Tiền ảo: 17.577
Sàn giao dịch: 1.497
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,284T $ 2.9%
Lưu lượng 24 giờ: 73,831B $
Gas: 0.104 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Hệ sinh thái Celo hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Hệ sinh thái Celo dưới đây.
Điểm nổi bật
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
3 USDT
Tether
USDT
$0,9993 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $50.804.351.558 $184.223.561.556 $189.686.699.568 0.9711991508938523
5 USDC
USDC
USDC
$0,9997 0.0% 0.0% 0.0% 0.2% $12.779.690.177 $72.980.215.960 $72.978.678.755 1.0000210637616782
17 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$8,38 0.5% 5.6% 10.5% 2.0% $238.005.144 $6.266.982.155 $8.377.198.773 0.748099970424884
XAUT0
Tether Gold Tokens
XAUT0
$4.026,96 0.1% 0.2% 0.7% 6.7% $882.402 $110.183.678 $742.837.855.876.174 1.4832803259857006e-07
424 SUSHI
Sushi
SUSHI
$0,1656 0.0% 1.4% 5.5% 8.6% $6.657.097 $48.274.825 $48.274.825 0.9999999999999999
477 CELO
Celo
CELO
$0,06910 0.9% 0.9% 4.8% 9.7% $5.372.617 $41.745.116 $69.141.454 0.603763925
744 BRLA
BRLA Digital BRLA
BRLA
$0,1953 0.0% 1.3% 1.9% 0.2% $2.739.035 $21.754.760 $21.606.295 1.006871369511178
937 USDM
Mento Dollar
USDM
$0,9755 0.0% 1.7% 0.9% 4.9% $389.080 $13.487.067 $13.481.711 1.00039727594913
991 MIMATIC
MAI
MIMATIC
$0,9958 0.0% 0.1% 0.3% 0.7% $8.137,12 $11.941.161 $303.858.706 0.03929840036220215
1176 JMPT
JumpToken
JMPT
$0,5563 0.2% 1.7% 2.3% 5.2% $13.049,79 $8.189.572 $17.083.809 0.4793762533842209
1248 OLAS
Autonolas
OLAS
$0,02605 0.4% 0.1% 3.1% 13.0% $134.417 $7.263.689 $13.755.073 0.528073447047292
1471 VCHF
VNX Swiss Franc
VCHF
$1,23 0.0% 0.3% 0.2% 1.5% $48.083,87 $5.010.050 $5.010.050 1.0
1622 SWEAT
SWEAT
SWEAT
$0,0004460 0.2% 10.0% 15.6% 34.9% $795.251 $3.819.352 $8.813.829 0.4333362707562133
1820 VEUR
VNX EURO
VEUR
$1,04 0.0% 260.8% 260.8% 10.1% $0,1040 $2.884.205 $2.884.205 1.0
WETH
Celo Bridged WETH (Celo)
WETH
$1.876,06 0.1% 5.1% 8.0% 8.8% $952.525 $2.580.453 $2.580.453 0.9999999999999997
2028 ETHIX
Ethix
ETHIX
$0,02994 0.3% 0.2% 0.4% 69.7% $11,94 $2.110.888 $2.994.247 0.70498105
2089 EURM
Mento Euro
EURM
$1,14 1.4% 0.6% 0.3% 1.2% $178.523 $1.967.772 $1.967.772 0.9999999999999998
EURA
EURA
EURA
$1,14 0.0% 0.5% 0.1% 1.5% $11.910,11 $1.674.946 $1.669.274 1.0033978009593498
2505 USDGLO
Glo Dollar
USDGLO
$0,9993 0.1% 0.1% 0.6% 0.7% $11.552,34 $1.123.878 $1.123.878 1.0
2547 ABR0
Allbridge Zero
ABR0
$0,05301 0.0% 0.5% 0.7% 2.6% $228,44 $1.083.439 $5.176.709 0.2092910255357367
3165 MCUSD
Moola Celo Dollars
MCUSD
$0,9988 0.2% 0.3% 0.6% 0.5% $2.463,68 $524.778 $524.859 0.9998468299292148
WBTC
Celo Bridged WBTC (Celo)
WBTC
$64.080,90 3.8% 7.4% 8.6% 17.2% $74.643,51 $341.883 $341.883 1.0
3577 GBPM
Mento British Pound
GBPM
$1,34 0.0% 0.4% 0.6% 0.2% $12.948,80 $335.952 $335.955 0.9999939305758245
4033 BRLM
Mento Brazilian Real
BRLM
$0,1916 0.0% 0.8% 0.5% 10.7% $12.018,92 $201.038 $201.038 0.9999999999999991
4172 REGEN
Regen
REGEN
$0,001183 0.4% 9.5% 5.9% 8.9% $663,09 $175.582 $175.582 1.0
4210 VGBP
VNX British Pound
VGBP
$1,34 0.1% 0.0% 0.0% 1.4% $2,26 $169.042 $169.042 1.0
4243 KESM
Mento Kenyan Shilling
KESM
$0,007637 0.4% 0.4% 0.1% 0.7% $43.049,90 $162.649 $162.649 0.9999999999999997
4279 PHPM
Mento Philippine Peso
PHPM
$0,02808 0.0% 72.9% 72.7% 70.0% $63.289,91 $156.643 $156.643 1.0
CETH
Wrapped cETH
CETH
$1.658,05 1.0% 2.7% 4.1% 7.0% $26,85 $108.969 $108.969 1.0
4911 JPYM
Mento Japanese Yen
JPYM
$0,006165 0.0% 0.2% 0.3% 1.5% $896,49 $102.199 $102.199 0.9999999999999999
4798 PERKOS
PerkOS
PERKOS
$0.069502 0.4% 7.1% 1.6% 27.5% $126,32 $95.035,84 $95.035,84 1.0
5026 CHFM
Mento Swiss Franc
CHFM
$1,24 0.0% 0.3% 0.3% 1.6% $153,20 $87.428,15 $87.428,15 1.0
WETH
Wormhole Bridged WETH (Celo)
WETH
$1.793,49 0.4% 2.3% 5.9% 25.3% $23,79 $82.167,63 $82.167,63 1.0
5227 UBE
Ubeswap
UBE
$0,0003777 1.0% 2.6% 4.7% 5.9% $1.832,01 $62.493,42 $56.645,01 1.1032466984677542
5405 NGNM
Mento Nigerian Naira
NGNM
$0,0007305 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $9,94 $56.598,66 $56.598,66 1.0
5329 SELFCLAW
SelfClaw
SELFCLAW
$0.065644 0.4% 2.4% 8.3% 42.5% $2.180,77 $56.445,78 $56.445,78 1.0
5910 COPM
Mento Colombian Peso
COPM
$0,0003065 0.0% 0.1% 2.9% 7.3% $9,93 $31.014,49 $31.013,82 1.000021486841594
5964 ZARM
Mento South African Rand
ZARM
$0,06109 0.0% 0.5% 0.0% 1.1% $8.970,39 $29.283,87 $29.283,87 1.0
6001 AUDM
Mento Australian Dollar
AUDM
$0,6981 0.0% 0.7% 0.8% 1.3% $26.607,46 $28.092,91 $28.092,91 0.9999999999999999
6135 CGHS
cGHS
CGHS
$0,08741 0.1% 0.2% 0.0% 3.5% $16.496,59 $23.946,97 $23.946,97 1.0
6798 CADM
Mento Canadian Dollar
CADM
$0,7111 0.0% 0.3% 2.0% 0.6% $13.976,06 $9.770,46 $9.770,46 0.9999999999999997
KRW
KROWN
KRW
$0.053574 0.3% 3.3% 25.5% 8.9% $38,51 - $36.386,50
MENTO
MENTO
MENTO
$0,00 - - - - - - -
AXLUSDC
Axelar Bridged USDC
AXLUSDC
$0,9997 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $367.018 - $59.280.488
USDCET
Bridged USD Coin (Wormhole Ethereum)
USDCET
$1,00 0.0% 0.1% 0.0% 0.5% $62.912,82 - -
WBTC
Bridged WBTC
WBTC
$48.875,87 0.2% 2.7% 4.2% 31.3% $1,36 - -
CHAR
Biochar
CHAR
$186,70 0.2% 0.4% 2.0% 0.1% $180,25 - $129.203
$G
GoodDollar
$G
$0,0001143 0.1% 1.7% 0.5% 3.3% $827,27 - $788.880
TGS
Tegisto
TGS
$0,00 - - - - - - -
MCEUR
mcEUR
MCEUR
$1,14 0.4% 0.6% 0.8% 1.3% $517,95 - $9.044.616
MCELO
mCELO
MCELO
$0,1697 0.0% 0.0% 0.0% 8.1% $1,29 - $1.659.840
Hiển thị 1 đến 51 trong số 51 kết quả
Hàng

Tin tức mới nhất về Hệ sinh thái Celo

Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.