coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #856
Giá NUM Token (NUM)
NUM Token (NUM)
$0,052433577820 -6.0%
0,00000272 BTC -3.8%
0,00003990 ETH -3.2%
8.273 người thích điều này
$0,051971631110
Phạm vi 24H
$0,056962112684
Vốn hóa thị trường $10.837.114
KL giao dịch trong 24 giờ $1.130.722
Định giá pha loãng hoàn toàn $2.221.686
Tổng giá trị đã khóa (TVL) $0,000000000000
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL Infinity
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
Cung lưu thông 206.736.650
Tổng cung 42.382.500
Tổng lượng cung tối đa 42.382.500
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá NUM Token bằng USD: Chuyển đổi NUM sang USD

NUM
USD

1 NUM = $0,052433577820

Cập nhật lần cuối 07:03PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi NUM thành USD

Tỷ giá hối đoái từ NUM sang USD hôm nay là 0,052434 $ và đã đã giảm -6.0% từ $0,055753358180 kể từ hôm nay.
NUM Token (NUM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -26.9% từ $0,071724636220 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-6.0%
5.3%
-5.2%
-26.9%

Tôi có thể mua và bán NUM Token ở đâu?

NUM Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $1.130.722. NUM Token có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của NUM Token (NUM) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của NUM Token trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NUM sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 0,052434 $ -0,00331978 $ -6.0%
September 30, 2022 Friday 0,053832 $ 0,00279662 $ 5.5%
September 29, 2022 Thursday 0,051036 $ 0,00107393 $ 2.1%
September 28, 2022 Wednesday 0,04996195 $ -0,00097390 $ -1.9%
September 27, 2022 Tuesday 0,050936 $ -0,00135366 $ -2.6%
September 26, 2022 Monday 0,052289 $ 0,00349614 $ 7.2%
September 25, 2022 Sunday 0,04879336 $ -0,00099967 $ -2.0%

Chuyển đổi NUM Token (NUM) sang USD

NUM USD
0.01 NUM 0.00052434 USD
0.1 NUM 0.00524336 USD
1 NUM 0.052434 USD
2 NUM 0.104867 USD
5 NUM 0.262168 USD
10 NUM 0.524336 USD
20 NUM 1.049 USD
50 NUM 2.62 USD
100 NUM 5.24 USD
1000 NUM 52.43 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang NUM

USD NUM
0.01 USD 0.190717 NUM
0.1 USD 1.91 NUM
1 USD 19.07 NUM
2 USD 38.14 NUM
5 USD 95.36 NUM
10 USD 190.72 NUM
20 USD 381.43 NUM
50 USD 953.59 NUM
100 USD 1907.17 NUM
1000 USD 19071.75 NUM