Towns
Giá TOWNS
Biểu đồ giá Towns (TOWNS)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 0.9% | 11.7% | 27.5% | 24.2% | 86.8% |
Công cụ chuyển đổi TOWNS
Số liệu thống kê về Towns
| Giá trị vốn hóa thị trường | $3,246M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.21 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $15,588M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $887.121 |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $5,529M |
| OI / Vốn hóa | 170,29% |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0114% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 6,6× |
| Cung lưu thông | 2,109B |
| Tổng cung | 10,128B |
| Tổng lượng cung tối đa | 15,328B |
Lịch sử giá của TOWNS
| Phạm vi trong 24g | $0,001535 – $0,001580 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,001482 – $0,001831 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$0,07013 97.8%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,001482 3.9%
|
Hôm nay bạn thấy TOWNS thế nào?
Bạn có thể mua Towns ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token TOWNS trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Towns là Bitunix. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là TOWNS/USDT với khối lượng giao dịch là $71.515,32 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Binance và MEXC.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Towns (TOWNS) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Towns (TOWNS) là $887.121,31 trong 24 giờ qua, thể hiện -26,70 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Towns (TOWNS) là bao nhiêu?
Towns (TOWNS) đạt mức cao nhất lịch sử là $0,07013 và mức thấp nhất lịch sử là $0,001482. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -97,80 % và trên mức giá thấp nhất 3,90 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Towns (TOWNS) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Towns (TOWNS) là $3.246.449 và xếp thứ 1956 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token TOWNS (2,1 Tỷ token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Towns (TOWNS) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Towns (TOWNS) là $15.588.173. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 15 Tỷ token TOWNS đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token TOWNS, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Towns như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -11,70 % trong 7 ngày qua, Towns (TOWNS) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -0,70 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Nền tảng hợp đồng thông minh tương tự với mức giảm -1,30 %.
Làm thế nào để thêm Towns (TOWNS) vào MetaMask?
Khi thêm Towns (TOWNS) vào MetaMask, bạn có thể xem các tài sản token của mình, giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung và nhiều hoạt động khác. Để thêm, bạn cần nhập TOWNS làm token, Bạn có thể sao chép địa chỉ hợp đồng của TOWNS (0x000000fa00b200406de700041cfc6b19bbfb4d13) và nhập thủ công hoặc nếu bạn đã cài đặt phần mở rộng chrome của MetaMask, hãy thêm TOWNS vào MetaMask chỉ bằng một cú nhấp chuột trên CoinGecko.
Thêm TOWNS vào MetaMask.
Thị trường Towns
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,00 | 0.06% | $13.986,80 | $46.360,04 | $71.515,32 | 5.8% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,00 | 0.13% | $9.444,94 | $27.096,80 | $101.290 | 8.21% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,00 | 0.13% | $14.351,91 | $30.032,58 | $50.816,02 | 4.12% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,00 | 0.13% | $5.878,15 | $6.420,95 | $75.565,71 | 6.13% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,00 | 0.13% | $20.392,33 | $41.475,21 | $73.311,02 | 5.94% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,00 | 0.13% | $293.174 | $342.843 | $5.085,73 | 0.41% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,00 | 0.39% | $10.394,18 | $19.861,87 | $45.010,42 | 3.65% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,00 | 0.06% | $3.573,18 | $4.836,86 | $10.809,75 | 0.88% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,00 | 0.18% | $24.705,27 | $21.352,41 | $9.502,93 | 0.77% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,00 | 0.45% | $6.572,32 | $6.208,87 | $36.814,25 | 2.98% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Towns toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan