Tiền ảo: 19.382
Sàn giao dịch: 1.498
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,71T $ 2.1%
Lưu lượng 24 giờ: 77,586B $
Gas: 0.041 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo BTCfi Protocol hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường BTCfi Protocol hôm nay là $600 Triệu, thay đổi -2.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$617.014.422
Vốn hóa 2.4%
$206.959.679
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
135 PENDLE
Pendle
PENDLE
Mua
$1,68 0.2% 3.9% 1.6% 16.5% $34.757.912 $290.047.189 $473.958.225 0.6119678355981006 pendle (PENDLE) 7d chart
357 BR
Bedrock
BR
$0,2318 1.2% 3.0% 2.4% 56.4% $2.141.518 $67.614.597 $231.821.476 0.291666666 bedrock (BR) 7d chart
429 BABY
Babylon
BABY
$0,01232 0.3% 3.9% 3.1% 8.4% $4.538.390 $53.347.828 $134.951.234 0.3953118953331276 babylon (BABY) 7d chart
500 BTR
Bitlayer
BTR
$0,1700 0.3% 30.0% 661.6% 1083.9% $43.660.212 $44.467.050 $169.981.077 0.2616 bitlayer (BTR) 7d chart
508 BARD
Lombard
BARD
Mua
$0,1205 0.2% 0.8% 0.6% 6.2% $2.152.404 $42.582.791 $120.481.814 0.35343749999999996 lombard (BARD) 7d chart
520 T
Threshold Network
T
$0,003669 0.1% 0.3% 5.0% 9.4% $3.533.714 $40.933.696 $40.933.696 1.0 threshold network (T) 7d chart
821 ZEST
Zest Protocol
ZEST
$0,1400 0.0% 0.9% 0.8% 44.0% $2.383.363 $20.447.874 $140.053.932 0.14600000000000002 zest protocol (ZEST) 7d chart
931 BANK
Lorenzo Protocol
BANK
$0,03796 0.8% 8.0% 5.9% 56.1% $35.634.206 $16.140.240 $16.140.240 1.0 lorenzo protocol (BANK) 7d chart
959 SOLV
Solv Protocol
SOLV
$0,002869 0.4% 2.0% 10.7% 21.7% $4.626.679 $15.313.381 $27.723.678 0.5523574878881988 solv protocol (SOLV) 7d chart
1128 HEMI
Hemi
HEMI
$0,01128 0.5% 2.9% 14.9% 163.8% $71.379.718 $11.043.846 $112.980.517 0.09774999999999999 hemi (HEMI) 7d chart
1639 RHEA
RHEA
RHEA
$0,01244 0.2% 2.5% 5.1% 8.6% $217.582 $4.882.121 $12.431.043 0.3927362187144924 rhea (RHEA) 7d chart
1840 GVNR
GVNR
GVNR
$0,2304 0.0% 2.5% 2.5% 45.2% $2,07 $3.698.372 $4.608.979 0.8024274975392325 gvnr (GVNR) 7d chart
1824 MEZO
MEZO
MEZO
$0,007202 0.7% 0.3% 1.4% 21.4% $227.665 $3.600.824 $7.201.648 0.5 mezo (MEZO) 7d chart
PUMP
PumpBTC
PUMP
Mua
$0,01192 0.7% 0.9% 7.1% 30.9% $2.367.582 $3.396.433 $11.917.310 0.28500000000000003 pumpbtc (PUMP) 7d chart
2030 ALEX
ALEX Lab
ALEX
$0,002847 0.4% 5.4% 2.5% 71.5% $94.243,71 $2.705.080 $2.846.838 0.9502052696700993 alex lab (ALEX) 7d chart
2203 XPRT
Persistence One
XPRT
$0,008021 7.8% 46.4% 481.7% 359.4% $47.593,67 $2.154.833 $2.154.833 0.9999999049357525 persistence one (XPRT) 7d chart
2380 SEED
Garden
SEED
$0,1343 0.0% 3.8% 24.7% 11.9% $1.293,71 $1.749.885 $19.746.980 0.08861531419363212 garden (SEED) 7d chart
2430 PTB
Portal to Bitcoin
PTB
$0,0007888 0.4% 3.3% 5.7% 24.8% $1.018.028 $1.633.457 $4.147.699 0.3938223794310056 portal to bitcoin (PTB) 7d chart
3070 ECHO
Echo Protocol
ECHO
$0,003715 0.0% 2.4% 1.6% 11.4% $15.181,43 $773.383 $3.715.507 0.20815 echo protocol (ECHO) 7d chart
3324 U
Union
U
$0,0003086 1.9% 3.2% 3.0% 6.2% $100.116 $592.127 $3.085.522 0.191905 union (U) 7d chart
4276 LN
Lnfi Network
LN
$0,002451 0.0% 0.4% 4.0% 57.9% $19.371,55 $231.911 $2.450.570 0.09463545367096901 lnfi network (LN) 7d chart
5579 MINE
RuneMine
MINE
$0,0001590 0.3% 33.8% 72.2% 50.0% $628,89 $79.496,48 $79.496,48 1.0 runemine (MINE) 7d chart
5740 TST
Teleport System Token
TST
$0,0002050 0.0% 0.1% 0.1% 3.2% $1,05 $69.837,93 $205.038 0.3406096996741829 teleport system token (TST) 7d chart
5670 PSTAKE
pSTAKE Finance
PSTAKE
$0,0001083 0.0% 22.3% 24.9% 116.5% $15,43 $47.627,06 $54.164,62 0.879302084 pstake finance (PSTAKE) 7d chart
7205 YALA
Yala
YALA
$0,00001158 0.0% 3.6% 84.1% 96.0% $7,43 $3.489,40 $11.578,27 0.3013753388191273 yala (YALA) 7d chart
BTCN
Bitcorn
BTCN
$0,00 - - - - - - - bitcorn (BTCN) 7d chart
AIL
AILayer Token
AIL
$0,0001916 0.0% 0.0% 2.6% 6.0% $11,67 - $191.566 ailayer token (AIL) 7d chart
🔄
DOTSWAP•DOTSWAP
🔄
$0,01055 0.2% 6.7% 5.0% 17.4% $0,7601 - $1.054.942 dotswap•dotswap (🔄) 7d chart
BLIFE
BLife Protocol
BLIFE
$0,00 - - - - - - - blife protocol (BLIFE) 7d chart
Hiển thị 1 đến 29 trong số 29 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo BTCfi Protocol hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo BTCfi Protocol hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo BTCfi Protocol hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.