coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #102
Giá STEPN (GMT)
STEPN (GMT)
$0,652141 4.2%
0,00003333 BTC 6.2%
On 68.058 watchlists
$0,623162
Phạm vi 24H
$0,681624
Vốn hóa thị trường $391.383.066
KL giao dịch trong 24 giờ $161.297.416
Định giá pha loãng hoàn toàn $3.913.830.660
Cung lưu thông 600.000.000
Tổng cung 6.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 6.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá STEPN bằng USD: Chuyển đổi GMT sang USD

GMT
USD

1 GMT = $0,652141

Cập nhật lần cuối 10:06PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMT thành USD

Tỷ giá hối đoái từ GMT sang USD hôm nay là 0,652141 $ và đã đã tăng 4.2% từ $0,625833 kể từ hôm nay.
STEPN (GMT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 2.8% từ $0,634229 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
4.2%
0.6%
2.3%
2.8%

Tôi có thể mua và bán STEPN ở đâu?

STEPN có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $161.297.416. STEPN có thể được giao dịch trên 62 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của STEPN (GMT) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của STEPN trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMT sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 07, 2022 Friday 0,652141 $ 0,02630779 $ 4.2%
October 06, 2022 Thursday 0,624418 $ -0,00434045 $ -0.7%
October 05, 2022 Wednesday 0,628758 $ 0,00372962 $ 0.6%
October 04, 2022 Tuesday 0,625029 $ 0,01715362 $ 2.8%
October 03, 2022 Monday 0,607875 $ -0,03350817 $ -5.2%
October 02, 2022 Sunday 0,641383 $ 0,00146566 $ 0.2%
October 01, 2022 Saturday 0,639918 $ -0,00811133 $ -1.3%

Chuyển đổi STEPN (GMT) sang USD

GMT USD
0.01 GMT 0.00652141 USD
0.1 GMT 0.065214 USD
1 GMT 0.652141 USD
2 GMT 1.30 USD
5 GMT 3.26 USD
10 GMT 6.52 USD
20 GMT 13.04 USD
50 GMT 32.61 USD
100 GMT 65.21 USD
1000 GMT 652.14 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang GMT

USD GMT
0.01 USD 0.01533411 GMT
0.1 USD 0.153341 GMT
1 USD 1.53 GMT
2 USD 3.07 GMT
5 USD 7.67 GMT
10 USD 15.33 GMT
20 USD 30.67 GMT
50 USD 76.67 GMT
100 USD 153.34 GMT
1000 USD 1533.41 GMT