Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
ECOMI
OMI / VND
#331
₫7,35
4.1%
0.083412 BTC
1.8%
0.061161 ETH
1.4%
$0,0002728
Phạm vi trong 24g
$0,0002896
Chuyển đổi ECOMI sang Vietnamese đồng (OMI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 ECOMI (OMI) sang VND là 7,35 ₫.
OMI
VND
1 OMI = 7,35 ₫
Cách mua OMI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch OMI
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua OMI bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua OMI.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua OMI bằng VND!
-
Chọn ECOMI (OMI) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được OMI, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ OMI sang VND
ECOMI (OMI) hôm nay có giá trị là 7,35 ₫, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 2.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của OMI ngày hôm nay là 0.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng ECOMI được giao dịch là 29.459.300.614 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 2.8% | 0.5% | 5.8% | 38.5% | 62.7% |
Số liệu thống kê về ECOMI
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,992T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.87 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,285T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫29,459B |
| Cung lưu thông | 270,952B |
| Tổng cung | 310,882B |
| Tổng lượng cung tối đa | 750B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 ECOMIcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 ECOMI (OMI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫7,35.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu OMI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.136034 OMI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của OMI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của ECOMI theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi OMI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ OMI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của OMI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 OMI theo VND là ₫309,75. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 OMI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của ECOMI tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của ECOMI (OMI) đã tăng tăng lên 38,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, ECOMI có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,20 %.
OMI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ ECOMI (OMI) sang VND là 7,35 ₫ cho mỗi 1 OMI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 OMI lấy 36,76 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 6.80 OMI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch OMI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi ECOMI (OMI) sang VND
| OMI | VND |
|---|---|
| 0.01 OMI | 0.073511 VND |
| 0.1 OMI | 0.735108 VND |
| 1 OMI | 7.35 VND |
| 2 OMI | 14.70 VND |
| 5 OMI | 36.76 VND |
| 10 OMI | 73.51 VND |
| 20 OMI | 147.02 VND |
| 50 OMI | 367.55 VND |
| 100 OMI | 735.11 VND |
| 1000 OMI | 7351.08 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang OMI
| VND | OMI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00136034 OMI |
| 0.1 VND | 0.01360344 OMI |
| 1 VND | 0.136034 OMI |
| 2 VND | 0.272069 OMI |
| 5 VND | 0.680172 OMI |
| 10 VND | 1.36 OMI |
| 20 VND | 2.72 OMI |
| 50 VND | 6.80 OMI |
| 100 VND | 13.60 OMI |
| 1000 VND | 136.03 OMI |
Lịch sử giá 7 ngày của ECOMI (OMI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của ECOMI (OMI) so với VND giao động giữa mức cao 7,37 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 6,54 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của OMI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (4 ngày trước) ở 0,679235 ₫ (10.4%).
So sánh giá hàng ngày của ECOMI (OMI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của ECOMI (OMI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 OMI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 7,35 ₫ | 0,198554 ₫ | 2.8% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 7,37 ₫ | 0,164655 ₫ | 2.3% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 7,20 ₫ | 0,03093776 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 7,17 ₫ | -0,04088437 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 7,21 ₫ | 0,679235 ₫ | 10.4% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 6,54 ₫ | -0,150371 ₫ | 2.2% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 6,69 ₫ | -0,296844 ₫ | 4.3% |