Fogo
Giá FOGO
Biểu đồ giá Fogo (FOGO)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 2.8% | 25.0% | 31.7% | 46.4% | - |
Công cụ chuyển đổi FOGO
Số liệu thống kê về Fogo
| Giá trị vốn hóa thị trường | $17,09M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.55 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $31,347M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $3,892M |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $12,513M |
| OI / Vốn hóa | 73,22% |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0145% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 9,7× |
| Cung lưu thông | 5,369B |
| Tổng cung | 9,848B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Lịch sử giá của FOGO
| Phạm vi trong 24g | $0,003151 – $0,003369 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,003151 – $0,004374 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$0,06255 94.9%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,003151 1.0%
|
Hôm nay bạn thấy FOGO thế nào?
Bạn có thể mua Fogo ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token FOGO trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Fogo là OKX. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là FOGO/USDT với khối lượng giao dịch là $558.006,84 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Binance và Bybit.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Fogo (FOGO) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Fogo (FOGO) là $3.892.197,59 trong 24 giờ qua, thể hiện -16,90 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Fogo (FOGO) là bao nhiêu?
Fogo (FOGO) đạt mức cao nhất lịch sử là $0,06255 và mức thấp nhất lịch sử là $0,003151. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -94,90 % và trên mức giá thấp nhất 1,00 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Fogo (FOGO) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Fogo (FOGO) là $17.090.137 và xếp thứ 912 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token FOGO (5,4 Tỷ token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Fogo (FOGO) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Fogo (FOGO) là $31.346.665. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng tổng số 9,8 Tỷ token ETH đều đang lưu thông ngày hôm nay.
Hiệu suất giá của Fogo như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -25,00 % trong 7 ngày qua, Fogo (FOGO) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -1,20 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Nền tảng hợp đồng thông minh tương tự với mức giảm -2,70 %.
Fogo (FOGO) Tokenomics
FOGO Mở khóa lịch
Mở khóa FOGOsắp tới
- Advisors: 19,44M (61,89K $)
- Core Contributors: 94,44M (300,62K $)
- Echo Raises: 25,69M (81,79K $)
- Institutional Investors: 24,36M (77,54K $)
Thị trường Fogo
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,00 | 0.13% | $5.637,27 | $6.971,10 | $558.007 | 11.16% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,00 | 0.31% | $12.629,65 | $24.026,12 | $1.116.896 | 22.34% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,00 | 0.16% | $4.523,77 | $4.563,98 | $344.881 | 6.9% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,00 | 0.63% | $18.011,10 | $43.523,52 | $974.474 | 19.49% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,00 | 0.19% | $719,43 | $527,74 | $62.012,53 | 1.24% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,00 | 0.16% | $7.927,63 | $6.668,41 | $25.035,11 | 0.5% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,00 | 0.31% | $3.842,33 | $4.598,92 | $112.347 | 2.25% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,00 | 0.16% | $10.203,31 | $9.530,49 | $83.675,68 | 1.67% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,00 | 0.63% | $10.699,49 | $13.373,67 | $128.185 | 2.56% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,00 | 0.94% | $9.008,67 | $20.622,47 | $72.447,21 | 1.45% |
Gần đây
|
||
Fogo Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,003171 | 0.06% | 1.929.191 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.840.452 | 175.75% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,003173 | 0.03% | 472.842 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.207.563 | 82.41% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,003171 | 0.03% | 401.061 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.293.750 | 33.24% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,003171 | 0.09% | 651.574 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.208.543 | 31.05% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,003170 | 0.06% | 2.223.875 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$102.587 | 2.64% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,003173 | 0.13% | 597.403 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.079.415 | 53.43% |
Gần đây
|
||
| 7 |
DEX
|
$0,003170 | 0.03% | 263.139 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$261.580 | 6.72% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,003170 | 0.09% | 403.448 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.303.916 | 33.5% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,003172 | 0.09% | 370.002 $ |
0,025%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$749.034 | 19.24% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,003172 | 0.63% | 432.303 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$599.410 | 15.4% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Fogo toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan