Tiền ảo: 13.936
Sàn giao dịch: 1.059
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,354T $ 3.3%
Lưu lượng 24 giờ: 113,27B $
Gas: N/A GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới

Tiền ảo Giao thức Yield Aggregator hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Giao thức Yield Aggregator hôm nay là $900 Triệu, thay đổi -0.9% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$916.958.434
Giá trị VHTT 0.9%
$122.737.586
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
260 YFI
yearn.finance
YFI
Mua
$6.778,24 0.1% 2.7% 17.9% 23.8% $24.489.391 $225.536.723 $247.783.043 0.91 yearn.finance (YFI) 7d chart
271 CVX
Convex Finance
CVX
$2,57 0.1% 3.3% 28.9% 38.3% $5.272.784 $210.175.586 $255.145.163 0.82 convex finance (CVX) 7d chart
464 ALPHA
Stella
ALPHA
$0,1124 0.3% 1.8% 39.1% 28.1% $4.290.653 $97.295.888 $111.834.354 0.87 stella (ALPHA) 7d chart
501 BADGER
Badger
BADGER
$4,24 0.4% 1.7% 28.7% 12.8% $8.782.786 $84.254.374 $88.774.831 0.95 badger (BADGER) 7d chart
651 BEL
Bella Protocol
BEL
$0,9083 0.2% 1.3% 57.1% 3.5% $10.396.922 $53.688.879 $90.233.410 0.6 bella protocol (BEL) 7d chart
680 FARM
Harvest Finance
FARM
$73,23 0.2% 0.8% 29.1% 49.7% $19.072.591 $48.916.066 $50.392.148 0.97 harvest finance (FARM) 7d chart
911 BIFI
Beefy
BIFI
$357,13 0.5% 1.8% 16.8% 3.0% $1.418.010 $28.534.103 $28.534.103 1.0 beefy (BIFI) 7d chart
936 ALPACA
Alpaca Finance
ALPACA
$0,1798 0.2% 0.8% 27.2% 21.6% $4.235.983 $26.795.156 $26.795.156 1.0 alpaca finance (ALPACA) 7d chart
964 INV
Inverse Finance
INV
$48,55 0.3% 0.4% 22.2% 21.8% $279.878 $25.279.757 $26.930.853 0.94 inverse finance (INV) 7d chart
1062 YFII
DFI.money
YFII
$529,99 12.1% 15.0% 0.2% 9.1% $37.456.968 $21.198.935 $21.341.867 0.99 dfi.money (YFII) 7d chart
1192 APW
Spectra
APW
$1,62 0.2% 3.2% 36.6% 106.2% $84.903,65 $15.592.652 $80.912.320 0.19 spectra (APW) 7d chart
1250 SDT
Stake DAO
SDT
$0,2528 0.3% 1.4% 11.0% 22.7% $7.365,71 $13.833.825 $16.172.641 0.86 stake dao (SDT) 7d chart
1286 CATE
CateCoin
CATE
$0.063712 0.0% 1.0% 22.2% 27.8% $137.389 $12.757.283 $37.108.181 0.34 catecoin (CATE) 7d chart
1468 GAMMA
Gamma Strategies
GAMMA
$0,1363 0.9% 1.0% 29.1% 33.7% $10.550,26 $8.793.500 $13.507.544 0.65 gamma strategies (GAMMA) 7d chart
1479 SPOOL
Spool
SPOOL
$0,2178 0.4% 0.1% 19.8% 23.4% $69.636,01 $8.626.846 $30.442.314 0.28 spool (SPOOL) 7d chart
1808 RGT
Rari Governance
RGT
$0,4170 0.1% 2.7% 9.5% 8.1% $24,05 $4.685.912 $5.197.802 0.9 rari governance (RGT) 7d chart
1918 VSP
Vesper Finance
VSP
$0,4275 0.3% 0.7% 26.0% 7.3% $41.875,28 $3.655.227 $4.292.904 0.85 vesper finance (VSP) 7d chart
2018 OATH
OATH
OATH
$0,02069 0.2% 0.9% 12.9% 46.0% $1.353,24 $3.065.143 $3.404.046 0.9 oath (OATH) 7d chart
2066 EQX
EQIFi
EQX
$0,008125 0.4% 3.5% 6.7% 36.8% $165.360 $2.843.919 $4.051.189 0.7 eqifi (EQX) 7d chart
2105 MOZ
Mozaic
MOZ
$0,02842 0.0% 34.1% 37.0% 59.0% $103,10 $2.642.769 $26.059.252 0.1 mozaic (MOZ) 7d chart
2221 PICKLE
Pickle Finance
PICKLE
$1,53 0.0% 2.7% 22.4% 19.7% $1.275,45 $2.180.092 $5.054.206 0.43 pickle finance (PICKLE) 7d chart
2260 IDLE
IDLE
IDLE
$0,2430 1.0% 2.4% 21.5% 33.4% $1.142,97 $2.026.347 $3.166.565 0.64 idle (IDLE) 7d chart
2327 MTA
mStable Governance: Meta
MTA
$0,03728 0.3% 28.6% 22.7% 15.3% $93.384,27 $1.810.910 $3.373.238 0.54 mstable governance: meta (MTA) 7d chart
2365 VEMP
VEMP
VEMP
$0,006059 0.1% 4.5% 18.4% 44.3% $251.008 $1.674.325 $4.886.948 0.34 vemp (VEMP) 7d chart
2413 QUARTZ
Sandclock
QUARTZ
$0,2098 0.0% 1.4% 8.6% 5.9% $2.711,04 $1.537.935 $20.973.754 0.07 sandclock (QUARTZ) 7d chart
2424 TULIP
Tulip Protocol
TULIP
$0,9541 0.9% 4.5% 22.8% 48.8% $24.865,62 $1.486.624 $9.520.270 0.16 tulip protocol (TULIP) 7d chart
2436 TAROT
Tarot V1
TAROT
$0,02371 0.4% 0.7% 24.0% 41.6% $288,40 $1.452.193 $2.365.154 0.61 tarot v1 (TAROT) 7d chart
2489 AUTO
Auto
AUTO
$17,63 0.0% 0.4% 10.0% 19.0% $33.663,30 $1.345.013 $1.417.720 0.95 auto (AUTO) 7d chart
2587 KALM
KALM
KALM
$0,1320 1.2% 1.3% 15.6% 55.9% $7.813,90 $1.126.342 $1.318.588 0.85 kalm (KALM) 7d chart
2802 ACS
ACryptoS [OLD]
ACS
$0,4482 2.1% 0.0% 14.9% 6.9% $84,64 $733.842 $733.842 1.0 acryptos [old] (ACS) 7d chart
2842 MPH
88mph
MPH
$0,5316 0.6% 0.8% 19.7% 26.1% $18.473,19 $679.296 $839.648 0.81 88mph (MPH) 7d chart
2890 AKRO
Akropolis
AKRO
$0,006193 0.3% 2.9% 34.8% 1.9% $5.761.615 $618.854 $30.942.698 0.02 akropolis (AKRO) 7d chart
2981 MOVE
Mover
MOVE
$0,06249 - - - - $27,00 $530.778 $622.869 0.85 mover (MOVE) 7d chart
2999 HUNNY
Hunny Finance
HUNNY
$0,006821 0.2% 3.2% 10.4% 17.7% $506,49 $516.061 $682.065 0.76 hunny finance (HUNNY) 7d chart
3404 OH
Oh! Finance
OH
$0,005095 - - - - $3,26 $208.235 $509.548 0.41 oh! finance (OH) 7d chart
3594 APY
APY.Finance
APY
$0,002148 0.1% 0.1% 8.0% 13.3% $22,15 $142.854 $214.916 0.66 apy.finance (APY) 7d chart
3617 TENFI
TEN
TENFI
$0,002049 0.1% 0.3% 13.5% 23.1% $134,54 $138.306 $331.965 0.42 ten (TENFI) 7d chart
3624 VALUE
Value DeFi
VALUE
$0,02778 0.1% 4.0% 21.6% 32.9% $10.468,13 $136.170 $136.282 1.0 value defi (VALUE) 7d chart
3673 OCTO
OctoFi
OCTO
$0,3304 0.3% 4.4% 24.8% 23.1% $3.018,53 $116.662 $264.491 0.44 octofi (OCTO) 7d chart
3721 XTK
xToken
XTK
$0,0002523 - - - - $3,98 $102.072 $252.326 0.4 xtoken (XTK) 7d chart
3778 SNOB
Snowball
SNOB
$0,01568 - 2.6% 16.9% 42.9% $36,37 $86.122,44 $279.202 0.31 snowball (SNOB) 7d chart
3868 BUNNY
Pancake Bunny
BUNNY
$0,1220 1.7% 3.1% 18.9% 33.6% $29.576,48 $62.366,72 $1.867.003 0.03 pancake bunny (BUNNY) 7d chart
3933 MCRN
MacaronSwap
MCRN
$0,05984 0.4% 0.4% 16.3% 16.2% $20.606,38 $49.162,85 $342.995 0.14 macaronswap (MCRN) 7d chart
4063 FLURRY
Flurry Finance
FLURRY
$0,00003067 1.2% 0.3% 24.9% 43.7% $11.681,72 $25.327,47 $23.232,48 1.09 flurry finance (FLURRY) 7d chart
TAROT
Tarot
TAROT
$0,2567 0.0% 3.9% 5.0% 42.2% $250.634 - $25.560.975 tarot (TAROT) 7d chart
ACS
ACryptoS
ACS
$0,4911 - - - - $14,36 - $354.434 acryptos (ACS) 7d chart
Hiển thị 1 đến 46 trong số 46 kết quả
Hiển thị số hàng
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng