Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Zest Protocol
ZEST / ETH
#846
ETH0,00007341
3.1%
0.052011 BTC
3.8%
$0,1437
Phạm vi trong 24g
$0,1695
Chuyển đổi Zest Protocol sang Ether (ZEST sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Zest Protocol (ZEST) sang ETH là ETH0,00007341.
ZEST
ETH
1 ZEST = ETH0,00007341
Biểu đồ ZEST sang ETH
Zest Protocol (ZEST) hôm nay có giá trị là ETH0,00007341, đó là một 0.9% tăng từ một giờ trước và 3.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ZEST ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Zest Protocol được giao dịch là ETH28.249,2097.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.6% | 4.9% | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Zest Protocol
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH10.682,4808 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.15 |
|
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
0.26 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH73.167,6764 |
|
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
1.77 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH28.249,2097 |
|
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
Vốn được gửi vào nền tảng dưới dạng tài sản thế chấp khoản vay hoặc quỹ giao dịch thanh khoản.
Dữ liệu do Defi Llama cung cấp |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
146.000.000 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Zest Protocolcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Zest Protocol (ZEST) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00007341.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ZEST?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 13623 ZEST.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ZEST sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Zest Protocol theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ZEST sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ZEST sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của ZEST/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ZEST theo ETH là ETH0,00009072. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ZEST/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Zest Protocol tính bằng ETH?
- Trong 24 giờ qua, giá của Zest Protocol (ZEST) đã tăng giảm lên -3,10 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Zest Protocol có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,70 %.
ZEST / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Zest Protocol (ZEST) sang ETH là ETH0,00007341 cho mỗi 1 ZEST. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ZEST lấy 0,00036704 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 681129 ZEST, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ZEST phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Zest Protocol (ZEST) sang ETH
| ZEST | ETH |
|---|---|
| 0.01 ZEST | 0.000000734075 ETH |
| 0.1 ZEST | 0.00000734 ETH |
| 1 ZEST | 0.00007341 ETH |
| 2 ZEST | 0.00014681 ETH |
| 5 ZEST | 0.00036704 ETH |
| 10 ZEST | 0.00073407 ETH |
| 20 ZEST | 0.00146815 ETH |
| 50 ZEST | 0.00367037 ETH |
| 100 ZEST | 0.00734075 ETH |
| 1000 ZEST | 0.07340748 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang ZEST
| ETH | ZEST |
|---|---|
| 0.01 ETH | 136.226 ZEST |
| 0.1 ETH | 1362 ZEST |
| 1 ETH | 13623 ZEST |
| 2 ETH | 27245 ZEST |
| 5 ETH | 68113 ZEST |
| 10 ETH | 136226 ZEST |
| 20 ETH | 272452 ZEST |
| 50 ETH | 681129 ZEST |
| 100 ETH | 1362259 ZEST |
| 1000 ETH | 13622590 ZEST |
Lịch sử giá 7 ngày của Zest Protocol (ZEST) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Zest Protocol (ZEST) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00007341 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,00005352 ETH trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ZEST trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (2 ngày trước) ở -0,00001458 ETH (21.4%).
So sánh giá hàng ngày của Zest Protocol (ZEST) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Zest Protocol (ZEST) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ZEST sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 23, 2026 | Thứ bảy | 0,00007341 ETH | -0,00000238 ETH | 3.1% |
| Tháng năm 22, 2026 | Thứ sáu | 0,00006311 ETH | 0,00000959 ETH | 17.9% |
| Tháng năm 21, 2026 | Thứ năm | 0,00005352 ETH | -0,00001458 ETH | 21.4% |
| Tháng năm 20, 2026 | Thứ tư | 0,00006810 ETH | 0,000000000000000000 ETH | 0.0% |
| Tháng năm 19, 2026 | Thứ ba | 0,00006810 ETH | N/A | 0.0% |
| Tháng năm 18, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng năm 17, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai