Tiền ảo: 17.645
Sàn giao dịch: 1.504
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,287T $ 0.3%
Lưu lượng 24 giờ: 36,857B $
Gas: 0.061 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Zoo-Themed hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Zoo-Themed hôm nay là $100 Triệu, thay đổi 0.8% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$97.693.295
Vốn hóa 0.8%
$23.775.860
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
483 PNUT
Peanut the Squirrel
PNUT
$0,04105 0.5% 1.8% 6.3% 3.5% $5.899.068 $41.032.980 $41.032.980 1.0
518 MOODENG
Moo Deng
MOODENG
$0,03766 0.4% 0.4% 9.9% 3.6% $12.603.052 $37.277.308 $37.277.308 1.0
1166 BNBTIGEROG
BNB Tiger OG
BNBTIGEROG
$0.0188522 0.3% 1.7% 2.0% 4.9% $2.880,19 $8.524.129 $8.524.129 1.0
1663 KEKIUS
Kekius Maximus
KEKIUS
$0,003683 0.9% 2.1% 6.1% 24.4% $2.314.710 $3.682.393 $3.682.393 1.0
1968 MOODENG
MOO DENG
MOODENG
$0.055436 0.7% 3.2% 19.2% 29.9% $113.432 $2.286.171 $2.286.171 1.0
2280 MONKY
Wise Monkey
MONKY
$0.061737 1.4% 0.2% 2.8% 3.1% $187,00 $1.476.935 $1.737.572 0.84999953539614
2448 HIPPO
sudeng
HIPPO
$0,0001203 0.2% 0.2% 11.7% 27.2% $2.835.590 $1.201.704 $1.201.704 1.0
2495 HARAMBE
Harambe
HARAMBE
$0,00001146 0.3% 1.5% 5.8% 10.1% $28,12 $1.146.185 $1.146.185 1.0
3613 HARAMBE
Harambe on Solana
HARAMBE
$0,0003324 0.3% 1.3% 12.0% 15.6% $1.936,73 $332.340 $332.340 1.0
4985 PESTO
Pesto the Baby King Penguin
PESTO
$0,00008530 0.2% 3.3% 5.6% 4.1% $19,00 $85.273,36 $85.273,36 1.0
5042 APED
Aped
APED
$0,08117 0.3% 0.6% 0.3% 0.5% $50,15 $81.173,76 $81.173,76 1.0
5161 GARY
Elons Pet Snail
GARY
$0,001671 1.5% 4.6% 3.3% 76.6% $922,27 $73.528,28 $73.528,28 1.0
5581 ERIC
Elon's Pet Fish ERIC
ERIC
$0,0004777 0.3% 0.3% 4.3% 21.6% $271,53 $47.772,61 $47.772,61 1.0
5616 CHEYENNE
Cheyenne
CHEYENNE
$0,00004731 0.2% 0.4% 3.5% 8.7% $5,66 $46.239,47 $46.239,47 1.0
5665 PEANUT
Peanut [OLD]
PEANUT
$0.061024 0.1% 1.1% 2.5% 11.2% $9,84 $43.080,02 $43.080,02 1.0
5829 PNUT
Peanut
PNUT
$0,004303 0.0% 2.2% 3.1% 6.2% $8,62 $43.033,22 $43.033,22 1.0
5848 Z
Z
Z
$0,00003671 0.0% 0.5% 13.9% 26.0% $163,93 $36.705,34 $36.705,34 1.0
5852 REMUS
New Ancient DNA
REMUS
$0.0108708 0.3% 1.2% 11.2% 7.1% $16,55 $36.634,11 $36.634,11 1.0
6031 BOOJI
BOOJI
BOOJI
$0,00003048 0.0% 1.7% 8.7% 24.2% $22,37 $30.480,40 $30.480,40 1.0
6538 POPPY
Poppy
POPPY
$0,00001687 0.2% 3.5% 5.3% 8.3% $168,16 $16.873,78 $16.873,78 1.0
6465 OMOCHI
No1 tiktok frog (Omochi)
OMOCHI
$0,00001609 0.1% 2.7% 0.2% 9.1% $3,75 $16.084,60 $16.084,60 1.0
6540 SHRIMP
Shrimp Paste
SHRIMP
$0,00001593 0.0% 2.9% 7.4% 18.1% $24,34 $15.931,70 $15.931,70 1.0
6553 PNUT
Pnut
PNUT
$0,0001502 0.0% 5.9% 5.9% 11.4% $3,07 $15.022,86 $15.022,86 1.0
6764 HAGGIS
New Born Haggis Pygmy Hippo
HAGGIS
$0,00001261 0.2% 2.7% 10.0% 12.3% $6,60 $12.601,52 $12.601,52 1.0
6812 AVA
AVA Chiang Mai Night Safari (AVA)
AVA
$0,00001177 0.2% 0.0% 4.8% 0.1% $1,33 $11.764,39 $11.764,39 1.0
6997 ARIE
Arie The Sealion
ARIE
$0,00001143 0.0% 3.8% 4.8% 16.8% $7,88 $11.416,27 $11.416,27 1.0
6786 GLAM
glamorous
GLAM
$0,00001117 0.0% 2.8% 7.8% 18.3% $2,24 $11.161,54 $11.161,54 1.0
7031 BONE
FLEABONE
BONE
$0.072634 0.0% 2.8% 25.8% 17.4% $10,36 $11.080,32 $11.080,32 1.0
7111 HANBAO
Hanbao
HANBAO
$0,00001104 0.0% 0.0% 12.2% 0.1% $2,82 $11.035,31 $11.035,31 1.0
6958 BAKSO
BAKSO
BAKSO
$0,00001069 0.2% 3.2% 3.2% 1.4% $190,68 $10.692,91 $10.692,91 1.0
6064 KIRBY
New Baby Elephant Houston Zoo
KIRBY
$0,00001019 0.0% 5.1% 0.9% 5.6% $14,26 $10.170,74 $10.170,74 1.0
7209 LINGYAN
Lingyan
LINGYAN
$0.059918 0.0% 1.5% 24.0% 13.6% $2,05 $9.910,25 $9.910,25 1.0
7072 MONKEY
Escaped Lab Monkeys
MONKEY
$0.059209 0.0% 4.1% 3.3% 2.0% $246,48 $8.591,17 $8.591,17 0.9999999999999989
7113 ชั้ง
The Chubby Elephant
ชั้ง
$0.057726 5.2% 6.0% 2.3% 47.5% $2.790,94 $7.723,83 $7.723,83 1.0
7048 CEDAR
Cedar the Goat
CEDAR
$0.056982 0.0% 0.1% 4.2% 16.2% $1,52 $6.972,02 $6.972,02 1.0
7570 MENG
Meng Chong
MENG
$0.056369 0.0% 4.1% 20.0% 3.9% $1,08 $6.368,68 $6.368,68 1.0
6746 JONAH
Jonah
JONAH
$0.055406 0.0% 2.6% 6.6% 17.7% $1,67 $5.405,84 $5.405,84 1.0
7534 EAGLE
Big Bear Bald Eagle
EAGLE
$0.054362 0.0% 0.0% 6.8% 8.3% $2,72 $4.357,59 $4.357,59 1.0
7279 ANIMALS
Animals In Crisis
ANIMALS
$0.053421 0.0% 6.2% 16.5% 5.8% $3,50 $3.420,25 $3.420,25 1.0
7932 NAMDUONG
NamDuong Panda
NAMDUONG
$0.052645 0.0% 1.1% 14.2% 2.3% $1,02 $2.644,40 $2.644,40 1.0
Hiển thị 1 đến 40 trong số 40 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Zoo-Themed hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Zoo-Themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Zoo-Themed hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.