Tiền ảo: 18.025
Sàn giao dịch: 1.481
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,494T $ 2.0%
Lưu lượng 24 giờ: 128,142B $
Gas: 0.252 GWEI
Chênh lệch
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo DragonFly Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường DragonFly Capital Portfolio hôm nay là $10 Tỷ, thay đổi -0.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$12.862.220.062
Vốn hóa 0.3%
$1.090.703.249
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
26 AVAX
Avalanche
AVAX
Mua
$9,45 2.0% 3.8% 6.3% 1.8% $396.536.960 $4.073.845.328 $4.372.648.925 0.93 avalanche (AVAX) 7d chart
40 MNT
Mantle
MNT
Mua
$0,7038 0.5% 2.4% 14.7% 10.4% $89.527.823 $2.302.388.114 $4.368.372.622 0.53 mantle (MNT) 7d chart
49 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
Mua
$1,30 1.2% 0.8% 7.9% 22.3% $192.213.144 $1.671.328.375 $1.671.328.394 1.0 near protocol (NEAR) 7d chart
56 BGB
Bitget Token
BGB
Mua
$2,02 0.3% 0.8% 8.3% 13.6% $19.247.973 $1.415.127.764 $1.853.700.205 0.76 bitget token (BGB) 7d chart
74 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$1,79 1.0% 0.6% 6.2% 23.7% $34.387.131 $895.115.603 $895.115.603 1.0 cosmos hub (ATOM) 7d chart
77 ENA
Ethena
ENA
Mua
$0,09355 2.5% 4.5% 19.8% 15.0% $141.966.151 $794.744.121 $1.403.779.865 0.57 ethena (ENA) 7d chart
81 APT
Aptos
APT
Mua
$0,9777 1.2% 4.9% 1.0% 8.8% $115.590.857 $775.464.294 $1.172.407.590 0.66 aptos (APT) 7d chart
148 LDO
Lido DAO
LDO
Mua
$0,2890 1.6% 0.9% 9.6% 13.7% $22.924.058 $245.069.809 $288.567.132 0.85 lido dao (LDO) 7d chart
222 1INCH
1INCH
1INCH
Mua
$0,09391 1.0% 2.0% 7.9% 0.1% $11.793.200 $131.675.662 $140.577.439 0.94 1inch (1INCH) 7d chart
349 CKB
Nervos Network
CKB
$0,001454 1.2% 2.1% 8.6% 10.6% $3.716.703 $70.401.959 $71.535.148 0.98 nervos network (CKB) 7d chart
353 DYDX
dYdX
DYDX
$0,08414 1.2% 3.4% 8.2% 17.6% $8.081.626 $69.921.012 $80.748.450 0.87 dydx (DYDX) 7d chart
443 NMR
Numeraire
NMR
$7,29 0.7% 0.5% 7.8% 11.5% $5.321.541 $50.471.732 $77.324.774 0.65 numeraire (NMR) 7d chart
444 SC
Siacoin
SC
$0,001006 1.4% 0.7% 5.4% 14.1% $4.560.639 $50.396.799 $50.396.799 1.0 siacoin (SC) 7d chart
473 GAL
GAL (migrated to Gravity - G)
GAL
$0,3618 1.2% 1.7% 7.1% 34.2% $8,82 $46.215.100 $72.352.786 0.64 gal (migrated to gravity - g) (GAL) 7d chart
538 APEX
APEX
APEX
$0,2804 0.8% 1.2% 2.1% 14.3% $2.336.466 $38.579.720 $140.202.074 0.28 apex (APEX) 7d chart
599 WOO
WOO
WOO
$0,01744 2.1% 2.1% 9.1% 6.9% $3.399.601 $32.921.761 $52.290.460 0.63 woo (WOO) 7d chart
686 SCRT
Secret
SCRT
$0,08067 1.8% 2.8% 3.8% 7.4% $2.182.028 $27.077.747 $28.290.945 0.96 secret (SCRT) 7d chart
763 AEVO
Aevo
AEVO
$0,02459 0.2% 1.4% 6.2% 5.2% $5.046.635 $22.539.494 $24.598.414 0.92 aevo (AEVO) 7d chart
781 ORDER
Orderly
ORDER
$0,05865 1.4% 4.1% 7.1% 1.0% $17.504.900 $21.709.668 $58.658.485 0.37 orderly (ORDER) 7d chart
818 F
SynFutures
F
$0,005419 0.8% 1.0% 2.8% 9.0% $3.285.891 $20.031.986 $54.192.442 0.37 synfutures (F) 7d chart
821 AURORA
Aurora
AURORA
$0,02897 0.3% 0.4% 8.0% 6.3% $323.305 $20.008.817 $28.964.366 0.69 aurora (AURORA) 7d chart
1080 TT
ThunderCore
TT
$0,0008746 0.0% 1.8% 4.0% 5.7% $218.938 $11.690.510 $11.690.510 1.0 thundercore (TT) 7d chart
1094 QI
BENQI
QI
$0,001586 0.5% 3.4% 10.7% 19.3% $756.439 $11.419.625 $11.419.625 1.0 benqi (QI) 7d chart
1137 HFT
Hashflow
HFT
$0,01386 0.6% 3.3% 8.5% 17.7% $3.429.288 $10.527.796 $13.875.305 0.76 hashflow (HFT) 7d chart
1224 RBN
Ribbon Finance
RBN
$0,1100 - 343.0% 302.0% 324.2% $0,001100 $9.203.247 $109.953.373 0.08 ribbon finance (RBN) 7d chart
1292 SAVE
Save
SAVE
$0,1675 0.2% 0.2% 0.1% 0.5% $194,43 $8.372.833 $8.372.833 1.0 save (SAVE) 7d chart
1303 SHELL
MyShell
SHELL
$0,03028 0.0% 4.3% 10.8% 1.5% $3.910.787 $8.176.485 $30.283.277 0.27 myshell (SHELL) 7d chart
1449 PRCL
Parcl
PRCL
$0,01466 3.1% 0.2% 6.6% 0.5% $950.334 $6.637.540 $14.662.303 0.45 parcl (PRCL) 7d chart
1472 SFI
saffron.finance
SFI
$80,05 0.7% 0.8% 9.9% 35.0% $25.637,78 $6.404.451 $7.370.748 0.87 saffron.finance (SFI) 7d chart
1592 RSS3
RSS3
RSS3
$0,006110 0.5% 1.7% 21.0% 32.3% $1.288.735 $5.338.453 $6.109.209 0.87 rss3 (RSS3) 7d chart
1784 REF
Ref Finance
REF
$0,04111 1.7% 0.7% 10.2% 12.4% $5,63 $3.945.848 $4.110.592 0.96 ref finance (REF) 7d chart
2083 SIPHER
SIPHER
SIPHER
$0,007074 1.7% 3.8% 5.8% 51.2% $701,55 $2.643.320 $2.902.003 0.91 sipher (SIPHER) 7d chart
2722 SHRAP
Shrapnel
SHRAP
$0,0008298 1.9% 5.7% 28.4% 9.9% $3.748,75 $1.281.274 $2.482.449 0.52 shrapnel (SHRAP) 7d chart
3552 EVERY
Everyworld
EVERY
$0,0001340 0.7% 12.6% 9.5% 30.6% $1.208,96 $556.418 $1.340.534 0.42 everyworld (EVERY) 7d chart
3630 GEL
Gelato
GEL
$0,001831 0.0% 4.2% 8.9% 12.8% $3.392,17 $515.303 $770.270 0.67 gelato (GEL) 7d chart
3919 POOL
PoolTogether
POOL
$0,05530 1.7% 0.7% 7.9% 1.5% $410,34 $396.406 $552.680 0.72 pooltogether (POOL) 7d chart
6811 PLY
Aurigami
PLY
$0,00001376 1.7% 0.7% 6.4% 19.7% $15,78 $56.772,46 $137.571 0.41 aurigami (PLY) 7d chart
8736 TRI
Trisolaris
TRI
$0,00005027 0.5% 0.9% 5.5% 12.2% $89,51 $18.911,77 $27.205,63 0.7 trisolaris (TRI) 7d chart
BIT
BitDAO
BIT
$0,6904 4.8% 4.4% 28.9% 8.2% $16.892,61 - $78.574.166 bitdao (BIT) 7d chart
OSQTH
Opyn Squeeth
OSQTH
$69,49 1.7% 3.4% 4.1% 8.8% $1.444,37 - $376.337 opyn squeeth (OSQTH) 7d chart
SLND
Solend
SLND
$0,1763 0.4% 1.1% 0.0% 3.1% $141,90 - $17.626.219 solend (SLND) 7d chart
MKR
Maker
MKR
$1.736,17 1.5% 1.5% 9.6% 12.5% $32.474,94 - $164.562.628 maker (MKR) 7d chart
POLY
Polymarket
POLY
- - - - - - - - polymarket (POLY) 7d chart
MATIC
MATIC (migrated to POL)
MATIC
- - - - - $115.729 - $1.776.793.510 matic (migrated to pol) (MATIC) 7d chart
Hiển thị 1 đến 44 trong số 44 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo DragonFly Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo DragonFly Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo DragonFly Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.