Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Grass
GRASS / EUR
#120
€0,6180
3.2%
0.058142 BTC
3.8%
$0,6808
Phạm vi trong 24g
$0,7937
Chuyển đổi Grass sang Euro (GRASS sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Grass (GRASS) sang EUR là 0,618044 €.
GRASS
EUR
1 GRASS = 0,618044 €
Cách mua GRASS bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GRASS
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GRASS bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GRASS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GRASS bằng EUR!
-
Chọn Grass (GRASS) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GRASS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GRASS sang EUR
Grass (GRASS) hôm nay có giá trị là 0,618044 €, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 3.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của GRASS ngày hôm nay là 9.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Grass được giao dịch là 28.461.864 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 3.4% | 9.0% | 92.4% | 103.2% | 22.0% |
Số liệu thống kê về Grass
| Giá trị vốn hóa thị trường | €432,432M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.7 |
| Giá trị Token điển hình | €446,228M |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €618,208M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €28,462M |
| Cung lưu thông | 699,492M |
| Nguồn cung nổi bật | 722M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Grasscó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Grass (GRASS) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,6180.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRASS?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 1.62 GRASS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GRASS sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Grass theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GRASS sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GRASS sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của GRASS/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GRASS theo EUR là €3,67. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GRASS/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Grass tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Grass (GRASS) đã tăng tăng lên 103,20 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Grass có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,60 %.
GRASS / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang EUR là 0,618044 € cho mỗi 1 GRASS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRASS lấy 3,09 € hoặc 50,00 € lấy 80.90 GRASS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRASS phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Grass (GRASS) sang EUR
| GRASS | EUR |
|---|---|
| 0.01 GRASS | 0.00618044 EUR |
| 0.1 GRASS | 0.061804 EUR |
| 1 GRASS | 0.618044 EUR |
| 2 GRASS | 1.24 EUR |
| 5 GRASS | 3.09 EUR |
| 10 GRASS | 6.18 EUR |
| 20 GRASS | 12.36 EUR |
| 50 GRASS | 30.90 EUR |
| 100 GRASS | 61.80 EUR |
| 1000 GRASS | 618.04 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang GRASS
| EUR | GRASS |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.01618007 GRASS |
| 0.1 EUR | 0.161801 GRASS |
| 1 EUR | 1.62 GRASS |
| 2 EUR | 3.24 GRASS |
| 5 EUR | 8.09 GRASS |
| 10 EUR | 16.18 GRASS |
| 20 EUR | 32.36 GRASS |
| 50 EUR | 80.90 GRASS |
| 100 EUR | 161.80 GRASS |
| 1000 EUR | 1618.01 GRASS |
Lịch sử giá 7 ngày của Grass (GRASS) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Grass (GRASS) so với EUR giao động giữa mức cao 0,674623 € trên Thứ ba và mức thấp 0,526339 € trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRASS trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (5 ngày trước) ở 0,148284 € (28.2%).
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GRASS sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,618044 € | -0,02185844 € | 3.4% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,636832 € | 0,01393120 € | 2.2% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,622901 € | 0,00242572 € | 0.4% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,620475 € | 0,00630797 € | 1.0% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 0,614167 € | -0,060456 € | 9.0% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 0,674623 € | 0,148284 € | 28.2% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 0,526339 € | -0,04453484 € | 7.8% |