
||
| 416 |
Billions Network
BILL
|
$0,02025 | 0.1% | 3.7% | 16.7% | 13.3% | $2.951.084 | $49.178.449 | $202.547.152 | 0.24280000000000002 |
|
||
| 436 |
Berachain
BERA
|
Mua
|
$0,1443 | 0.5% | 0.1% | 6.9% | 22.9% | $9.974.663 | $45.766.360 | $80.256.965 | 0.5702478271978121 |
|
|
| 457 |
Axelar
AXL
|
$0,03528 | 0.4% | 0.4% | 4.8% | 12.4% | $1.078.280 | $43.152.004 | $44.191.016 | 0.9764881540899794 |
|
||
| 469 |
Oasis
ROSE
|
Mua
|
$0,005233 | 0.5% | 1.0% | 7.8% | 6.2% | $1.212.713 | $41.494.840 | $52.328.941 | 0.7929615748 |
|
|
| 468 |
Babylon
BABY
|
$0,009630 | 0.0% | 2.0% | 27.1% | 24.0% | $5.115.140 | $41.488.609 | $105.271.364 | 0.39411106362939236 |
|
||
| 484 |
Nervos Network
CKB
|
$0,0008158 | 0.4% | 1.3% | 6.4% | 7.5% | $790.839 | $40.266.285 | $40.955.944 | 0.9831609596350839 |
|
||
| 657 |
Vana
VANA
|
$0,8614 | 0.1% | 0.6% | 0.7% | 28.0% | $2.913.404 | $26.530.636 | $103.366.113 | 0.2566666666666667 |
|
||
| 674 |
Anoma
XAN
|
$0,01010 | 1.0% | 2.2% | 49.1% | 7.6% | $1.639.186 | $25.236.256 | $100.945.024 | 0.25 |
|
||
| 869 |
Enso
ENSO
|
$0,7960 | 0.6% | 5.0% | 18.1% | 13.3% | $14.497.823 | $16.378.002 | $79.543.475 | 0.2059 |
|
||
| 980 |
SynFutures
F
|
$0,002764 | 0.4% | 1.8% | 4.5% | 14.9% | $2.453.758 | $12.955.901 | $27.675.371 | 0.46813829849999994 |
|
||
| 995 |
Solayer
LAYER
|
$0,05993 | 0.4% | 0.0% | 0.8% | 5.5% | $9.189.502 | $12.585.168 | $59.929.371 | 0.21000000000000002 |
|
||
| 1026 |
Superform
UP
|
$0,05309 | 0.3% | 0.3% | 8.6% | 8.3% | $286.280 | $11.740.483 | $53.082.701 | 0.22117342900000003 |
|
||
| 1638 |
Bluefin
BLUE
|
$0,007553 | 1.3% | 0.3% | 9.6% | 17.2% | $425.996 | $4.130.256 | $7.489.712 | 0.551457175 |
|
||
| 1718 |
StakeStone Berachain Vault Token
BERASTONE
|
$1.876,87 | 0.2% | 0.1% | 2.3% | 1.9% | $202,82 | $3.576.884 | $3.576.884 | 0.9999999999999998 |
|
||
| 7205 |
Yala
YALA
|
$0,00001158 | 0.0% | 3.6% | 84.1% | 96.0% | $7,43 | $3.489,40 | $11.578,27 | 0.3013753388191273 |
|
||
Maker
MKR
|
$1.223,93 | 0.2% | 0.6% | 1.8% | 11.4% | $104.347 | - | $107.881.121 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 32 trong số 32 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Polychain Capital Portfolio hàng đầu bao gồm Solana, Avalanche, Uniswap và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Polychain Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Tin tức mới nhất về Polychain Capital Portfolio
Oxbridge cung cấp 95% số tiền trong các đợt phát hành token Solana trị giá 781.767 USD của SurancePlus
NS3 (Tiếng Việt)
khoảng 3 giờ trước
Ethereum và Solana cân nhắc cắt giảm phần thưởng staking khi Grayscale lên kế hoạch chi trả từ các ETF
NS3 (Tiếng Việt)
khoảng 11 giờ trước
Khối lượng RWA trên Avalanche tăng 360%, cá voi đẩy AVAX lên 7,20 USD?
Tin Tức Bitcoin
khoảng 15 giờ trước