Lista DAO
Giá LISTA
Biểu đồ giá Lista DAO (LISTA)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 5.0% | 4.4% | 13.6% | 19.8% | 71.5% |
Công cụ chuyển đổi LISTA
Số liệu thống kê về Lista DAO
| Giá trị vốn hóa thị trường | $35,764M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.54 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.02 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $66,163M |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.03 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $1,6M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | $2,083B |
| Cung lưu thông | 430,044M |
| Tổng cung | 795,589M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Lịch sử giá của LISTA
| Phạm vi trong 24g | $0,07978 – $0,08391 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,07802 – $0,08988 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$0,8428 90.1%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,04363 90.5%
|
Xảy ra gần đây đối với Lista DAO
Hôm nay bạn thấy LISTA thế nào?
Bạn có thể mua Lista DAO ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token LISTA trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Lista DAO là Binance. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là LISTA/USDT với khối lượng giao dịch là $172.660,12 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Bitunix và GroveX.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Lista DAO (LISTA) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Lista DAO (LISTA) là $1.599.668,69 trong 24 giờ qua, thể hiện -25,60 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Lista DAO (LISTA) là bao nhiêu?
Lista DAO (LISTA) đạt mức cao nhất lịch sử là $0,8428 và mức thấp nhất lịch sử là $0,04363. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -90,10 % và trên mức giá thấp nhất 90,50 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Lista DAO (LISTA) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Lista DAO (LISTA) là $35.763.572 và xếp thứ 628 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token LISTA (430 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Lista DAO (LISTA) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Lista DAO (LISTA) là $66.163.219. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 1 Tỷ token LISTA đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token LISTA, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Lista DAO như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá tăng 4,40 % trong 7 ngày qua, Lista DAO (LISTA) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức tăng 8,90 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Tài chính phi tập trung (DeFi) tương tự với mức tăng 9,30 %.
Làm thế nào để thêm Lista DAO (LISTA) vào MetaMask?
Khi thêm Lista DAO (LISTA) vào MetaMask, bạn có thể xem các tài sản token của mình, giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung và nhiều hoạt động khác. Để thêm, bạn cần nhập LISTA làm token, Bạn có thể sao chép địa chỉ hợp đồng của LISTA (0xfceb31a79f71ac9cbdcf853519c1b12d379edc46) và nhập thủ công hoặc nếu bạn đã cài đặt phần mở rộng chrome của MetaMask, hãy thêm LISTA vào MetaMask chỉ bằng một cú nhấp chuột trên CoinGecko.
Thêm LISTA vào MetaMask.
Lista DAO (LISTA) Chủ sở hữu token
Thị trường Lista DAO
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,08000 | 0.24% | $8.394,53 | $12.183,83 | $172.515 | 10.06% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,08000 | 0.12% | $8.597,85 | $10.074,24 | $73.182,14 | 4.27% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,08000 | 0.16% | $10.777,63 | $13.719,49 | $56.838,33 | 3.31% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,08000 | 0.08% | $18.040,92 | $23.463,70 | $7.131,30 | 0.42% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,08000 | 0.12% | $5.581,05 | $7.801,20 | $107.490 | 6.27% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,08000 | 0.24% | $19.287,02 | $11.530,19 | $56.757,89 | 3.31% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,08000 | 0.26% | $9.904,93 | $9.242,06 | $63.881,76 | 3.72% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,08000 | 0.28% | $12.201,19 | $31.398,99 | $14.872,87 | 0.87% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,08000 | 0.60% | $14.804,45 | $19.897,05 | $75.118,14 | 4.38% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,08000 | 0.24% | $12.465,17 | $19.265,12 | $90.668,29 | 5.29% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Lista DAO toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan