Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Dacity Coin
DACITY / ETH
#881
ETH0.058106
81.3%
0.062382 BTC
82.0%
0.058106 ETH
81.3%
$0,009723
Phạm vi trong 24g
$0,02212
These are newly created pools and may carry associated risks. Kindly DYOR before you proceed.
Chuyển đổi Dacity Coin sang Ether (DACITY sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Dacity Coin (DACITY) sang ETH là 0,00000811 ETH.
DACITY
ETH
1 DACITY = 0,00000811 ETH
Biểu đồ DACITY sang ETH
Dacity Coin (DACITY) hôm nay có giá trị là 0,00000811 ETH, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 71.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của DACITY ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Dacity Coin được giao dịch là 1.997 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 71.3% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Dacity Coin
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH8.105,9037 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH8.105,9037 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH1.996,7835 |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Dacity Coincó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Dacity Coin (DACITY) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0.058106.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu DACITY?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 123367 DACITY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của DACITY sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Dacity Coin theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi DACITY sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ DACITY sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của DACITY/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 DACITY theo ETH là ETH0.059869. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 DACITY/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Dacity Coin tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Dacity Coin (DACITY) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Dacity Coin có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,30 %.
DACITY / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Dacity Coin (DACITY) sang ETH là 0,00000811 ETH cho mỗi 1 DACITY. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DACITY lấy 0,00004053 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 6168370 DACITY, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DACITY phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Dacity Coin (DACITY) sang ETH
| DACITY | ETH |
|---|---|
| 0.01 DACITY | 0.000000081059 ETH |
| 0.1 DACITY | 0.000000810587 ETH |
| 1 DACITY | 0.00000811 ETH |
| 2 DACITY | 0.00001621 ETH |
| 5 DACITY | 0.00004053 ETH |
| 10 DACITY | 0.00008106 ETH |
| 20 DACITY | 0.00016212 ETH |
| 50 DACITY | 0.00040529 ETH |
| 100 DACITY | 0.00081059 ETH |
| 1000 DACITY | 0.00810587 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang DACITY
| ETH | DACITY |
|---|---|
| 0.01 ETH | 1234 DACITY |
| 0.1 ETH | 12337 DACITY |
| 1 ETH | 123367 DACITY |
| 2 ETH | 246735 DACITY |
| 5 ETH | 616837 DACITY |
| 10 ETH | 1233674 DACITY |
| 20 ETH | 2467348 DACITY |
| 50 ETH | 6168370 DACITY |
| 100 ETH | 12336740 DACITY |
| 1000 ETH | 123367399 DACITY |
Lịch sử giá 7 ngày của Dacity Coin (DACITY) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Dacity Coin (DACITY) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00000811 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,00000267 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của DACITY trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (1 ngày trước) ở 0,00000258 ETH (84.1%).
So sánh giá hàng ngày của Dacity Coin (DACITY) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Dacity Coin (DACITY) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 DACITY sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 07, 2026 | Thứ bảy | 0,00000811 ETH | 0,00000337 ETH | 71.3% |
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 0,00000566 ETH | 0,00000258 ETH | 84.1% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 0,00000307 ETH | 0,000000407198 ETH | 15.3% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 0,00000267 ETH | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |