Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ultima
ULTIMA / ETH
#259
ETH1,3229
1.0%
0,03954 BTC
1.0%
$3.056,68
Phạm vi trong 24g
$3.121,60
Chuyển đổi Ultima sang Ether (ULTIMA sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ultima (ULTIMA) sang ETH là ETH1,3229.
ULTIMA
ETH
1 ULTIMA = ETH1,3229
Biểu đồ ULTIMA sang ETH
Ultima (ULTIMA) hôm nay có giá trị là ETH1,3229, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 1.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ULTIMA ngày hôm nay là 16.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ultima được giao dịch là ETH4.144,8489.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.0% | 17.4% | 31.2% | 19.0% | 84.3% |
Số liệu thống kê về Ultima
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH49.967,1644 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.38 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH132.285,7801 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH4.144,8489 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
37.772
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
100.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
100.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ultimacó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Ultima (ULTIMA) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH1,3229.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ULTIMA?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 0.75593363 ULTIMA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ULTIMA sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Ultima theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ULTIMA sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ULTIMA sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của ULTIMA/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ULTIMA theo ETH là ETH12,8891. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ULTIMA/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ultima tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Ultima (ULTIMA) đã tăng giảm lên -28,00 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Ultima có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 13,10 %.
ULTIMA / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ultima (ULTIMA) sang ETH là ETH1,3229 cho mỗi 1 ULTIMA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ULTIMA lấy 6,614337 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 37.796682 ULTIMA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ULTIMA phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ultima (ULTIMA) sang ETH
| ULTIMA | ETH |
|---|---|
| 0.01 ULTIMA | 0.01322867 ETH |
| 0.1 ULTIMA | 0.13228675 ETH |
| 1 ULTIMA | 1.322867 ETH |
| 2 ULTIMA | 2.645735 ETH |
| 5 ULTIMA | 6.614337 ETH |
| 10 ULTIMA | 13.228675 ETH |
| 20 ULTIMA | 26.457349 ETH |
| 50 ULTIMA | 66.143 ETH |
| 100 ULTIMA | 132.287 ETH |
| 1000 ULTIMA | 1323 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang ULTIMA
| ETH | ULTIMA |
|---|---|
| 0.01 ETH | 0.00755934 ULTIMA |
| 0.1 ETH | 0.07559336 ULTIMA |
| 1 ETH | 0.75593363 ULTIMA |
| 2 ETH | 1.511867 ULTIMA |
| 5 ETH | 3.779668 ULTIMA |
| 10 ETH | 7.559336 ULTIMA |
| 20 ETH | 15.118673 ULTIMA |
| 50 ETH | 37.796682 ULTIMA |
| 100 ETH | 75.593 ULTIMA |
| 1000 ETH | 755.934 ULTIMA |
Lịch sử giá 7 ngày của Ultima (ULTIMA) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ultima (ULTIMA) so với ETH giao động giữa mức cao 1,413537 ETH trên Thứ hai và mức thấp 1,311738 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ULTIMA trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (6 ngày trước) ở -0,16344521 ETH (10.4%).
So sánh giá hàng ngày của Ultima (ULTIMA) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ultima (ULTIMA) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ULTIMA sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 26, 2026 | Chủ nhật | 1,322867 ETH | -0,01272590 ETH | 1.0% |
| Tháng tư 25, 2026 | Thứ bảy | 1,344340 ETH | 0,00512848 ETH | 0.4% |
| Tháng tư 24, 2026 | Thứ sáu | 1,339211 ETH | -0,03969510 ETH | 2.9% |
| Tháng tư 23, 2026 | Thứ năm | 1,378906 ETH | 0,01621088 ETH | 1.2% |
| Tháng tư 22, 2026 | Thứ tư | 1,362695 ETH | 0,05095682 ETH | 3.9% |
| Tháng tư 21, 2026 | Thứ ba | 1,311738 ETH | -0,10179900 ETH | 7.2% |
| Tháng tư 20, 2026 | Thứ hai | 1,413537 ETH | -0,16344521 ETH | 10.4% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai