Perle
Giá PRL
Biểu đồ giá Perle (PRL)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 1.5% | 5.8% | 17.1% | 23.0% | - |
Công cụ chuyển đổi PRL
Số liệu thống kê về Perle
| Giá trị vốn hóa thị trường | $16,273M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.18 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $92,991M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $1,226M |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $7,076M |
| OI / Vốn hóa | 43,48% |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0124% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 56,2× |
| Cung lưu thông | 175M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Lịch sử giá của PRL
| Phạm vi trong 24g | $0,09197 – $0,09536 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,08495 – $0,1010 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$0,4678 80.1%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,08495 9.4%
|
Hôm nay bạn thấy PRL thế nào?
Bạn có thể mua Perle ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token PRL trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Perle là Bitget. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là PRL/USDT với khối lượng giao dịch là $95.314,21 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm KCEX và Coinbase Exchange.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Perle (PRL) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Perle (PRL) là $1.226.294,77 trong 24 giờ qua, thể hiện -12,40 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Perle (PRL) là bao nhiêu?
Perle (PRL) đạt mức cao nhất lịch sử là $0,4678 và mức thấp nhất lịch sử là $0,08495. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -80,10 % và trên mức giá thấp nhất 9,40 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Perle (PRL) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Perle (PRL) là $16.273.492 và xếp thứ 944 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token PRL (180 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Perle (PRL) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Perle (PRL) là $92.991.384. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 1 Tỷ token PRL đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token PRL, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Perle như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -5,80 % trong 7 ngày qua, Perle (PRL) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -1,90 %, đồng thời có hiệu suất cao hơn so với các loại tiền mã hóa Cơ sở hạ tầng tương tự với mức giảm -7,60 %.
Thị trường Perle
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,09000 | 0.01% | $3.708,32 | $4.677,84 | $95.314,21 | 5.8% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,09000 | 0.01% | $19.364,44 | $20.589,58 | $23.646,02 | 1.44% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,09000 | 0.20% | $20.862,15 | $13.593,67 | $60.043,33 | 3.66% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,09000 | 0.15% | $6.469,25 | $8.717,63 | $84.946,07 | 5.17% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,09000 | 0.11% | $2.591,68 | $3.188,84 | $35.285,25 | 2.15% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,09000 | 0.17% | $3.154,18 | $2.284,96 | $60.551,23 | 3.69% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,09000 | 0.28% | $582,88 | $842,58 | $53.723,42 | 3.27% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,09000 | 0.37% | $4.884,38 | $4.589,34 | $661.853 | 40.3% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,09000 | 0.52% | $288,02 | $221,41 | $52.918,23 | 3.22% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,09000 | 0.30% | $1.318,23 | $2.299,89 | $17.999,30 | 1.1% |
Gần đây
|
||
Perle Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,09269 | 0.11% | 1.612.013 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.804.470 | 147.15% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,09258 | 0.19% | 1.132.066 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.849.162 | 150.79% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,09259 | 0.32% | 521.552 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.620.954 | 132.18% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,09269 | 0.11% | 792.685 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$89.913,06 | 7.33% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$2,13 | 0.03% | 143.291 $ |
0,020%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.060.508 | 86.48% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,09269 | 0.11% | 622.316 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$165.817 | 13.52% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,09299 | 0.21% | 246.101 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$272.760 | 22.24% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,09269 | 0.11% | 133.888 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$228.255 | 18.61% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,09255 | 0.11% | 103.940 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$31.777,66 | 2.59% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,09269 | 0.11% | 61.490 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$104.489 | 8.52% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Perle toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan