SoFi Technologies
SOFI
#740
Biểu đồ giá SoFi Technologies (SOFI)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.0% | 0.8% | 7.4% | 12.4% | 48.3% |
Công cụ chuyển đổi SOFI
Giá lịch sử của SoFi Technologies
| Phạm vi trong 24g | $14,27 – $14,89 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $14,08 – $15,05 |
| Dải 52 tuần | $13,88 – $32,56 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá đóng cửa | $14,62 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 18,86B $ |
Thống kê được token hóa
| Giá | $14,60 (-0.05%) |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 10,729M $ |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | 151.716 $ |
| Khối lượng Perps 24h | 8,499M $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 51,854M $ |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0012% |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | SOFION |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RSOFI |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | SOFI |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | SOFIX |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | SOFIC |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | SOFIS |
Thông tin
| Trang web |
sofi.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Financials
|
| Ngành |
Consumer Finance
|
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
SoFi Technologies(SOFI) có hiệu suất như thế nào?
SoFi Technologies (SOFI) giảm 1.0% hôm nay, giao dịch ở mức $14,60 với phạm vi hàng ngày từ $14,27 đến $14,89. Trong năm qua, SoFi Technologies đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $32,56 và mức thấp nhất là $13,88, và giảm 44.1% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của SoFi Technologies (SOFI) là bao nhiêu?
SoFi Technologies (SOFI) có vốn hóa là $18,86B, trong khi SoFi Technologies được token hóa có tổng vốn hóa là $10,73M. Để xem SOFI so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của SoFi Technologies (SOFI) được token hóa là ai?
Hiện có 6 nhà phát hành của SoFi Technologies được token hóa trên CoinGecko. Ondo Finance của SOFION là cổ phiếu được token hóa SoFi Technologies phổ biến nhất với vốn hóa là $10,63M, tiếp theo là Reality của RSOFI với vốn hóa là $104,16K.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của SoFi Technologies (SOFI) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của SoFi Technologies (SOFI) được token hóa là $151,72K trong 24 giờ qua, giảm 49.14% so với ngày hôm trước. Cổ phiếu được token hóa SOFI được giao dịch nhiều nhất là Ondo Finance của SOFION, chiếm 98% tổng khối lượng.
Tôi có thể mua SoFi Technologies được token hóa (SOFI) ở đâu?
Có thể giao dịch SoFi Technologies (SOFI) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung và phi tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch SOFI được token hóa là MEXC, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất SOFION/USDT có khối lượng giao dịch là $149,12K trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Bitget và Uniswap V4 (Robinhood).
Can I get tokenized SoFi Technologies data via API?
Yes. Use GET /rwas/sofi-technologies to get tokenized SoFi Technologies's latest aggregated market data, including price, market cap and volume, as well as perpetual volume and open interest. For historical data, use GET /rwas/sofi-technologies/market_chart. Get started with the CoinGecko API, or explore our full range of RWA endpoints.
Thị trường SoFi Technologies
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
14,61 $ | 0,75% | 6.044 $ | 6.410 $ | 149.124,98 $ | 98,20% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
14,50 $ | 2,04% | 17.251 $ | 29.281 $ | 2.695,79 $ | 1,78% |
Gần đây
|
||
| 3 |
DEX
|
14,84 $ | 0,65% | 100 $ | 100 $ | 30,22 $ | 0,02% |
khoảng 23 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
||
| 4 |
DEX
|
14,94 $ | 0,63% | 162 $ | 162 $ | 12,19 $ | 0,01% |
7 ngày trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
||
SoFi Technologies Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
14,55 $ | 0.7% | 14,57 $ | +0,051% | 0,14% | 0,0013% | 37.919.388 $ | 418.480,30 $ | 4,93% |
Gần đây
|
|
| 2 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
14,52 $ | 0.4% | 14,53 $ | 0,000% | 1,09% | 0,0000% | 7.797.216 $ | 1.517.308,88 $ | 17,86% |
Gần đây
|
|
| 3 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
14,55 $ | 0.6% | 14,57 $ | +0,051% | 0,14% | 0,0000% | 2.923.614 $ | 568.797,68 $ | 6,70% |
Gần đây
|
|
| 4 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
14,56 $ | 0.6% | 14,57 $ | -0,007% | 0,05% | 0,0000% | 754.132 $ | 27.534,82 $ | 0,32% |
Gần đây
|
|
| 5 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
14,55 $ | 0.7% | 14,56 $ | 0,000% | 0,07% | 0,0008% | 225.111 $ | 133.231,30 $ | 1,57% |
Gần đây
|
|
| 6 |
CEX
|
SOFISTOCK/...
|
14,55 $ | 0.5% | 14,57 $ | +0,069% | 0,20% | 0,0000% | 391.672 $ | 103.556,53 $ | 1,22% |
Gần đây
|
|
| 7 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
14,55 $ | 0.6% | 14,56 $ | 0,000% | 0,14% | 0,0000% | 116.323 $ | 855.016,66 $ | 10,07% |
Gần đây
|
|
| 8 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
14,56 $ | 0.7% | 14,57 $ | 0,000% | 0,21% | 0,0000% | 627.707 $ | 7.853,51 $ | 0,09% |
Gần đây
|
|
| 9 |
DEX
|
SOFI/USDG
|
14,63 $ | 0.0% | 14,55 $ | -0,567% | 0,21% | 0,0004% | 148.033 $ | 5.570,55 $ | 0,07% |
Gần đây
|
|
| 10 |
DEX
|
SOFI/USDC
|
14,52 $ | 0.8% | 14,55 $ | +0,162% | 0,41% | 0,0454% | 21.034 $ | 205.639,82 $ | 2,42% |
Gần đây
|
|
Token SoFi Technologies
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RSOFI
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$14,50 | 0.7% | $104,16K | $2,7K | - | - | ||
| 1 |
SOFION
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$14,60 | 0.0% | $10,63M | $149,07K | - | - | |
| 2 |
RSOFI
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$14,50 | 0.7% | $104,16K | $2,7K | - | - | |
| 3 |
SOFI
|
Robinhood
|
Robinhood Assets (Jersey) Limited
|
$14,42 | - | $40,26K | - | - | - | |
| 4 |
SOFIX
|
Arbitrum One
|
xStocks
|
- | - | - | - | - | - | |
| 5 |
SOFIC
|
Base
|
Coinbase
|
- | - | - | - | - | - | |
| 6 |
SOFIS
|
Arbitrum One
|
Stove Finance
|
- | - | - | - | - | - | |
Ondo Finance
Reality
Robinhood Assets (Jersey) Limited
xStocks
Coinbase
Stove Finance
SoFi Technologies • Robinhood Token
SoFi Technologies Tokenized Stock (Reality)
SoFi Technologies (Stove Tokenized Stock)