Tiền ảo: 17.802
Sàn giao dịch: 1.509
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,287T $ 0.2%
Lưu lượng 24 giờ: 40,656B $
Gas: 0.079 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo TON Meme hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường TON Meme hôm nay là $200 Triệu, thay đổi 11.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$153.581.607
Vốn hóa 11.0%
$12.300.570
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
466 UTYA
Utya
UTYA
$0,04666 0.8% 14.0% 85.8% 158.4% $1.285.801 $46.495.084 $46.495.084 1.0
566 NOT
Notcoin
NOT
$0,0003619 0.2% 2.2% 3.0% 4.6% $2.938.873 $35.997.263 $37.091.813 0.9704907744897145
802 DOGS
Dogs
DOGS
$0,00003831 2.2% 6.3% 1.8% 1.3% $6.868.797 $19.947.723 $21.231.249 0.9395454545454547
807 67
SIXSEVEN
67
$0,01977 0.9% 1.5% 95.7% 0.0% $315.468 $19.716.738 $19.716.738 1.0
1041 REDO
Resistance Dog
REDO
$0,1194 1.8% 19.4% 72.4% 83.5% $271.062 $11.984.507 $11.984.507 1.0
1813 PX
Not Pixel
PX
$0,01457 0.2% 2.3% 10.6% 2.7% $15.205,67 $3.112.510 $3.112.510 1.0
1871 CHERRY
Hot Cherry
CHERRY
$0,00002948 5.4% 45.7% 135.3% 178.4% $64.441,25 $2.933.839 $2.933.839 1.0
2085 GROYP
Groyper
GROYP
$0,04100 3.4% 26.1% 74.7% 105.0% $39.916,22 $2.040.356 $2.040.356 1.0
2257 MOEW
MOEW
MOEW
$0,0002452 0.1% 0.9% 2.8% 24.1% $203.974 $1.613.528 $2.545.300 0.6339244300520417
2773 NIKO
NikolAI
NIKO
$0,0008558 1.3% 1.7% 9.5% 21.8% $2,32 $851.774 $851.774 1.0
2886 GRINCH
Pepe Grinch
GRINCH
$0,0007583 0.1% 3.4% 8.8% 0.0% $40.355,79 $754.759 $754.759 1.0
2904 DUREV
Povel Durev
DUREV
$0,007715 1.5% 9.8% 0.5% 3.7% $6.951,63 $742.870 $742.870 1.0
2969 FISH
TON FISH MEMECOIN
FISH
$0.082287 1.3% 1.9% 5.1% 0.6% $991,18 $684.641 $930.074 0.7361138711169933
2995 TONY
Tony from TON
TONY
$0,0006704 3.8% 24.1% 113.3% 0.0% $40.205,23 $667.321 $667.321 1.0
3142 BUILD
BUILD
BUILD
$0,02322 0.7% 0.5% 8.0% 20.3% $256,96 $561.829 $2.315.525 0.24263557088410914
3167 MTONGA
Make TON Great Again
MTONGA
$0,005465 0.2% 8.4% 43.0% 39.6% $5.795,98 $543.986 $543.986 1.0
3352 MITTENS
Mittens
MITTENS
$0,0004498 4.4% 29.0% 168.7% 195.2% $66.823,35 $447.701 $447.701 1.0
3442 PLANE
Paper Plane
PLANE
$0,004133 1.5% 17.8% 69.0% 64.7% $11.150,28 $403.077 $403.077 1.0
3605 1RUSD
1RUS DAO
1RUSD
$0,00004192 1.4% 1.2% 9.3% 16.7% $1,58 $333.788 $333.788 1.0
3648 DIAMOND
DIAMOND HANDS
DIAMOND
$0,0003232 6.6% 29.3% 16.6% 26.5% $13.295,59 $321.719 $321.719 1.0
3671 GRAMMING
Gramming
GRAMMING
$0,0003127 1.5% 26.4% 67.6% 0.0% $35.526,98 $311.268 $311.268 1.0
3817 PYONYA
Durovs Dog
PYONYA
$0,0002874 1.7% 65.8% 126.9% 284.7% $9.820,83 $264.176 $286.050 0.9235293635551108
4153 CATS
TON Cats Jetton
CATS
$0,00002743 1.3% 2.0% 7.5% 5.5% $3,66 $181.995 $181.995 1.0
4194 MAN
Gentleman
MAN
$0,0001756 2.2% 16.5% 100.0% 38.3% $3.532,35 $174.746 $174.746 1.0
4247 FAST
Gotta Go Fast
FAST
$0,0001687 2.1% 41.8% 30.9% 17.3% $14.067,75 $167.889 $167.889 1.0
4258 ZOICH
ZOICH
ZOICH
$0,0001669 2.5% 4.7% 26.8% 7.8% $4.647,70 $166.108 $166.108 1.0
4343 COFE
COFFEE
COFE
$0,00001889 0.0% 3.2% 11.7% 8.6% $80,32 $150.385 $150.385 1.0
4379 BOLT
Huebel Bolt
BOLT
$0,02415 0.8% 0.9% 0.3% 6.6% $208,36 $144.264 $144.264 1.0
4390 TONSKI
TONSKI
TONSKI
$0,001434 0.2% 4.7% 79.4% 27.1% $1.950,10 $142.728 $142.728 1.0
4419 ROSE
Rosecoin
ROSE
Mua
$0,1399 1.3% 0.6% 99.1% 73.5% $2.250,91 $139.292 $139.292 1.0
4535 FPIBANK
FPI Bank
FPIBANK
$0,0001905 1.4% 2.7% 13.9% 25.7% $5,00 $123.403 $183.784 0.6714557828375675
4540 DUCK
DuckCoin
DUCK
$0,0001229 1.3% 6.5% 18.3% 43.1% $233,70 $122.298 $122.298 1.0
4599 TCAT
Ton Cat
TCAT
$0,0001819 1.3% 4.4% 26.8% 38.9% $459,90 $115.336 $115.336 1.0
4688 $RECA
The Resistance Cat
$RECA
$0,01090 0.8% 9.3% 43.3% 40.9% $561,94 $106.778 $108.253 0.9863700910228753
4844 TINU
Ton Inu
TINU
$0,00009181 1.3% 1.4% 17.0% 8.1% $209,58 $91.380,36 $91.380,36 1.0
4977 SADMEOW
SAD MEOW
SADMEOW
$0,00008046 2.0% 8.9% 64.0% 59.4% $1.527,32 $80.084,24 $80.084,24 1.0
5058 @BTC25
@BTC25
@BTC25
$0.091769 1.2% 1.9% 2.0% 13.5% $7,73 $74.071,62 $74.071,62 1.0
5101 GM
Gram Morning
GM
$0,00007106 14.0% 49.9% 68.1% 65.4% $10.185,05 $70.730,87 $70.730,87 1.0
5176 TONIO
Tonio
TONIO
$0,0006642 1.3% 1.1% 41.2% 10.1% $663,72 $66.112,67 $66.112,67 1.0
5228 WIF
DOGWIFHOOD
WIF
Mua
$0,00006249 1.0% 4.4% 1.0% 11.1% $74,40 $62.240,28 $62.240,28 1.0
5310 道德經
道德經 (Tao Te Ching)
道德經
$0,0005721 1.9% 13.3% 15.0% 11.5% $1.281,85 $56.938,84 $56.938,84 1.0
5450 CUB
Cubigator
CUB
$0,00004949 1.3% 5.9% 24.7% 0.7% $1.067,87 $49.257,66 $49.257,66 1.0
5562 REGI
Resistance Girl
REGI
$0,0004439 0.8% 1.7% 16.4% 32.5% $271,69 $44.179,24 $44.179,24 1.0
5679 ARBUZ
ARBUZ
ARBUZ
$0,01088 0.1% 0.6% 8.3% 0.5% $1,47 $43.532,12 $43.532,12 1.0
5600 WAT
WATCoin
WAT
$0.053326 0.0% 0.4% 19.3% 20.7% $136,55 $42.872,63 $231.831 0.18493043479305987
5866 CCAT
Communist Cat
CCAT
$0,00003352 3.9% 2.9% 108.7% 37.6% $4.196,20 $32.149,74 $32.149,74 1.0
5913 SHIT
Shitcoin on TON
SHIT
$0,0004410 0.0% 3.3% 9.1% 8.5% $13,20 $31.885,84 $31.885,84 1.0
5996 MEH
meh on TON
MEH
$0,00002838 0.0% 3.8% 6.8% 10.5% $1,17 $28.347,85 $28.347,85 1.0
6096 KAKAXA
Kakaxa
KAKAXA
$0,0002832 0.0% 9.9% 9.9% 18.1% $1,75 $28.158,81 $28.158,81 1.0
6115 PUMPCORN
PUMPCORN
PUMPCORN
$0,00002700 0.0% 5.9% 5.9% 18.6% $3,52 $27.004,61 $27.004,61 1.0
5878 MMM
MMM
MMM
$0,001166 0.2% 12.7% 12.7% 6.9% $61,85 $24.493,80 $24.493,80 1.0
6298 WHISK
Whiskers
WHISK
$0.052673 0.0% 5.6% 12.3% 6.3% $14,43 $23.762,96 $23.762,96 1.0
6145 CANA
CANNABIS
CANA
$0,00002354 1.3% 3.2% 14.7% 28.9% $668,94 $23.432,63 $23.432,63 1.0
6163 JOOBI
JOOBI
JOOBI
$0,0002319 17.4% 37.7% 57.6% 40.2% $8.086,89 $23.085,22 $23.085,22 1.0
6170 KITO
KITO
KITO
$0,00002353 24.4% 46.4% 33.8% 5.9% $5.013,58 $22.842,03 $22.819,40 1.0009917203115546
6256 BUFFY
Buffy
BUFFY
$0,02080 1.3% 5.7% 11.0% 3.5% $111,16 $20.699,38 $20.699,38 1.0
6635 USACH
Us Usach
USACH
$0,00001836 0.0% 1.9% 6.6% 11.0% $21,20 $18.364,18 $18.364,18 1.0
6516 DARK
DARK
DARK
$0,00001501 1.3% 1.0% 8.8% 2.2% $15,14 $14.923,19 $14.923,19 1.0
6608 PIZZA
Pizza Gram
PIZZA
$2,20 0.3% 0.6% 9.2% 19.1% $66,12 $13.162,24 $13.162,24 1.0
6808 TOGE
TOGE
TOGE
$0.061296 0.0% 0.7% 7.5% 1.5% $5,73 $12.964,52 $12.964,52 1.0
6626 DORK
DORK
DORK
$0,00001296 1.6% 8.8% 8.5% 11.7% $327,01 $12.895,96 $12.895,96 1.0
6647 MEXCREWN
MexCrewn
MEXCREWN
$0,0001255 1.3% 8.8% 11.3% 6.5% $69,66 $12.491,56 $12.491,56 1.0
6741 ACTON
Acton
ACTON
$0,0001098 1.3% 0.9% 36.1% 33.5% $68,68 $10.930,72 $10.930,72 1.0
6716 TRT
TryTON
TRT
$0,00008745 0.0% 3.4% 16.2% 22.0% $162,84 $8.744,76 $8.744,76 1.0
6999 MORFEY
Morfey
MORFEY
$0.078409 0.0% 5.3% 7.1% 18.2% $3,34 $8.409,24 $8.409,24 1.0
6947 ꘜ
$0,00007681 1.3% 5.2% 5.2% 2.9% $2.372,89 $7.644,92 $7.644,92 1.0
7196 AKITA
Akita Inu
AKITA
$0.057097 0.4% 2.0% 1.4% 61.2% $8,83 $7.097,38 $7.097,38 1.0
7046 REDU
Resistance Duck
REDU
$0,00006430 1.3% 22.1% 14.7% 4.5% $486,94 $6.399,63 $6.399,63 1.0
7131 TONY
Tony McDuck
TONY
$0.055434 0.0% 5.7% 5.7% 7.2% $28,99 $5.433,60 $5.433,60 1.0
7337 BOLGUR
Airina Bolgur
BOLGUR
$0.053070 1.3% 5.5% 3.6% 6.7% $45,70 $3.032,56 $3.032,56 1.0
7400 金狗
金狗 (golden dog)
金狗
$0,00002312 1.3% 7.1% 2.7% 3.0% $510,42 $2.301,28 $2.301,28 1.0
7296 MKAT
Memeerkat
MKAT
$0.052054 0.0% 1.3% 7.1% 22.4% $41,66 $2.053,86 $2.053,86 1.0
7638 PLANKTON
CEO Plankton
PLANKTON
$0.051817 0.3% 0.2% 14.8% 24.1% $18,17 $1.816,79 $1.816,79 1.0
Hiển thị 1 đến 73 trong số 73 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo TON Meme hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo TON Meme hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo TON Meme hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.