Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Harmony
ONE / EUR
#642
€0,001804
57.6%
0.072647 BTC
57.4%
$0,001315
Phạm vi trong 24g
$0,001974
Harmony confirms network exploit after attacker unauthorizedly mints 4B ONE tokens; team working to freeze stolen funds. For more info, please refer to this post.
Chuyển đổi Harmony sang Euro (ONE sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Harmony (ONE) sang EUR là 0,00180430 €.
ONE
EUR
1 ONE = 0,00180430 €
Cách mua ONE bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ONE
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ONE bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ONE.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ONE bằng EUR!
-
Chọn Harmony (ONE) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ONE, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ONE sang EUR
Harmony (ONE) hôm nay có giá trị là 0,00180430 €, đó là một 4.4% tăng từ một giờ trước và 61.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ONE ngày hôm nay là 70.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Harmony được giao dịch là 89.171.629 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.4% | 61.1% | 70.1% | 43.1% | 6.2% | 64.5% |
Số liệu thống kê về Harmony
| Giá trị vốn hóa thị trường | €26,83M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €26,83M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €89,172M |
| Cung lưu thông | 14,87B |
| Tổng cung | 14,87B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Harmonycó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Harmony (ONE) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,001804.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu ONE?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 554.23 ONE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ONE sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Harmony theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ONE sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ONE sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của ONE/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ONE theo EUR là €0,3296. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ONE/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Harmony tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Harmony (ONE) đã tăng giảm lên -6,20 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Harmony có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,80 %.
ONE / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Harmony (ONE) sang EUR là 0,00180430 € cho mỗi 1 ONE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ONE lấy 0,00902152 € hoặc 50,00 € lấy 27712 ONE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ONE phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Harmony (ONE) sang EUR
| ONE | EUR |
|---|---|
| 0.01 ONE | 0.00001804 EUR |
| 0.1 ONE | 0.00018043 EUR |
| 1 ONE | 0.00180430 EUR |
| 2 ONE | 0.00360861 EUR |
| 5 ONE | 0.00902152 EUR |
| 10 ONE | 0.01804304 EUR |
| 20 ONE | 0.03608608 EUR |
| 50 ONE | 0.090215 EUR |
| 100 ONE | 0.180430 EUR |
| 1000 ONE | 1.80 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang ONE
| EUR | ONE |
|---|---|
| 0.01 EUR | 5.54 ONE |
| 0.1 EUR | 55.42 ONE |
| 1 EUR | 554.23 ONE |
| 2 EUR | 1108.46 ONE |
| 5 EUR | 2771.15 ONE |
| 10 EUR | 5542.30 ONE |
| 20 EUR | 11084.61 ONE |
| 50 EUR | 27712 ONE |
| 100 EUR | 55423 ONE |
| 1000 EUR | 554230 ONE |
Lịch sử giá 7 ngày của Harmony (ONE) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Harmony (ONE) so với EUR giao động giữa mức cao 0,00180430 € trên Thứ bảy và mức thấp 0,00094443 € trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ONE trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (1 ngày trước) ở 0,00067232 € (71.2%).
So sánh giá hàng ngày của Harmony (ONE) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Harmony (ONE) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ONE sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 07, 2026 | Thứ bảy | 0,00180430 € | 0,00068433 € | 61.1% |
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 0,00161675 € | 0,00067232 € | 71.2% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 0,00094443 € | -0,00004686 € | 4.7% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 0,00099129 € | 0,00000973 € | 1.0% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,00098155 € | 0,00000366 € | 0.4% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,00097789 € | -0,00006100 € | 5.9% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,00103890 € | -0,00000686 € | 0.7% |