Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave
AAVE / EUR
#41
€160,40
1.8%
0,002134 BTC
0.3%
0,06745 ETH
1.1%
$176,50
Phạm vi trong 24g
$186,20
Chuyển đổi Aave sang Euro (AAVE sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave (AAVE) sang EUR là 160,40 €.
AAVE
EUR
1 AAVE = 160,40 €
Cách mua AAVE bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch AAVE
-
Bạn có thể mua và bán Aave (AAVE) trên 169 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Aave sôi động nhất là sàn Binance, tiếp theo là sàn Coinbase Exchange.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua AAVE bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua AAVE.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua AAVE bằng EUR!
-
Chọn Aave (AAVE) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được AAVE, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ AAVE sang EUR
Aave (AAVE) hôm nay có giá trị là 160,40 €, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 2.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AAVE ngày hôm nay là 16.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave được giao dịch là 437.048.086 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 2.5% | 16.9% | 25.8% | 41.3% | 37.2% |
Số liệu thống kê về Aave
| Giá trị vốn hóa thị trường | €2,477B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.96 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.15 |
| Giá trị Token điển hình | €2,499B |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €2,568B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.15 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €437,048M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 15,435M |
| Nguồn cung nổi bật | 15,579M |
| Tổng cung | 16M |
| Tổng lượng cung tối đa | 16M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aavecó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Aave (AAVE) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €160,40.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu AAVE?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 0.00623458 AAVE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AAVE sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Aave theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AAVE sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AAVE sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của AAVE/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AAVE theo EUR là €541,28. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AAVE/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Aave (AAVE) đã tăng tăng lên 41,30 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Aave có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,30 %.
AAVE / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave (AAVE) sang EUR là 160,40 € cho mỗi 1 AAVE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AAVE lấy 801,98 € hoặc 50,00 € lấy 0.311729 AAVE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AAVE phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave (AAVE) sang EUR
| AAVE | EUR |
|---|---|
| 0.01 AAVE | 1.60 EUR |
| 0.1 AAVE | 16.04 EUR |
| 1 AAVE | 160.40 EUR |
| 2 AAVE | 320.79 EUR |
| 5 AAVE | 801.98 EUR |
| 10 AAVE | 1603.96 EUR |
| 20 AAVE | 3207.91 EUR |
| 50 AAVE | 8019.78 EUR |
| 100 AAVE | 16039.57 EUR |
| 1000 AAVE | 160396 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang AAVE
| EUR | AAVE |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.00006235 AAVE |
| 0.1 EUR | 0.00062346 AAVE |
| 1 EUR | 0.00623458 AAVE |
| 2 EUR | 0.01246917 AAVE |
| 5 EUR | 0.03117291 AAVE |
| 10 EUR | 0.062346 AAVE |
| 20 EUR | 0.124692 AAVE |
| 50 EUR | 0.311729 AAVE |
| 100 EUR | 0.623458 AAVE |
| 1000 EUR | 6.23 AAVE |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave (AAVE) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave (AAVE) so với EUR giao động giữa mức cao 160,40 € trên Thứ bảy và mức thấp 131,41 € trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AAVE trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (4 ngày trước) ở 14,30 € (10.9%).
So sánh giá hàng ngày của Aave (AAVE) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave (AAVE) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AAVE sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 160,40 € | -4,13 € | 2.5% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 152,37 € | 11,62 € | 8.3% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 140,75 € | -4,95 € | 3.4% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 145,71 € | 14,30 € | 10.9% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 131,41 € | -4,40 € | 3.2% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 135,81 € | -0,836187 € | 0.6% |