Tiền ảo: 17.389
Sàn giao dịch: 1.493
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,221T $ 1.4%
Lưu lượng 24 giờ: 59,723B $
Gas: 0.075 GWEI
Không quảng cáo

Các loại tiền mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Vốn hóa Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
401
Cross Ecosystem
- - - - - 1 -
402
Kasplex Ecosystem
- - - - - 3 -
403
Tempo Ecosystem
- - - - - 5 -
404
Opengpu Mainnet Ecosystem
- - - - - 1 -
405
Fogo Ecosystem
- - - - - 6 -
406
Klever Ecosystem
- - - - - -
407
Horizen Ecosystem
- - - - - 1 -
408
Zama Gateway Mainnet Ecosystem
- - - - - 1 -
409
Axiome Chain Ecosystem
- - - - - -
410
Canton Ecosystem
- - - - - 3 -
411
Kiteai Ecosystem
- - - - - -
412
Tokenized Money Market Fund Mmfs
- - - - - 9 -
413
Constellation Network Ecosystem
- - - - - 4 -
414
Krown Network Ecosystem
- - - - - 3 -
415
Eni Ecosystem
- - - - - 8 -
416
Valuechain Ecosystem
- - - - - -
417
Grx Chain Ecosystem
- - - - - 2 -
418
Learn To Earn
- - - - - -
419
Mantra Evm Ecosystem
- - - - - 3 -
420
Aarna Vault Tokens
- - - - - 8 -
421
Coti Ecosystem
- - - - - -
422
Bittensor Evm Ecosystem
- - - - - 2 -
423
Henesys Ecosystem
- - - - - 1 -
424
Stable Ecosystem
- - - - - 11 -
425
Areum Network Ecosystem
- - - - - 2 -
426
Bob Network Ecosystem
- - - - - 17 -
427
Monad Ecosystem
- - - - - 73 -
428
Carrchain Ecosystem
- - - - - 1 -
429
Playa3ull Games Ecosystem
- - - - - -
430
Gate Fun Ecosystem
- - - - - -
431
Megaeth Ecosystem
- - - - - 16 -
432
Gatelayer Ecosystem
- - - - - 1 -
433
0g Ecosystem
- - - - - 5 -
434
Winr Ecosystem
- - - - - -
435
Superposition Ecosystem
- - - - - 3 -
436
Nibiru Ecosystem
- - - - - 5 -
437
Xone Ecosystem
- - - - - -
438
Crossfi Ecosystem
- - - - - -
439
Odyssey Ecosystem
- - - - - -
440
Lamina1 Ecosystem
- - - - - -
441
Plasma Ecosystem
- - - - - 37 -
442
Besc Hyperchain Ecosystem
- - - - - 5 -
443
Somnia Ecosystem
- - - - - 6 -
444
Codex Ecosystem
- - - - - 1 -
445
Eventum Ecosystem
- - - - - -
446
Hashkey Chain Ecosystem
- - - - - 2 -
447
Goat Ecosystem
- - - - - 6 -
448
Kinto Ecosystem
- - - - - -
449
Bayblon Genesis Ecosystem
- - - - - 1 -
450
Dmex Ecosystem
- - - - - -
451
Opinions Fun Ecosystem
- - - - - -
452
Gunz Ecosystem
- - - - - 1 -
453
Tac Ecosystem
- - - - - 16 -
454
Glue Ecosystem
- - - - - 5 -
455
Memecore Ecosystem
- - - - - 11 -
456
Quai Network Ecosystem
- - - - - 1 -
457
Botanix Ecosystem
- - - - - 5 -
458
Mezo Ecosystem
- - - - - 5 -
459
Katana Ecosystem
- - - - - 27 -
460
Xrpl Evm Ecosystem
- - - - - -
461
Humanode Ecosystem
- - - - - 3 -
462
Iota Ecosystem
- - - - - 4 -
463
Tradable Ecosystem
- - - - - 18 -
464
Provenance Ecosystem
- - - - - 5 -
465
Movement Ecosystem
- - - - - 11 -
466
Peaq Ecosystem
- - - - - 12 -
467
Hemi Ecosystem
- - - - - 16 -
468
Reactive Network Ecosystem
- - - - - 1 -
469
Hydration Ecosystem
- - - - - 14 -
470
Haven1 Ecosystem
- - - - - 1 -
471
Plume Network Ecosystem
- - - - - 59 -
472
Voi Network Ecosystem
- - - - - 1 -
473
Lens Ecosystem
- - - - - 1 -
474
Supra Ecosystem
- - - - - 2 -
475
Initia Ecosystem
- - - - - 5 -
476
Bot Chain Ecosystem
- - - - - 2 -
477
Puzzle Games
- - - - - -
478
Ziliqa Evm Ecosystem
- - - - - 2 -
479
Sonic Svm Ecosystem
- - - - - 1 -
480
Sx Rollup Ecosystem
- - - - - -
481
Graphite Network Ecosystem
- - - - - 1 -
482
Zero Network Ecosystem
- - - - - 2 -
483
Deepbrain Chain Ecosystem
- - - - - 1 -
484
Superseed Ecosystem
- - - - - 6 -
485
Saga Ecosystem
- - - - - 1 -
486
Electroneum Ecosystem
- - - - - 3 -
487
Edu Chain Ecosystem
- - - - - 4 -
488
Redbelly Network Ecosystem
- - - - - 8 -
489
Pundi Aifx Omnilayer Ecosystem
- - - - - 1 -
490
Icb Network Ecosystem
- - - - - -
491
Dinari Ecosystem
- - - - - 10 -
492
Corn Ecosystem
- - - - - 8 -
493
Hyperevm Ecosystem
- - - - - 151 -
494
Story Ecosystem
- - - - - 9 -
495
Unichain Ecosystem
- - - - - 37 -
496
Hela Ecosystem
- - - - - 4 -
497
Artela Ecosystem
- - - - - -
498
Shido Network Ecosystem
- - - - - 7 -
499
Mantra Ecosystem
- - - - - 3 -
500
Lisk Ecosystem
- - - - - 14 -
Hiển thị 401 đến 500 trong số 734 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
1.7%
$2.255.777.559.636
Stablecoin
0.0%
Token dựa trên sàn giao dịch
2.4%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
2.0%
Real World Assets Rwa
1.2%
Meme
2.6%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
1.3%
Lớp 2 (L2)
0.7%
Trò chơi (GameFi)
2.8%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Cách nắm bắt sớm câu chuyện tiền mã hóa với CoinGecko
Trong video này, chúng tôi sẽ hướng dẫn cách:
  1. Phát hiện danh mục và token thịnh hành
  2. Áp dụng bộ lọc để hiển thị các dự án đầy hứa hẹn
  3. Sử dụng bản đồ nhiệt và biểu đồ để theo dõi đà câu chuyện theo thời gian
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.