Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
PHALA
PHA / ETH
#503
ETH0,00002744
14.2%
0.067482 BTC
13.5%
0,00002744 ETH
14.2%
$0,04430
Phạm vi trong 24g
$0,06122
Chuyển đổi PHALA sang Ether (PHA sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 PHALA (PHA) sang ETH là ETH0,00002744.
PHA
ETH
1 PHA = ETH0,00002744
Biểu đồ PHA sang ETH
PHALA (PHA) hôm nay có giá trị là ETH0,00002744, đó là một 3.6% giảm từ một giờ trước và 14.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của PHA ngày hôm nay là 73.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng PHALA được giao dịch là ETH61.879,0241.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.0% | 11.2% | 70.5% | 51.8% | 64.8% | 56.6% |
Số liệu thống kê về PHALA
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH22.952,6377 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.84 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH27.352,9117 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH61.879,0241 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
839.129.596
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 PHALAcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 PHALA (PHA) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00002744.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu PHA?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 36449 PHA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PHA sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của PHALA theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PHA sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PHA sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của PHA/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PHA theo ETH là ETH0,0007177. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PHA/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của PHALA tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của PHALA (PHA) đã tăng tăng lên 86,90 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, PHALA có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -2,80 %.
PHA / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ PHALA (PHA) sang ETH là ETH0,00002744 cho mỗi 1 PHA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PHA lấy 0,00013718 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 1822462 PHA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PHA phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi PHALA (PHA) sang ETH
| PHA | ETH |
|---|---|
| 0.01 PHA | 0.000000274354 ETH |
| 0.1 PHA | 0.00000274 ETH |
| 1 PHA | 0.00002744 ETH |
| 2 PHA | 0.00005487 ETH |
| 5 PHA | 0.00013718 ETH |
| 10 PHA | 0.00027435 ETH |
| 20 PHA | 0.00054871 ETH |
| 50 PHA | 0.00137177 ETH |
| 100 PHA | 0.00274354 ETH |
| 1000 PHA | 0.02743542 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang PHA
| ETH | PHA |
|---|---|
| 0.01 ETH | 364.492 PHA |
| 0.1 ETH | 3645 PHA |
| 1 ETH | 36449 PHA |
| 2 ETH | 72898 PHA |
| 5 ETH | 182246 PHA |
| 10 ETH | 364492 PHA |
| 20 ETH | 728985 PHA |
| 50 ETH | 1822462 PHA |
| 100 ETH | 3644923 PHA |
| 1000 ETH | 36449234 PHA |
Lịch sử giá 7 ngày của PHALA (PHA) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của PHALA (PHA) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00002744 ETH trên Thứ ba và mức thấp 0,00001563 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PHA trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (0 ngày trước) ở 0,00000342 ETH (14.2%).
So sánh giá hàng ngày của PHALA (PHA) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của PHALA (PHA) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PHA sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 26, 2026 | Thứ ba | 0,00002744 ETH | 0,00000342 ETH | 14.2% |
| Tháng năm 25, 2026 | Thứ hai | 0,00001751 ETH | 0,000000990750 ETH | 6.0% |
| Tháng năm 24, 2026 | Chủ nhật | 0,00001651 ETH | 0,000000504726 ETH | 3.2% |
| Tháng năm 23, 2026 | Thứ bảy | 0,00001601 ETH | -0,000000277731 ETH | 1.7% |
| Tháng năm 22, 2026 | Thứ sáu | 0,00001629 ETH | 0,000000522244 ETH | 3.3% |
| Tháng năm 21, 2026 | Thứ năm | 0,00001577 ETH | 0,000000132214 ETH | 0.8% |
| Tháng năm 20, 2026 | Thứ tư | 0,00001563 ETH | 0,000000168399 ETH | 1.1% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai