coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #51
Giá Huobi (HT)
Huobi (HT)
$6,65 -2.1%
0,00038902 BTC -2.8%
0,00519861 ETH -3.0%
Trên danh sách theo dõi 28.518
$6,58
Phạm vi 24H
$6,82
Vốn hóa thị trường $871.151.198
Market Cap / FDV 0.26
KL giao dịch trong 24 giờ $10.209.850
Định giá pha loãng hoàn toàn $3.325.215.148
Cung lưu thông 130.991.704
Tổng cung 500.000.000
Tổng lượng cung tối đa 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Huobi bằng USD: Chuyển đổi HT sang USD

HT
USD

1 HT = $6,65

Cập nhật lần cuối 07:51PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HT thành USD

Tỷ giá hối đoái từ HT sang USD hôm nay là 6,65 $ và đã đã giảm -2.1% từ $6,79 kể từ hôm nay.
Huobi (HT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.1% từ $8,55 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-2.1%
-5.3%
46.3%
-22.1%
-29.3%

Tôi có thể mua và bán Huobi ở đâu?

Huobi có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $10.209.850. Huobi có thể được giao dịch trên 94 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bibox.

Lịch sử giá 7 ngày của Huobi (HT) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Huobi trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HT sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 04, 2022 Chủ nhật 6,65 $ -0,141466 $ -2.1%
December 03, 2022 Thứ bảy 6,88 $ 0,171866 $ 2.6%
December 02, 2022 Thứ sáu 6,71 $ -0,263306 $ -3.8%
December 01, 2022 Thứ năm 6,97 $ 0,00204104 $ 0.0%
November 30, 2022 Thứ tư 6,97 $ 0,648500 $ 10.3%
November 29, 2022 Thứ ba 6,32 $ -0,733846 $ -10.4%
November 28, 2022 Thứ hai 7,06 $ 0,03440697 $ 0.5%

Chuyển đổi Huobi (HT) sang USD

HT USD
0.01 HT 0.066535 USD
0.1 HT 0.665351 USD
1 HT 6.65 USD
2 HT 13.31 USD
5 HT 33.27 USD
10 HT 66.54 USD
20 HT 133.07 USD
50 HT 332.68 USD
100 HT 665.35 USD
1000 HT 6653.51 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang HT

USD HT
0.01 USD 0.00150297 HT
0.1 USD 0.01502967 HT
1 USD 0.150297 HT
2 USD 0.300593 HT
5 USD 0.751484 HT
10 USD 1.50 HT
20 USD 3.01 HT
50 USD 7.51 HT
100 USD 15.03 HT
1000 USD 150.30 HT