Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Liquid Staked ETH hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Liquid Staked ETH hôm nay là $0, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$0,00
Vốn hóa
0.0%
$48.851.173
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lido Staked Ether
STETH
|
$1.890,84 | 0.1% | 0.5% | 0.9% | 6.2% | $13.121.162 | $17.901.290.155 | $17.901.290.176 | 0.9999999988275711 |
|
|||
|
Kelp DAO Restaked ETH
RSETH
|
$2.032,02 | 0.2% | 0.5% | 0.9% | 6.5% | $29.152,29 | $867.574.592 | $867.574.592 | 1.0 |
|
|||
Rocket Pool ETH
RETH
|
$2.209,22 | 0.1% | 0.4% | 1.0% | 6.4% | $910.458 | $707.660.474 | $707.660.474 | 1.0 |
|
|||
Liquid Staked ETH
LSETH
|
$2.109,76 | 0.0% | 0.2% | 1.7% | 5.4% | $22.617.285 | $604.753.795 | $604.753.795 | 1.0 |
|
|||
Mantle Staked Ether
METH
|
$2.073,89 | 0.2% | 0.4% | 0.9% | 7.1% | $221.207 | $449.190.481 | $449.190.481 | 0.9999999999999999 |
|
|||
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
|
$2.150,73 | 0.1% | 0.4% | 0.9% | 6.5% | $5.882.121 | $353.894.198 | $802.941.220 | 0.44074732820767804 |
|
|||
StakeWise Staked ETH
OSETH
|
$2.013,07 | 0.2% | 2.7% | 1.0% | 9.2% | $10.697,98 | $286.254.276 | $286.254.276 | 1.0 |
|
|||
Ether.Fi Liquid ETH
LIQUIDETH
|
$2.059,79 | 0.1% | 0.4% | 0.8% | 6.9% | $11,98 | $237.291.956 | $237.291.956 | 0.9999999999999994 |
|
|||
ether.fi Staked ETH
EETH
|
$1.892,57 | 0.1% | 0.5% | 0.9% | 6.3% | $4.243.753 | $161.270.865 | $3.818.909.684 | 0.04222955714659118 |
|
|||
|
Staked Frax Ether
SFRXETH
|
$2.201,49 | 0.1% | 0.6% | 0.6% | 6.5% | $3.282,32 | $81.591.001 | $81.591.001 | 0.9999999999999998 |
|
|||
Crypto.com Staked ETH
CDCETH
|
$2.025,92 | 0.0% | 0.8% | 0.6% | 6.9% | $97.122,65 | $73.781.281 | $73.781.281 | 1.0 |
|
|||
Origin Ether
OETH
|
$1.890,96 | 0.1% | 0.5% | 0.9% | 6.2% | $676.147 | $69.538.525 | $69.538.525 | 1.0 |
|
|||
Treehouse ETH
TETH
|
$2.365,61 | 0.0% | 0.5% | 0.9% | 7.1% | $4.369,43 | $49.167.155 | $49.167.155 | 0.9999999999999996 |
|
|||
Fluid Wrapped Staked ETH
FWSTETH
|
$2.257,84 | 0.1% | 0.4% | 0.1% | 4.2% | $61,98 | $34.193.787 | $34.193.787 | 1.0 |
|
|||
Super OETH
SUPEROETHB
|
$1.888,45 | 0.2% | 0.4% | 1.0% | 6.3% | $673.510 | $27.903.161 | $27.903.161 | 0.9999999999999994 |
|
|||
Universal ETH
UNIETH
|
$2.130,38 | 0.2% | 0.1% | 1.5% | 6.9% | $4.947,72 | $19.259.233 | $19.259.233 | 1.0 |
|
|||
Ankr Staked ETH
ANKRETH
|
$2.325,71 | 0.1% | 0.1% | 1.0% | 8.5% | $8.540,34 | $16.049.383 | $16.049.383 | 1.0 |
|
|||
|
Dinero Staked ETH
PXETH
|
$1.842,54 | 0.1% | 0.2% | 1.8% | 3.9% | $6.758,25 | $4.923.219 | $4.923.219 | 1.0 |
|
|||
Wrapped Super OETH
WSUPEROETHB
|
$2.082,50 | 0.3% | 0.8% | 0.3% | 7.2% | - | $1.746.946 | $1.746.946 | 1.0 |
|
|||
Bridged Wrapped Lido Staked Ether (Scroll)
WSTETH
|
$2.343,33 | 0.1% | 0.6% | 0.9% | 6.1% | $4,56 | $354.924 | $354.924 | 0.9999999999999999 |
|
|||
Yay StakeStone Ether
YAYSTONE
|
$2.002,99 | 0.0% | 0.2% | 0.4% | 6.2% | $321,52 | $324.789 | $324.789 | 1.0 |
|
|||
Yay Kelp DAO’s Airdrop Gain ETH
YAYAGETH
|
$2.032,16 | 0.0% | 1.2% | 0.9% | 6.4% | $1,03 | $253.294 | $253.294 | 0.9999999999999994 |
|
|||
|
Abstract Liquid Staked ETH
ABSETH
|
$1.932,99 | 0.7% | 0.2% | 2.9% | 5.2% | $1.220,14 | $170.211 | $170.211 | 1.0 |
|
|||
Latch Staked ETH
ATETH
|
$1.719,83 | 0.0% | 21.4% | 21.4% | 22.7% | $5,82 | $156.381 | $156.381 | 1.0 |
|
|||
Berachain Staked ETH
BERAETH
|
$1.961,12 | 0.0% | 0.4% | 1.4% | 6.0% | $5.692,88 | $153.245 | $153.245 | 1.0 |
|
|||
OKX BETH
BETH
|
$1.889,97 | 0.1% | 0.4% | 0.9% | 6.3% | $352.597 | - | - |
|
||||
|
Orbit Ether
ORBETH
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 27 trong số 27 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Liquid Staked ETH hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Liquid Staked ETH hàng đầu bao gồm Lido Staked Ether, Kelp DAO Restaked ETH, Rocket Pool ETH và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Liquid Staked ETH hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Liquid Staked ETH hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.