Tiền ảo: 17.760
Sàn giao dịch: 1.457
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,426T $ 1.6%
Lưu lượng 24 giờ: 89,878B $
Gas: 0.109 GWEI
Xóa quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Sui Meme hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Sui Meme hôm nay là $10 Triệu, thay đổi -10.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$13.858.994
Vốn hóa 10.3%
$10.650.887
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
1928 LOFI
LOFI
LOFI
$0,003111 2.0% 16.0% 15.4% 7.0% $84.084,04 $3.122.643 $3.122.643 1.0 lofi (LOFI) 7d chart
1930 HIPPO
sudeng
HIPPO
$0,0003120 3.6% 16.2% 42.3% 57.1% $6.743.705 $3.108.332 $3.108.332 1.0 sudeng (HIPPO) 7d chart
2040 MIU
MIU
MIU
$0.083010 0.5% 0.1% 3.6% 9.6% $146.169 $2.708.635 $2.708.635 1.0 miu (MIU) 7d chart
2631 BLUB
BLUB
BLUB
$0.083110 0.4% 7.0% 10.3% 15.8% $62.677,75 $1.305.331 $1.305.331 1.0 blub (BLUB) 7d chart
2733 MEMEFI
MemeFi
MEMEFI
$0,0001200 0.3% 2.6% 7.6% 65.9% $3.453.405 $1.201.450 $1.201.450 1.0 memefi (MEMEFI) 7d chart
3641 FUD
Fud the Pug
FUD
$0.088479 1.5% 14.0% 9.4% 24.4% $687,02 $487.541 $640.077 0.76 fud the pug (FUD) 7d chart
4044 AXOL
AXOL
AXOL
$0,0003411 1.6% 7.2% 56.1% 3.3% $1.564,16 $341.612 $341.612 1.0 axol (AXOL) 7d chart
4261 MANIFEST
MANIFEST
MANIFEST
$0,0003511 0.0% 11.2% 11.4% 20.1% $2.242,79 $285.631 $285.631 1.0 manifest (MANIFEST) 7d chart
4750 TOILET
Toilet Dust
TOILET
$0,00001971 1.8% 11.4% 16.6% 48.3% $52.761,00 $197.429 $197.429 1.0 toilet dust (TOILET) 7d chart
5040 TARDI
Tardi
TARDI
$0,0001598 - - - - $7,62 $159.764 $159.764 1.0 tardi (TARDI) 7d chart
5309 AAA
aaa cat
AAA
$0,00001317 - - - - $6,59 $131.717 $131.717 1.0 aaa cat (AAA) 7d chart
5530 SUITRUMP
SUI TRUMP
SUITRUMP
$0,00001184 1.6% 3.6% 4.3% 1.4% $312,36 $113.444 $113.444 1.0 sui trump (SUITRUMP) 7d chart
5954 SUIMON
Suimon
SUIMON
$0,00008618 1.5% 8.0% 10.4% 20.6% $161,96 $86.182,87 $86.182,87 1.0 suimon (SUIMON) 7d chart
6379 PIGU
PIGU
PIGU
$0.066678 - - - - $20,33 $66.779,34 $66.779,34 1.0 pigu (PIGU) 7d chart
6673 ZEN
ZenFrogs
ZEN
Mua
$0.056045 1.6% 5.2% 3.8% 8.3% $26,90 $56.316,97 $56.316,97 1.0 zenfrogs (ZEN) 7d chart
6866 PUGWIF
PUGWIFHAT
PUGWIF
$0,00005085 1.6% 4.6% 44.8% 21.1% $15,63 $50.849,44 $50.849,44 1.0 pugwifhat (PUGWIF) 7d chart
6867 HSUI
Suicune
HSUI
$0,0002075 - - - - $1,30 $50.841,38 $50.841,38 1.0 suicune (HSUI) 7d chart
7167 UNI
Uni
UNI
Mua
$0,00004206 - - - - $1,20 $42.057,20 $42.057,20 1.0 uni (UNI) 7d chart
7289 SONIC
Sonic Snipe Bot
SONIC
$0,007721 1.6% 2.8% 0.8% 89.4% $5,38 $39.391,82 $47.113,27 0.84 sonic snipe bot (SONIC) 7d chart
7328 PUMPKIN
PUMPKIN TOKEN
PUMPKIN
$0.053866 - - - - $26,23 $38.662,55 $38.662,55 1.0 pumpkin token (PUMPKIN) 7d chart
7490 SUIJAK
Suijak
SUIJAK
$0.053493 - - - - $1,80 $34.931,48 $34.931,48 1.0 suijak (SUIJAK) 7d chart
7533 CULO
CULOSUI
CULO
$0,00003400 1.6% 5.0% 29.2% 31.9% $4,62 $34.004,48 $34.004,48 1.0 culosui (CULO) 7d chart
7660 SUIYAN
Super Suiyan
SUIYAN
$0.053236 0.0% 6.3% 16.1% 36.5% $33,90 $31.984,59 $32.357,95 0.99 super suiyan (SUIYAN) 7d chart
8673 SKELSUI
SKELETON
SKELSUI
$0,00001788 0.0% 5.0% 3.5% 20.0% $84,72 $17.884,55 $17.884,55 1.0 skeleton (SKELSUI) 7d chart
8793 SUIMAN
Suiman
SUIMAN
$0,00001683 1.6% 4.8% 9.8% 0.9% $1,39 $16.828,21 $16.828,21 1.0 suiman (SUIMAN) 7d chart
8947 SCUBA
Scuba Dog
SCUBA
$0,00001559 - - - - $3,20 $15.593,39 $15.593,39 1.0 scuba dog (SCUBA) 7d chart
9059 LIQ
Liquor
LIQ
$0.062103 - - - - $16,82 $14.655,90 $14.655,90 1.0 liquor (LIQ) 7d chart
9224 SUIB
Suiba Inu
SUIB
$0,00001337 - - - - $2,29 $13.368,19 $13.368,19 1.0 suiba inu (SUIB) 7d chart
9268 DAM
suibeaver
DAM
$0.051309 - - - - $0,00 $13.092,66 $13.092,66 1.0 suibeaver (DAM) 7d chart
9562 BSHARK
BULLSHARK
BSHARK
$0,00001100 1.6% 8.5% 24.1% 13.2% $67,44 $11.004,22 $11.004,22 1.0 bullshark (BSHARK) 7d chart
10278 WIN
WIN
WIN
$0.054093 1.5% 4.0% 21.3% 8.6% $21,14 $7.560,10 $40.933,58 0.18 win (WIN) 7d chart
10559 SQID
SquidOnSui
SQID
$0.066501 3.1% 0.1% 2.1% 1.2% $46.591,07 $6.598,02 $6.598,02 1.0 squidonsui (SQID) 7d chart
10631 LOOPY
LOOPY
LOOPY
$0.086356 - - - - $5,12 $6.355,81 $6.355,81 1.0 loopy (LOOPY) 7d chart
10779 JAI
JELLY AI
JAI
$0.065855 - - - - $1,89 $5.855,32 $5.855,32 1.0 jelly ai (JAI) 7d chart
10992 $TUSK
Walrus the tusk
$TUSK
$0.065825 - - - - $1,12 $5.242,08 $5.242,08 1.0 walrus the tusk ($TUSK) 7d chart
11496 BULL
Sui Bull
BULL
$0.063901 8.3% 5.5% 2.7% 2.6% $55.852,04 $3.898,83 $3.898,83 1.0 sui bull (BULL) 7d chart
11515 TISM
TISM
TISM
$0.053861 - - - - $9,94 $3.860,68 $3.860,68 1.0 tism (TISM) 7d chart
11577 NEONET
Neonet AI
NEONET
$0.053692 - - - - $47,51 $3.692,25 $3.692,25 1.0 neonet ai (NEONET) 7d chart
11584 KOI
KOI
KOI
$0.053684 - - - - $1,46 $3.683,69 $3.683,69 1.0 koi (KOI) 7d chart
11776 ISG
Infinite Sui Glitch
ISG
$0.053260 - - - - $181,33 $3.259,65 $3.259,65 1.0 infinite sui glitch (ISG) 7d chart
11795 CAP
CAP
CAP
$0.053191 - - - - $1,03 $3.191,43 $3.191,43 1.0 cap (CAP) 7d chart
11988 SAI
STONEFISH AI
SAI
$0.062913 - - - - $58,27 $2.728,40 $2.728,40 1.0 stonefish ai (SAI) 7d chart
12269 SU
Sui Universe
SU
$0.061975 - - - - $2,77 $1.916,86 $1.974,66 0.97 sui universe (SU) 7d chart
12370 MYSTEN
Team Mysten
MYSTEN
$0.061266 1.6% 2.4% 0.4% 0.7% $3,85 $1.208,89 $1.265,60 0.96 team mysten (MYSTEN) 7d chart
12382 POORS
poors
POORS
$0.051067 - - - - $8,14 $1.063,47 $1.063,47 1.0 poors (POORS) 7d chart
12395 ODOR
The Odor
ODOR
$0.055780 - - - - $2,45 $919,48 $2.888,56 0.32 the odor (ODOR) 7d chart
Hiển thị 1 đến 46 trong số 46 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Sui Meme hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Sui Meme hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Sui Meme hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Chúng tôi chỉ hiển thị tài sản từ các mạng được hỗ trợ.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Truy cập chỉ đọc
Chúng tôi chỉ lấy dữ liệu công khai. Không có khóa riêng, không có chữ ký và chúng tôi không thể thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với ví của bạn.
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.