Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Danh sách các danh mục tiền mã hóa này xếp hạng các phân ngành lớn nhất theo vốn hóa. Lưu ý: Một số đồng tiền mã hóa có thể chồng chéo trên nhiều danh mục. Nhận dữ liệu danh mục tiền mã hóa qua API CoinGecko
Xem hướng dẫn 3 phút của chúng tôi để tìm hiểu cách sử dụng các danh mục CoinGecko.
Điểm nổi bật
👀 Theo dõi

Đăng nhập để bắt đầu theo dõi danh mục
🔥 Thịnh hành
| # | Danh mục | Tăng mạnh nhất | 1g | 24g | 7ng | Vốn hóa | Khối lượng trong 24h | # của tiền ảo | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 |
MaxxChain Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 702 |
CrossFi Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 703 |
Ham Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 704 |
MultiVAC Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 705 |
Jibchain Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 706 |
Winr Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 707 |
Klever Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 708 |
Omnia Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 709 |
Tea Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 710 |
ENULS Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 711 |
Odyssey Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 712 |
Qitmeer Network Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 713 |
Anubis Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 714 |
Combo Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 715 |
Eventum Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 716 |
Alveychain Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 717 |
Lamina1 Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 718 |
DMEX Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 719 |
Kinto Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 720 |
Moonchain Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 721 |
Lung Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 722 |
Redstone Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 723 |
COTI Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 724 |
Zerachain Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
| 725 |
Axiome Chain Ecosystem
|
|
- | - | - | - | - | 0 | - | |
Hiển thị 701 đến 725 trong số 725 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
| Tên | 24g | Giá trị vốn hóa thị trường |
|---|---|---|
|
Tất cả danh mục
|
0.4%
|
$2.287.443.917.201
|
|
Stablecoin
|
0.1%
|
|
|
Token dựa trên sàn giao dịch
|
1.1%
|
|
|
Tài chính phi tập trung (DeFi)
|
0.1%
|
|
|
Real World Assets (RWA)
|
0.3%
|
|
|
Meme
|
0.5%
|
|
|
Trí tuệ nhân tạo (AI)
|
1.3%
|
|
|
Lớp 2 (L2)
|
1.0%
|
|
|
Trò chơi (GameFi)
|
6.4%
|
|
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các ngành tiền mã hóa lớn bao gồm Stablecoin, Token dựa trên sàn giao dịch, Tài chính phi tập trung (DeFi), và các ngành khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai