Tiền ảo: 18.025
Sàn giao dịch: 1.481
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,494T $ 2.0%
Lưu lượng 24 giờ: 128,142B $
Gas: 0.252 GWEI
Chênh lệch
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo DWF Labs Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường DWF Labs Portfolio hôm nay là $40 Tỷ, thay đổi -1.2% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$40.450.015.288
Vốn hóa 1.2%
$1.518.788.611
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
4729 SIN
Sinverse
SIN
$0,0002356 0.8% 11.2% 7.0% 44.8% $216.618 $209.966 $235.665 0.89 sinverse (SIN) 7d chart
4688 TOKO
Tokoin
TOKO
$0,00007793 4.3% 2.9% 14.6% 25.9% $9.120,13 $208.063 $221.854 0.94 tokoin (TOKO) 7d chart
4860 MC
Merit Circle
MC
$0,01613 - - - - $2,08 $191.993 $191.993 1.0 merit circle (MC) 7d chart
4931 GOAL
TopGoal
GOAL
$0,0003394 - 0.4% 0.4% 0.5% $4,11 $182.016 $339.424 0.54 topgoal (GOAL) 7d chart
5345 KIP
KIP
KIP
$0,00007034 0.3% 2.1% 5.5% 20.8% $29.495,29 $138.040 $703.725 0.2 kip (KIP) 7d chart
6107 SOLVE
SOLVE
SOLVE
$0,00009925 - - - - $2,02 $84.359,75 $99.246,77 0.85 solve (SOLVE) 7d chart
6152 HVH
HAVAH
HVH
$0,00008468 0.1% 1.9% 14.4% 23.1% $47.717,14 $82.465,99 $846.786 0.1 havah (HVH) 7d chart
6227 TUNE
Bitune
TUNE
$0,002389 0.2% 6.0% 16.3% 19.4% $11.714,87 $79.288,08 $238.858 0.33 bitune (TUNE) 7d chart
6412 ARTFI
ARTFI
ARTFI
$0,0005414 0.4% 0.4% 3.2% 45.1% $37.519,46 $70.841,63 $543.397 0.13 artfi (ARTFI) 7d chart
6661 UNO
Lunos
UNO
$0,0002699 1.1% 5.3% 32.7% 0.7% $10.630,92 $62.094,88 $85.676,96 0.72 lunos (UNO) 7d chart
6862 LAI
LayerAI
LAI
$0,00002414 0.2% 49.6% 4.3% 54.2% $27.558,08 $55.400,44 $69.903,40 0.79 layerai (LAI) 7d chart
7391 BOA
BOSagora
BOA
$0,00007560 - - - - $5,67 $40.514,37 $115.416 0.35 bosagora (BOA) 7d chart
7795 CO
Corite
CO
$0,0001466 0.0% 0.3% 0.9% 14.4% $8,14 $32.155,59 $146.581 0.22 corite (CO) 7d chart
7924 ORT
Okratech
ORT
$0,00003673 5.7% 4.1% 4.5% 72.4% $19.882,82 $31.978,77 $32.098,41 1.0 okratech (ORT) 7d chart
8176 MARSH
Unmarshal
MARSH
$0,0003858 - - - - $9,79 $25.788,05 $38.271,75 0.67 unmarshal (MARSH) 7d chart
8745 PRX
Parex
PRX
$0,001000 - - - - $3.686,74 $18.752,34 $41.519,22 0.45 parex (PRX) 7d chart
8922 PUMLX
PUMLx
PUMLX
$0,0001394 - 1.5% 16.1% 24.5% $72,88 $17.268,45 $69.014,08 0.25 pumlx (PUMLX) 7d chart
10615 WWY
WeWay
WWY
$0.051035 0.7% 2.3% 35.1% 81.8% $5,59 $7.050,49 $7.238,35 0.97 weway (WWY) 7d chart
11095 HOTCROSS
Hot Cross
HOTCROSS
$0,00004918 - - - - $218,49 $5.483,40 $24.589,26 0.22 hot cross (HOTCROSS) 7d chart
11817 BBANK
blockbank
BBANK
$0.058953 - - - - $19,83 $3.526,28 $3.581,33 0.98 blockbank (BBANK) 7d chart
12311 AIEPK
EpiK Protocol
AIEPK
$0,00001420 0.0% 14.8% 25.8% 24.1% $140,94 $2.202,16 $5.679,08 0.39 epik protocol (AIEPK) 7d chart
OLE
OpenLeverage
OLE
$0,001218 0.2% 1.6% 1.5% 4.9% $9.797,19 - $1.217.652 openleverage (OLE) 7d chart
REAL
Realy Metaverse
REAL
Mua
$0,003599 - 0.0% 0.0% 63.1% $3,70 - $359.869 realy metaverse (REAL) 7d chart
SMR
Shimmer
SMR
$0,00008129 0.0% 0.4% 7.0% 5.6% $30,97 - $117.950 shimmer (SMR) 7d chart
LEVER
LeverFi [OLD]
LEVER
$0.057738 0.9% 1.9% 15.3% 12.7% $41.038,41 - $270.821 leverfi [old] (LEVER) 7d chart
HIGH
Highstreet
HIGH
$0,1307 1.3% 0.9% 9.8% 16.8% $1.872.742 - $13.078.440 highstreet (HIGH) 7d chart
EOS
EOS
EOS
$0,07919 0.1% 0.6% 5.6% 4.9% $32.678,89 - $166.308.582 eos (EOS) 7d chart
FNZ
Fanzee Token
FNZ
$0,00001940 - - - - $1,69 - $40.736,52 fanzee token (FNZ) 7d chart
DREAMS
Dreams Quest
DREAMS
$0.052336 - - - - $1,07 - $8.779,39 dreams quest (DREAMS) 7d chart
SENSO
SENSO
SENSO
$0,003076 0.1% 0.1% 1.3% 1.3% $59.539,89 - $2.200.778 senso (SENSO) 7d chart
BIOT
Bio Passport
BIOT
$0,0003265 0.3% 2.8% 1.5% 6.0% $1.570.873 - $2.871.433 bio passport (BIOT) 7d chart
EGG
Nestree
EGG
$0,0008506 0.9% 1.9% 1.4% 2.7% $254.566 - $2.550.675 nestree (EGG) 7d chart
FANC
fanC
FANC
$0,001274 1.4% 2.3% 9.3% 28.1% $69.892,60 - $2.545.869 fanc (FANC) 7d chart
AMB
Ascendia (ex AirDAO) [Old]
AMB
- - - - - - - - ascendia (ex airdao) [old] (AMB) 7d chart
WPRX
Wrapped PRX
WPRX
- - - - - - - - wrapped prx (WPRX) 7d chart
Hiển thị 101 đến 135 trong số 135 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo DWF Labs Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo DWF Labs Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo DWF Labs Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.