Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Wojak-Themed hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Wojak-Themed hôm nay là $80 Triệu, thay đổi 0.8% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$82.476.009
Vốn hóa
0.8%
$4.314.897
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 518 |
Non-Playable Coin
NPC
|
$0,005640 | 0.6% | 1.1% | 12.6% | 27.8% | $2.524.180 | $45.387.373 | $45.387.373 | 1.0 |
|
||
| 899 |
wojak
WOJAK
|
$0.076328 | 0.6% | 0.9% | 0.5% | 13.5% | $1.172.336 | $19.360.420 | $19.360.420 | 1.0 |
|
||
| 1524 |
Wojak
WOJAK
|
$0,005991 | 2.2% | 5.3% | 33.5% | 84.3% | $456.361 | $6.032.233 | $6.032.233 | 1.0 |
|
||
| 1726 |
Brainlet
BRAINLET
|
$0,004581 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $3.196,97 | $4.579.843 | $4.579.843 | 1.0 |
|
||
| 2286 |
Chudjak
CHUD
|
$0,002366 | 0.9% | 3.2% | 18.9% | 29.0% | $16.725,27 | $2.194.815 | $2.194.815 | 1.0 |
|
||
| 2932 |
Wojak Coin
WOJAK
|
$0,00001558 | 0.2% | 2.0% | 10.1% | 7.6% | $5.880,13 | $1.081.949 | $1.081.949 | 1.0 |
|
||
| 3104 |
Zoomer
ZOOMER
|
$0,0009191 | 2.8% | 25.1% | 4.1% | - | $38.890,84 | $914.219 | $914.219 | 1.0 |
|
||
| 3442 |
Retard Finder Coin
RFC
|
$0,0006653 | 0.4% | 0.4% | 14.2% | 6.6% | $47.584,87 | $638.951 | $664.477 | 0.96 |
|
||
| 4147 |
Wojak
WOJAK
|
$0,0003904 | 0.6% | 12.6% | 24.1% | 48.2% | $11.351,93 | $348.230 | $348.230 | 1.0 |
|
||
| 4202 |
DOOMER
DOOMER
|
$0,0003717 | 0.2% | 0.7% | 6.4% | 15.8% | $9,98 | $336.522 | $371.955 | 0.9 |
|
||
| 4242 |
Boomer
BOOMER
|
$0,0003510 | 0.2% | 2.9% | 7.7% | 6.3% | $561,08 | $325.574 | $325.574 | 1.0 |
|
||
| 4369 |
Based Chad
CHAD
|
$0.054213 | 0.2% | 2.9% | 29.8% | 17.2% | $951,84 | $292.675 | $292.675 | 1.0 |
|
||
| 4675 |
Wifejak
WIFE
|
$0,0002337 | 0.4% | 3.2% | 5.9% | 6.6% | $254,61 | $233.927 | $233.927 | 1.0 |
|
||
| 5183 |
Cope
COPE
|
$0,0001690 | 1.6% | 1.6% | 0.3% | 40.8% | $964,92 | $158.232 | $158.232 | 1.0 |
|
||
| 5465 |
Soyjak
SOY
|
$0,0001387 | 0.4% | 0.7% | 49.2% | 49.7% | $1.410,76 | $135.994 | $135.994 | 1.0 |
|
||
| 5474 |
forever alone
ALONE
|
$0,0001354 | 3.3% | 2.0% | 21.8% | 428.3% | $6.360,37 | $135.320 | $135.320 | 1.0 |
|
||
| 6256 |
Zoomer
ZOOMER
|
$0.051205 | 0.2% | 1.6% | 4.8% | 24.1% | $248,73 | $83.198,48 | $83.198,48 | 1.0 |
|
||
| 6265 |
FATGF
FATGF
|
$0,00008405 | 0.2% | 0.1% | 6.2% | 0.4% | $532,97 | $82.646,47 | $82.646,47 | 1.0 |
|
||
| 8055 |
PumpMindVirus
PMV
|
$0,00002885 | 0.0% | 0.8% | 8.0% | 7.7% | $30,33 | $28.839,73 | $28.839,73 | 1.0 |
|
||
| 8546 |
Purple Wojak
PURK
|
$0,00002189 | 0.0% | 0.5% | 22.6% | 12.7% | $99,60 | $21.867,99 | $21.867,99 | 1.0 |
|
||
| 9063 |
Found One
ONE
|
$0,00001785 | - | - | - | - | $104,31 | $16.564,68 | $16.564,68 | 1.0 |
|
||
| 9084 |
Ameliajak
AMELIAJAK
|
$0,00001639 | 0.0% | 2.6% | 5.9% | 41.7% | $33,79 | $16.389,53 | $16.389,53 | 1.0 |
|
||
| 9304 |
yunc
YUNC
|
$0,00001440 | 1.8% | 13.7% | 82.8% | - | $20.445,72 | $14.396,19 | $14.396,19 | 1.0 |
|
||
| 9373 |
Chudjak
CHUD
|
$0,00001390 | - | - | - | - | $77,91 | $13.903,60 | $13.903,60 | 1.0 |
|
||
| 9875 |
GRUG
GRUG
|
$0,00001084 | 0.9% | 22.5% | 15.9% | 18.3% | $3.490,11 | $10.516,91 | $10.516,91 | 1.0 |
|
||
| 10117 |
The Cryptocrats
CRYPTOCRAT
|
$0.059309 | 0.2% | 20.2% | 3.6% | - | $2.759,28 | $9.300,36 | $9.300,36 | 1.0 |
|
||
| 10197 |
Wojak
WOJAK
|
$0.058923 | - | - | - | - | $25,54 | $8.898,45 | $8.898,45 | 1.0 |
|
||
| 10452 |
WojakPepe
WOPE
|
$0.071136 | - | - | - | - | $1,46 | $7.840,99 | $7.840,99 | 1.0 |
|
||
| 11973 |
GRUG
GRUG
|
$0.052989 | - | - | - | - | $24,52 | $2.988,27 | $2.988,27 | 1.0 |
|
||
| 12188 |
ALIEN WOJAK
AJAK
|
$0.052381 | 0.0% | 0.6% | 76.6% | - | $1,42 | $2.380,95 | $2.380,95 | 1.0 |
|
||
Hiển thị 1 đến 30 trong số 30 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Wojak-Themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Wojak-Themed hàng đầu bao gồm Non-Playable Coin, wojak, Wojak và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Wojak-Themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Wojak-Themed hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai