GE Vernova
GEV
#80
Biểu đồ giá GE Vernova (GEV)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 9.7% | 3.0% | 8.9% | 15.7% | 52.5% |
Công cụ chuyển đổi GEV
Giá lịch sử của GE Vernova
| Phạm vi trong 24g | $807,13 – $928,01 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $807,13 – $929,81 |
| Dải 52 tuần | $530,34 – $1.195,50 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá đóng cửa | $832,80 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 220,34B $ |
Thống kê được token hóa
| Giá | $836,22 (0.45%) |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 2,206M $ |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | 621.462 $ |
| Khối lượng Perps 24h | 456,056M $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 13,324M $ |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0104% |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | GEVB |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | GEVON |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RGEV |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | GEV |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | AGEV |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | GEVX |
Thông tin
| Trang web |
gevernova.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Industrials
|
| Ngành |
Heavy Electrical Equipment
|
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
GE Vernova(GEV) có hiệu suất như thế nào?
GE Vernova (GEV) giảm 9.7% hôm nay, giao dịch ở mức $832,48 với phạm vi hàng ngày từ $807,13 đến $928,01. Trong năm qua, GE Vernova đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $1.195,50 và mức thấp nhất là $530,34, và tăng 27.9% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của GE Vernova (GEV) là bao nhiêu?
GE Vernova (GEV) có vốn hóa là $220,34B, trong khi GE Vernova được token hóa có tổng vốn hóa là $2,21M. Để xem GEV so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của GE Vernova (GEV) được token hóa là ai?
Hiện có 6 nhà phát hành của GE Vernova được token hóa trên CoinGecko. BTech Holdings Limited của GEVB là cổ phiếu được token hóa GE Vernova phổ biến nhất với vốn hóa là $1,32M, tiếp theo là Ondo Finance của GEVON với vốn hóa là $828,05K.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của GE Vernova (GEV) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của GE Vernova (GEV) được token hóa là $621,46K trong 24 giờ qua, tăng 9.2% so với ngày hôm trước. Cổ phiếu được token hóa GEV được giao dịch nhiều nhất là BTech Holdings Limited của GEVB, chiếm 60% tổng khối lượng.
Tôi có thể mua GE Vernova được token hóa (GEV) ở đâu?
Có thể giao dịch GE Vernova (GEV) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung và phi tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch GEV được token hóa là Ondo Stocks, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất GEVON/USDON có khối lượng giao dịch là $26,52K trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm LBank và Binance.
Tôi có thể lấy dữ liệu GE Vernova được token hóa qua API không?
Có. Sử dụng GET /rwas/ge-vernova để lấy dữ liệu thị trường tổng hợp mới nhất của GE Vernova được token hóa, bao gồm giá, vốn hóa và khối lượng, cũng như khối lượng hợp đồng vĩnh viễn và lãi suất mở. Đối với dữ liệu lịch sử, hãy sử dụng GET /rwas/ge-vernova/market_chart. Bắt đầu với CoinGecko API hoặc khám phá đầy đủ các endpoint RWA của chúng tôi.
Thị trường GE Vernova
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
836,99 $ | 0,02% | 1.832.752 $ | 222.342 $ | 26.520,34 $ | 4,27% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
837,01 $ | 0,34% | 154.098 $ | 72.481 $ | 303.578,93 $ | 48,84% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
835,58 $ | 0,25% | 127.327 $ | 94.781 $ | 69.968,30 $ | 11,26% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
838,10 $ | 1,59% | 15.760 $ | 20.173 $ | 174.091,06 $ | 28,01% |
Gần đây
|
||
| 5 |
DEX
|
854,89 $ | 0,78% | 24 $ | 24 $ | 3,45 $ | 0,00% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
833,28 $ | - | - | - | 47.437,66 $ | 7,63% |
Gần đây
|
||
| 7 |
DEX
|
818,52 $ | - | - | - | 11,00 $ | 0,00% |
Gần đây
|
||
GE Vernova Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
GEV/USDT
|
836,76 $ | 9.9% | 836,32 $ | -0,113% | 0,04% | 0,0103% | 6.867.259 $ | 3.461.024,15 $ | 0,76% |
Gần đây
|
|
| 2 |
CEX
|
GEV/USDT
|
836,87 $ | 9.9% | 836,33 $ | -0,126% | 0,04% | 0,0102% | 1.206.215 $ | 4.908.000,03 $ | 1,08% |
Gần đây
|
|
| 3 |
DEX
|
XYZ:GEV/USDC
|
836,17 $ | 9.7% | 835,59 $ | -0,130% | 0,23% | 0,0023% | 643.501 $ | 1.059.066,70 $ | 0,23% |
Gần đây
|
|
| 4 |
CEX
|
GEV/USDT
|
836,38 $ | 10.0% | 836,34 $ | -0,065% | 0,01% | 0,0105% | 290.589 $ | 733.573,11 $ | 0,16% |
Gần đây
|
|
| 5 |
CEX
|
GEV/USDT
|
835,32 $ | 10.1% | 835,85 $ | +0,002% | 0,05% | 0,0000% | 408.040 $ | 713.439,80 $ | 0,16% |
Gần đây
|
|
| 6 |
CEX
|
GEV/USDT
|
843,45 $ | 8.7% | 848,52 $ | +0,539% | 1,42% | 0,0112% | 930.943 $ | 3.686.404,43 $ | 0,81% |
Gần đây
|
|
| 7 |
CEX
|
GEV/USDT
|
836,23 $ | 10.0% | 836,34 $ | -0,047% | 0,10% | 0,0104% | 420.255 $ | 383.161,29 $ | 0,08% |
Gần đây
|
|
| 8 |
CEX
|
GEV/USDT
|
838,30 $ | 9.8% | 838,80 $ | -0,002% | 0,14% | -0,0001% | 471.043 $ | 319.830,79 $ | 0,07% |
Gần đây
|
|
| 9 |
CEX
|
GEV/USDT
|
836,13 $ | 10.0% | 835,90 $ | -0,088% | 0,13% | 0,0000% | 163.557 $ | 533.686,37 $ | 0,12% |
Gần đây
|
|
| 10 |
CEX
|
GEV/USDT
|
838,07 $ | 9.8% | 836,16 $ | -0,290% | 0,08% | 0,0105% | 57.783 $ | 1.118.195,39 $ | 0,25% |
Gần đây
|
|
Token GE Vernova
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RGEV
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$831,63 | 0.1% | $52,69K | $47,44K | - | - | ||
| 1 |
GEVB
|
BNB Smart Chain
|
|
$836,54 | 0.5% | $1,32M | $373,35K | - | - | |
| 2 |
GEVON
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$837,72 | 0.6% | $828,05K | $200,66K | $114,26K | $129,35K | |
| 3 |
RGEV
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$831,63 | 0.1% | $52,69K | $47,44K | - | - | |
| 4 |
GEV
|
Robinhood
|
Robinhood Assets (Jersey) Limited
|
$827,20 | 0.6% | $4,42K | $14,45 | - | - | |
| 5 |
AGEV
|
Arbitrum One
|
Anchored Capital Ltd (BVI)
|
$836,25 | 0.5% | $546,84 | $0 | - | - | |
| 6 |
GEVX
|
BNB Smart Chain
|
xStocks
|
- | - | - | - | - | - | |
Ondo Finance
Reality
Robinhood Assets (Jersey) Limited
Anchored Capital Ltd (BVI)
xStocks
GE Vernova Inc. • Robinhood Token
GE Vernova Tokenized Stock (Reality)
GE Vernova (bStocks Tokenized Stock)