Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
KNOTS
KNOTS / EUR
#1977
€0,003228
50.1%
0.074183 BTC
46.6%
$0,001931
Phạm vi trong 24g
$0,004320
According to Rugcheck.xyz, the contract creator can make changes to the token contract such as contract metadata, disabling sells, changing fees, unrestrictive minting of more tokens, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi KNOTS sang Euro (KNOTS sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 KNOTS (KNOTS) sang EUR là 0,00322758 €.
KNOTS
EUR
1 KNOTS = 0,00322758 €
Cách mua KNOTS bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch KNOTS
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua KNOTS bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua KNOTS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua KNOTS bằng EUR!
-
Chọn KNOTS (KNOTS) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được KNOTS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ KNOTS sang EUR
KNOTS (KNOTS) hôm nay có giá trị là 0,00322758 €, đó là một 5.1% tăng từ một giờ trước và 77.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của KNOTS ngày hôm nay là 46.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng KNOTS được giao dịch là 1.897.521 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.1% | 77.0% | 46.7% | 81.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về KNOTS
| Giá trị vốn hóa thị trường | €3,228M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €3,228M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €1,898M |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 KNOTScó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 KNOTS (KNOTS) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,003228.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu KNOTS?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 309.83 KNOTS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KNOTS sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của KNOTS theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KNOTS sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KNOTS sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của KNOTS/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KNOTS theo EUR là €0,04295. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KNOTS/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của KNOTS tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của KNOTS (KNOTS) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, KNOTS có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,50 %.
KNOTS / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ KNOTS (KNOTS) sang EUR là 0,00322758 € cho mỗi 1 KNOTS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 KNOTS lấy 0,01613788 € hoặc 50,00 € lấy 15491.50 KNOTS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch KNOTS phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi KNOTS (KNOTS) sang EUR
| KNOTS | EUR |
|---|---|
| 0.01 KNOTS | 0.00003228 EUR |
| 0.1 KNOTS | 0.00032276 EUR |
| 1 KNOTS | 0.00322758 EUR |
| 2 KNOTS | 0.00645515 EUR |
| 5 KNOTS | 0.01613788 EUR |
| 10 KNOTS | 0.03227575 EUR |
| 20 KNOTS | 0.064552 EUR |
| 50 KNOTS | 0.161379 EUR |
| 100 KNOTS | 0.322758 EUR |
| 1000 KNOTS | 3.23 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang KNOTS
| EUR | KNOTS |
|---|---|
| 0.01 EUR | 3.10 KNOTS |
| 0.1 EUR | 30.98 KNOTS |
| 1 EUR | 309.83 KNOTS |
| 2 EUR | 619.66 KNOTS |
| 5 EUR | 1549.15 KNOTS |
| 10 EUR | 3098.30 KNOTS |
| 20 EUR | 6196.60 KNOTS |
| 50 EUR | 15491.50 KNOTS |
| 100 EUR | 30983 KNOTS |
| 1000 EUR | 309830 KNOTS |
Lịch sử giá 7 ngày của KNOTS (KNOTS) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của KNOTS (KNOTS) so với EUR giao động giữa mức cao 0,00633916 € trên Thứ ba và mức thấp 0,00214747 € trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của KNOTS trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (0 ngày trước) ở 0,00140455 € (77.0%).
So sánh giá hàng ngày của KNOTS (KNOTS) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của KNOTS (KNOTS) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 KNOTS sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 0,00322758 € | 0,00140455 € | 77.0% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,00250469 € | 0,00035722 € | 16.6% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,00214747 € | -0,00030456 € | 12.4% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,00245203 € | -0,00198954 € | 44.8% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,00444157 € | -0,00134522 € | 23.2% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 0,00578679 € | -0,00055237 € | 8.7% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 0,00633916 € | 0,00065155 € | 11.5% |