Tiền ảo: 17.789
Sàn giao dịch: 1.509
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,277T $ 1.0%
Lưu lượng 24 giờ: 165489,598T $
Gas: 0.12 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo TON Meme hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường TON Meme hôm nay là $100 Triệu, thay đổi 7.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$142.818.257
Vốn hóa 7.0%
$7.665.003
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
493 UTYA
Utya
UTYA
$0,04183 2.7% 7.8% 74.3% 133.0% $813.465 $41.825.296 $41.825.296 1.0
576 NOT
Notcoin
NOT
$0,0003500 0.1% 2.6% 4.5% 9.5% $2.852.605 $34.818.674 $35.877.388 0.9704907744897147
806 67
SIXSEVEN
67
$0,01948 0.8% 26.6% 64.8% 0.0% $276.089 $19.480.905 $19.480.905 1.0
850 DOGS
Dogs
DOGS
$0,00003542 0.8% 1.7% 2.4% 9.3% $3.047.270 $18.303.950 $19.481.708 0.9395454545454546
1122 REDO
Resistance Dog
REDO
$0,1011 0.1% 12.4% 52.2% 58.7% $178.340 $10.105.107 $10.105.107 1.0
1827 PX
Not Pixel
PX
$0,01427 1.1% 3.3% 8.9% 4.9% $15.368,07 $3.054.756 $3.054.756 1.0
2039 CHERRY
Hot Cherry
CHERRY
$0,00002224 2.3% 12.0% 81.2% 114.9% $34.545,83 $2.224.179 $2.224.179 1.0
2135 GROYP
Groyper
GROYP
$0,03865 1.0% 29.7% 63.5% 102.5% $36.151,62 $1.932.643 $1.932.643 1.0
2275 MOEW
MOEW
MOEW
$0,0002432 0.2% 1.0% 1.6% 16.4% $233.184 $1.600.727 $2.525.106 0.6339244300520418
2786 GRINCH
Pepe Grinch
GRINCH
$0,0008753 1.5% 26.4% 18.1% 0.0% $20.836,04 $875.290 $875.290 1.0
2818 NIKO
NikolAI
NIKO
$0,0008336 0.2% 2.9% 13.6% 26.0% $213,45 $833.592 $833.592 1.0
2994 DUREV
Povel Durev
DUREV
$0,007082 0.3% 1.1% 9.9% 14.6% $841,57 $685.049 $685.049 1.0
3020 FISH
TON FISH MEMECOIN
FISH
$0.082206 0.8% 1.0% 2.5% 4.6% $395,52 $663.688 $901.610 0.7361138711169933
3131 TONY
Tony from TON
TONY
$0,0005821 4.0% 19.4% 54.7% 0.0% $21.033,30 $582.109 $582.109 1.0
3158 BUILD
BUILD
BUILD
$0,02320 0.4% 1.1% 7.8% 21.2% $11,26 $562.904 $2.319.956 0.24263557088410914
3186 MTONGA
Make TON Great Again
MTONGA
$0,005456 8.3% 6.6% 42.1% 35.9% $4.558,24 $545.569 $545.569 1.0
3320 MITTENS
Mittens
MITTENS
$0,0004717 8.3% 15.0% 171.8% 192.2% $50.112,37 $471.740 $471.740 1.0
3473 PLANE
Paper Plane
PLANE
$0,004118 12.0% 14.8% 65.7% 67.5% $7.286,13 $403.514 $403.514 1.0
3659 1RUSD
1RUS DAO
1RUSD
$0,00004083 0.4% 1.2% 10.9% 19.0% $3,08 $326.663 $326.663 1.0
3790 GRAMMING
Gramming
GRAMMING
$0,0002808 2.1% 9.6% 36.3% 0.0% $17.955,32 $280.757 $280.757 1.0
3855 PYONYA
Durovs Dog
PYONYA
$0,0002860 29.1% 59.5% 121.8% 203.2% $9.204,34 $264.162 $286.035 0.9235293635551108
3947 DIAMOND
DIAMOND HANDS
DIAMOND
$0,0002368 0.4% 2.6% 12.1% 46.7% $269,11 $236.842 $236.842 1.0
4245 CATS
TON Cats Jetton
CATS
$0,00002687 0.1% 1.3% 8.6% 6.7% $13,77 $179.136 $179.136 1.0
4320 FAST
Gotta Go Fast
FAST
$0,0001611 1.9% 28.6% 19.6% 26.9% $16.194,27 $161.063 $161.063 1.0
4324 ZOICH
ZOICH
ZOICH
$0,0001604 1.2% 3.2% 32.9% 13.5% $3.349,71 $160.388 $160.388 1.0
4339 MAN
Gentleman
MAN
$0,0001588 0.6% 4.8% 82.6% 25.9% $1.400,56 $158.788 $158.788 1.0
4399 COFE
COFFEE
COFE
$0,00001934 0.0% 3.2% 11.7% 8.6% $1,45 $154.751 $154.751 1.0
4413 BOLT
Huebel Bolt
BOLT
$0,02409 0.4% 1.5% 0.5% 6.8% $158,68 $144.571 $144.571 1.0
4447 TONSKI
TONSKI
TONSKI
$0,001395 0.4% 5.1% 74.0% 21.2% $806,75 $139.497 $139.497 1.0
4579 ROSE
Rosecoin
ROSE
Mua
$0,1233 0.6% 38.4% 77.1% 51.6% $5.310,60 $123.319 $123.319 1.0
4602 FPIBANK
FPI Bank
FPIBANK
$0,0001865 0.4% 0.4% 16.9% 26.6% $225,02 $120.871 $180.014 0.6714557828375673
4630 TCAT
Ton Cat
TCAT
$0,0001847 0.4% 6.5% 28.3% 38.9% $533,26 $117.673 $117.673 1.0
4632 DUCK
DuckCoin
DUCK
$0,0001175 0.4% 1.2% 9.8% 47.9% $129,22 $117.477 $117.477 1.0
4755 $RECA
The Resistance Cat
$RECA
$0,01062 0.4% 14.0% 35.4% 38.5% $1.168,52 $104.508 $105.952 0.9863700910228753
4940 TINU
Ton Inu
TINU
$0,00008759 0.4% 0.9% 12.5% 2.4% $110,81 $87.591,92 $87.591,92 1.0
5058 SADMEOW
SAD MEOW
SADMEOW
$0,00007783 5.3% 5.8% 58.9% 59.7% $1.076,49 $77.832,27 $77.832,27 1.0
5130 @BTC25
@BTC25
@BTC25
$0.091724 0.4% 0.6% 7.8% 17.6% $7,12 $72.535,23 $72.535,23 1.0
5253 TONIO
Tonio
TONIO
$0,0006492 0.4% 4.4% 38.2% 5.9% $814,44 $64.917,71 $64.917,71 1.0
5307 WIF
DOGWIFHOOD
WIF
Mua
$0,00006166 0.4% 1.3% 2.0% 14.6% $30,74 $61.589,69 $61.589,69 1.0
5481 道德經
道德經 (Tao Te Ching)
道德經
$0,0005020 0.4% 0.9% 8.8% 4.4% $240,60 $50.196,59 $50.196,59 1.0
5518 GM
Gram Morning
GM
$0,00004803 2.8% 7.6% 8.5% 75.6% $2.069,28 $48.033,08 $48.033,08 1.0
5568 CUB
Cubigator
CUB
$0,00004578 0.4% 2.4% 16.4% 24.1% $472,54 $45.778,28 $45.778,28 1.0
5600 REGI
Resistance Girl
REGI
$0,0004441 1.3% 6.0% 17.4% 31.1% $722,74 $44.412,57 $44.412,57 1.0
5679 ARBUZ
ARBUZ
ARBUZ
$0,01088 0.1% 0.6% 8.3% 0.5% $1,47 $43.532,12 $43.532,12 1.0
5651 WAT
WATCoin
WAT
$0.053302 0.1% 3.3% 19.2% 23.4% $345,04 $42.555,60 $230.117 0.18493043479305987
5913 SHIT
Shitcoin on TON
SHIT
$0,0004410 0.6% 3.3% 9.1% 8.5% $13,20 $31.885,84 $31.885,84 1.0
5996 MEH
meh on TON
MEH
$0,00002838 0.0% 3.8% 6.8% 10.5% $1,17 $28.347,85 $28.347,85 1.0
6096 KAKAXA
Kakaxa
KAKAXA
$0,0002832 0.0% 9.9% 9.9% 18.1% $1,75 $28.158,81 $28.158,81 1.0
6066 CCAT
Communist Cat
CCAT
$0,00002843 12.6% 15.1% 83.5% 2.5% $1.005,49 $27.389,74 $27.389,74 1.0
6115 PUMPCORN
PUMPCORN
PUMPCORN
$0,00002700 0.0% 5.9% 5.9% 18.6% $3,52 $27.004,61 $27.004,61 1.0
6155 MMM
MMM
MMM
$0,001162 0.4% 13.0% 13.0% 7.2% $61,60 $24.396,66 $24.396,66 1.0
6298 WHISK
Whiskers
WHISK
$0.052673 0.0% 5.6% 12.3% 6.3% $14,43 $23.762,96 $23.762,96 1.0
6237 CANA
CANNABIS
CANA
$0,00002219 2.0% 4.7% 15.1% 28.2% $447,82 $22.188,07 $22.188,07 1.0
6609 BUFFY
Buffy
BUFFY
$0,01965 0.4% 2.8% 5.7% 8.1% $44,44 $19.652,90 $19.652,90 1.0
6333 JOOBI
JOOBI
JOOBI
$0,0001961 7.1% 10.5% 39.8% 55.5% $2.281,08 $19.614,68 $19.614,68 1.0
6635 USACH
Us Usach
USACH
$0,00001836 0.0% 1.9% 6.6% 11.0% $21,20 $18.364,18 $18.364,18 1.0
6378 KITO
KITO
KITO
$0,00001876 5.4% 14.6% 0.9% 21.2% $1.591,68 $18.297,16 $18.279,03 1.0009917203115546
6940 DARK
DARK
DARK
$0,00001477 0.2% 1.6% 5.5% 7.4% $1,10 $14.757,95 $14.757,95 1.0
6808 PIZZA
Pizza Gram
PIZZA
$2,26 0.3% 0.6% 9.2% 19.1% $30,06 $13.541,57 $13.541,57 1.0
6808 TOGE
TOGE
TOGE
$0.061296 0.0% 0.7% 7.5% 1.5% $5,73 $12.964,52 $12.964,52 1.0
6660 DORK
DORK
DORK
$0,00001262 0.4% 5.2% 5.5% 5.5% $318,69 $12.620,69 $12.620,69 1.0
6665 MEXCREWN
MexCrewn
MEXCREWN
$0,0001246 0.4% 4.5% 9.6% 3.9% $66,38 $12.459,02 $12.459,02 1.0
6772 ACTON
Acton
ACTON
$0,0001079 0.4% 1.4% 33.3% 2.6% $77,39 $10.791,27 $10.791,27 1.0
6716 TRT
TryTON
TRT
$0,00008745 0.0% 3.4% 16.2% 22.0% $162,84 $8.744,76 $8.744,76 1.0
6999 MORFEY
Morfey
MORFEY
$0.078409 0.0% 5.3% 7.1% 18.2% $3,34 $8.409,24 $8.409,24 1.0
6943 ꘜ
$0,00007866 0.5% 2.1% 2.1% 0.4% $2.285,62 $7.866,05 $7.866,05 1.0
7196 AKITA
Akita Inu
AKITA
$0.057097 0.4% 2.0% 1.4% 61.2% $8,83 $7.097,38 $7.097,38 1.0
7036 REDU
Resistance Duck
REDU
$0,00006465 0.6% 22.2% 14.9% 7.3% $435,01 $6.464,90 $6.464,90 1.0
7131 TONY
Tony McDuck
TONY
$0.055434 0.0% 5.7% 5.7% 7.2% $28,99 $5.433,60 $5.433,60 1.0
7707 BOLGUR
Airina Bolgur
BOLGUR
$0.052882 0.0% 2.6% 8.8% 0.9% $4,01 $2.860,00 $2.860,00 1.0
7405 金狗
金狗 (golden dog)
金狗
$0,00002183 0.4% 5.3% 2.1% 12.3% $1.106,96 $2.183,19 $2.183,19 1.0
7296 MKAT
Memeerkat
MKAT
$0.052054 0.0% 1.3% 7.1% 22.4% $41,66 $2.053,86 $2.053,86 1.0
7638 PLANKTON
CEO Plankton
PLANKTON
$0.051817 0.3% 0.2% 14.8% 24.1% $18,17 $1.816,79 $1.816,79 1.0
Hiển thị 1 đến 73 trong số 73 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo TON Meme hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo TON Meme hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo TON Meme hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.