dYdX
Giá ETHDYDX
Biểu đồ giá dYdX (ETHDYDX)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.8% | 1.0% | 30.2% | 11.7% | 13.6% | 77.6% |
Công cụ chuyển đổi ETHDYDX
Số liệu thống kê về dYdX
| Giá trị vốn hóa thị trường | $6,345M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.06 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.16 |
| Giá trị Token điển hình | $71,891M |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $101,771M |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 2.6 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $5,744M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | $39,097M |
| Cung lưu thông | 48,638M |
| Nguồn cung nổi bật | 552,333M |
| Tổng cung | 780,142M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Lịch sử giá của ETHDYDX
| Phạm vi trong 24g | $0,1290 – $0,1427 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,1020 – $0,1427 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$27,86 99.5%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,07889 65.4%
|
Hôm nay bạn thấy ETHDYDX thế nào?
Bạn có thể mua dYdX ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token ETHDYDX trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch dYdX là Bitunix. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là ETHDYDX/USDT với khối lượng giao dịch là $85.078,46 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Giới thiệu về WhiteBIT và MEXC.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của dYdX (ETHDYDX) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của dYdX (ETHDYDX) là $5.743.943,78 trong 24 giờ qua, thể hiện -6,50 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho dYdX (ETHDYDX) là bao nhiêu?
dYdX (ETHDYDX) đạt mức cao nhất lịch sử là $27,86 và mức thấp nhất lịch sử là $0,07889. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -99,50 % và trên mức giá thấp nhất 65,40 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của dYdX (ETHDYDX) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của dYdX (ETHDYDX) là $6.344.933 và xếp thứ 1583 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token ETHDYDX (49 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của dYdX (ETHDYDX) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của dYdX (ETHDYDX) là $101.770.521. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 1 Tỷ token ETHDYDX đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token ETHDYDX, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của dYdX như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá tăng 30,20 % trong 7 ngày qua, dYdX (ETHDYDX) đang có hiệu suất cao hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức tăng 12,80 %, đồng thời có hiệu suất cao hơn so với các loại tiền mã hóa Token dựa trên sàn giao dịch tương tự với mức tăng 10,80 %.
Làm thế nào để thêm dYdX (ETHDYDX) vào MetaMask?
Khi thêm dYdX (ETHDYDX) vào MetaMask, bạn có thể xem các tài sản token của mình, giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung và nhiều hoạt động khác. Để thêm, bạn cần nhập ETHDYDX làm token, Bạn có thể sao chép địa chỉ hợp đồng của ETHDYDX (0x92d6c1e31e14520e676a687f0a93788b716beff5) và nhập thủ công hoặc nếu bạn đã cài đặt phần mở rộng chrome của MetaMask, hãy thêm ETHDYDX vào MetaMask chỉ bằng một cú nhấp chuột trên CoinGecko.
Thêm ETHDYDX vào MetaMask.
dYdX (ETHDYDX) Xếp hạng bảo mật
dYdX (ETHDYDX) Chủ sở hữu token
Thị trường dYdX
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,1300 | 0.03% | $16.127,71 | $16.098,65 | $85.171,02 | 1.47% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,1300 | 0.01% | $161.482 | $188.933 | $37.612,79 | 0.65% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,1300 | 0.07% | $32.430,67 | $36.092,80 | $356.820 | 6.15% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,1300 | 0.11% | $25.886,21 | $92.605,82 | $246.582 | 4.25% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,1300 | 0.24% | $74.602,19 | $37.734,28 | $1.122.003 | 19.34% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,1300 | 0.21% | $177.166 | $172.776 | $185.306 | 3.19% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,1300 | 0.12% | $25.375,16 | $164.875 | $332.917 | 5.74% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,1300 | 0.18% | $18.911,32 | $123.356 | $164.894 | 2.84% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,1300 | 0.16% | $11.422,28 | $12.065,38 | $112.317 | 1.94% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,1300 | 0.16% | $68.664,38 | $82.813,48 | $505.215 | 8.71% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá dYdX toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan