Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Kula
KULA / VND
₫1.112,21
2.8%
0.065332 BTC
4.1%
$0,03960
Phạm vi trong 24g
$0,05068
Chuyển đổi Kula sang Vietnamese đồng (KULA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Kula (KULA) sang VND là 1.112,21 ₫.
KULA
VND
1 KULA = 1.112,21 ₫
Cách mua KULA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch KULA
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua KULA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua KULA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua KULA bằng VND!
-
Chọn Kula (KULA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được KULA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ KULA sang VND
Kula (KULA) hôm nay có giá trị là 1.112,21 ₫, đó là một 13.0% tăng từ một giờ trước và 7.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của KULA ngày hôm nay là 5.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Kula được giao dịch là 2.389.002.541 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13.0% | 7.2% | 5.1% | 2.9% | 11.5% | 90.4% |
Số liệu thống kê về Kula
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫11,184T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫2,389B |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 10B |
| Tổng lượng cung tối đa | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Kulacó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Kula (KULA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.112,21.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu KULA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00089911 KULA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KULA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Kula theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KULA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KULA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của KULA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KULA theo VND là ₫15.487,34. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KULA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Kula tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Kula (KULA) đã tăng tăng lên 11,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Kula có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -5,60 %.
KULA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Kula (KULA) sang VND là 1.112,21 ₫ cho mỗi 1 KULA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 KULA lấy 5.561,03 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.04495569 KULA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch KULA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Kula (KULA) sang VND
| KULA | VND |
|---|---|
| 0.01 KULA | 11.12 VND |
| 0.1 KULA | 111.22 VND |
| 1 KULA | 1112.21 VND |
| 2 KULA | 2224.41 VND |
| 5 KULA | 5561.03 VND |
| 10 KULA | 11122.06 VND |
| 20 KULA | 22244 VND |
| 50 KULA | 55610 VND |
| 100 KULA | 111221 VND |
| 1000 KULA | 1112206 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang KULA
| VND | KULA |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000899 KULA |
| 0.1 VND | 0.00008991 KULA |
| 1 VND | 0.00089911 KULA |
| 2 VND | 0.00179823 KULA |
| 5 VND | 0.00449557 KULA |
| 10 VND | 0.00899114 KULA |
| 20 VND | 0.01798228 KULA |
| 50 VND | 0.04495569 KULA |
| 100 VND | 0.089911 KULA |
| 1000 VND | 0.899114 KULA |
Lịch sử giá 7 ngày của Kula (KULA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Kula (KULA) so với VND giao động giữa mức cao 1.116,83 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 1.048,25 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của KULA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở 75,04 ₫ (7.2%).
So sánh giá hàng ngày của Kula (KULA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Kula (KULA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 KULA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 1.112,21 ₫ | 75,04 ₫ | 7.2% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 1.048,25 ₫ | -31,45 ₫ | 2.9% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 1.079,70 ₫ | -7,04 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 1.086,74 ₫ | -13,52 ₫ | 1.2% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 1.100,27 ₫ | -16,57 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 1.116,83 ₫ | 12,22 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 1.104,61 ₫ | -14,37 ₫ | 1.3% |