Tiền ảo: 19.496
Sàn giao dịch: 1.498
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,694T $ 0.4%
Lưu lượng 24 giờ: 82,199B $
Gas: 0.229 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Wojak-Themed hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Wojak-Themed hôm nay là $200 Triệu, thay đổi -2.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$156.321.952
Vốn hóa 2.0%
$5.032.803
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
219 NPC
Non-Playable Coin
NPC
$0,01648 0.6% 2.5% 22.8% 203.8% $3.539.510 $132.342.774 $132.342.774 1.0 non-playable coin (NPC) 7d chart
925 WOJAK
wojak
WOJAK
$0.075220 0.4% 6.3% 15.3% 18.3% $1.281.910 $15.966.167 $15.966.167 1.0 wojak (WOJAK) 7d chart
2457 WOJAK
Wojak
WOJAK
$0,001600 0.4% 15.7% 12.8% 4.2% $144.459 $1.598.656 $1.598.656 1.0 wojak (WOJAK) 7d chart
2590 WOJAK
Wojak
WOJAK
$0,001401 2.1% 30.6% 51.5% 10.3% $69.353,65 $1.400.190 $1.400.190 1.0 wojak (WOJAK) 7d chart
2637 WOJAK
Wojak Coin
WOJAK
$0,00001888 0.2% 2.6% 3.9% 44.4% $2.082,74 $1.310.305 $1.310.305 1.0 wojak coin (WOJAK) 7d chart
2759 CHUD
Chudjak
CHUD
$0,001241 0.5% 5.7% 15.6% 10.3% $20.261,59 $1.149.960 $1.149.960 1.0 chudjak (CHUD) 7d chart
3758 RFC
Retard Finder Coin
RFC
$0,0003863 0.0% 0.4% 2.2% 7.1% $1.799,70 $384.709 $386.199 0.9961426006213431 retard finder coin (RFC) 7d chart
3820 DOOMER
DOOMER
DOOMER
$0,0004052 0.5% 2.1% 2.7% 43.1% $7,31 $364.864 $405.100 0.9006764526102451 doomer (DOOMER) 7d chart
4053 BOOMER
Boomer
BOOMER
$0,0003137 0.5% 3.7% 10.5% 30.3% $439,70 $290.708 $290.708 1.0 boomer (BOOMER) 7d chart
4108 CHAD
Based Chad
CHAD
$0.053979 1.3% 1.9% 10.8% 51.3% $473,93 $276.159 $276.159 1.0 based chad (CHAD) 7d chart
4291 WIFE
Wifejak
WIFE
$0,0002368 0.4% 14.6% 8.5% 47.5% $890,96 $236.805 $13.803.958.388.164.240.000 1.7154835321577212e-14 wifejak (WIFE) 7d chart
4324 ZOOMER
Zoomer
ZOOMER
$0,0002319 0.4% 8.5% 9.4% 184.2% $6.763,34 $230.591 $230.591 1.0 zoomer (ZOOMER) 7d chart
4365 WOJAK
Wojak
WOJAK
$0,0002479 0.1% 4.8% 14.8% 15.0% $697,34 $221.971 $221.971 1.0 wojak (WOJAK) 7d chart
4457 PMV
PumpMindVirus
PMV
$0,0002055 0.4% 19.5% 0.6% 99.8% $14.662,12 $205.321 $205.321 1.0 pumpmindvirus (PMV) 7d chart
5390 COPE
Cope
COPE
$0,0001099 0.6% 0.2% 8.3% 3.4% $11.899,64 $98.216,04 $98.216,04 1.0 cope (COPE) 7d chart
5504 FATGF
FATGF
FATGF
$0,00009050 0.1% 4.1% 0.7% 39.4% $1.572,00 $88.867,70 $88.867,70 1.0 fatgf (FATGF) 7d chart
5967 ZOOMER
Zoomer
ZOOMER
$0.068135 0.0% 0.2% 18.6% 16.6% $1.239,25 $56.131,68 $56.131,68 1.0 zoomer (ZOOMER) 7d chart
6465 BRAINLET
Brainlet
BRAINLET
$0,00003907 0.4% 1.4% 4.3% 47.3% $321,87 $39.056,72 $39.056,72 1.0 brainlet (BRAINLET) 7d chart
6479 SOY
Soyjak
SOY
$0,00007022 1.5% 3.8% 45.9% 58.6% $63,26 $38.533,35 $69.626,38 0.5534302831869996 soyjak (SOY) 7d chart
6549 ALONE
forever alone
ALONE
$0,00003644 0.4% 5.9% 16.8% 0.9% $651,31 $36.425,73 $36.425,73 1.0 forever alone (ALONE) 7d chart
7728 CHUD
Chudjak
CHUD
$0,00001575 0.0% 1.8% 1.8% 13.3% $10,14 $15.746,40 $15.746,40 1.0 chudjak (CHUD) 7d chart
7501 PURK
Purple Wojak
PURK
$0,00001534 0.4% 5.5% 0.2% 11.7% $76,44 $15.313,32 $15.313,32 1.0 purple wojak (PURK) 7d chart
7503 ONE
Found One
ONE
$0,00001649 0.0% 1.0% 0.7% 2.4% $82,92 $15.303,42 $15.303,42 1.0 found one (ONE) 7d chart
7430 AMELIAJAK
Ameliajak
AMELIAJAK
$0,00001481 0.4% 4.3% 4.8% 21.7% $33,24 $14.809,69 $14.809,69 1.0 ameliajak (AMELIAJAK) 7d chart
7987 GRUG
GRUG
GRUG
$0.059849 0.0% 1.5% 17.1% 11.1% $106,66 $9.553,29 $9.553,29 1.0 grug (GRUG) 7d chart
7947 WOJAK
Wojak
WOJAK
$0.059066 0.0% 2.9% 8.3% 20.6% $303,86 $9.039,73 $9.039,73 1.0 wojak (WOJAK) 7d chart
8200 GRUG
GRUG
GRUG
$0.057751 0.0% 2.3% 3.5% 67.9% $1,04 $7.748,71 $7.748,71 1.0 grug (GRUG) 7d chart
8274 WOPE
WojakPepe
WOPE
$0.071097 0.0% 26.9% 28.3% 26.8% $6,94 $7.574,13 $7.574,13 1.0 wojakpepe (WOPE) 7d chart
8486 CRYPTOCRAT
The Cryptocrats
CRYPTOCRAT
$0.054947 0.6% 3.1% 1.5% 28.9% $657,91 $4.929,37 $4.929,37 1.0 the cryptocrats (CRYPTOCRAT) 7d chart
8529 NORMOIDS
normoids
NORMOIDS
$0.054741 0.4% 5.9% 13.7% 20.5% $30,03 $4.523,58 $4.523,58 1.0 normoids (NORMOIDS) 7d chart
8519 YUNC
yunc
YUNC
$0.053701 1.2% 19.2% 1.6% 1.4% $276,43 $3.697,13 $3.697,13 1.0 yunc (YUNC) 7d chart
9279 WOLIENS
Woliens
WOLIENS
$0.052013 0.0% 6.2% 16.7% 11.8% $30,62 $2.011,01 $2.011,01 1.0 woliens (WOLIENS) 7d chart
8468 AJAK
ALIEN WOJAK
AJAK
$0.051793 0.0% 7.2% 7.3% 2.4% $1,76 $1.793,40 $1.793,40 1.0 alien wojak (AJAK) 7d chart
Hiển thị 1 đến 33 trong số 33 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Wojak-Themed hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Wojak-Themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Wojak-Themed hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.