Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Quyền chọn hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Quyền chọn hôm nay là $10 Tỷ, thay đổi -2.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$9.828.052.248
Vốn hóa
2.5%
$32.659.959
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
Rain
RAIN
|
Mua
|
$0,01393 | 0.1% | 2.8% | 3.0% | 10.9% | $31.556.664 | $9.677.536.985 | $16.021.873.939 | 0.6040202925869441 | ||
| 239 |
Derive
DRV
|
$0,1170 | 0.1% | 3.6% | 10.9% | 35.0% | $984.993 | $117.058.432 | $175.633.422 | 0.6664929200066612 | |||
| 963 |
Hegic
HEGIC
|
$0,01359 | 0.0% | 2.3% | 0.1% | 9.8% | $9,54 | $14.646.870 | $14.646.870 | 1.0 | |||
| 1329 |
Strike
STRIKE
|
$0,4046 | 0.5% | 3.9% | 4.7% | 37.6% | $3.800,48 | $7.282.501 | $10.114.585 | 0.72 | |||
| 1763 |
Thetanuts Finance
NUTS
|
$0,001122 | 0.2% | 0.4% | 0.1% | 3.2% | $27.137,30 | $3.542.939 | $11.221.204 | 0.31573608520190194 | |||
| 2256 |
HXRO
HXRO
|
$0,001696 | 0.1% | 9.5% | 11.4% | 0.2% | $198,90 | $1.695.537 | $1.695.537 | 1.0 | |||
| 2240 |
Ribbon Finance
RBN
|
$0,01870 | 0.0% | 1.1% | 1.1% | 6.7% | $6,82 | $1.548.411 | $18.695.485 | 0.08282271271610507 | |||
| 2395 |
Premia
PREMIA
|
$0,01624 | 0.0% | 5.5% | 3.2% | 18.1% | $174,07 | $1.274.401 | $1.623.587 | 0.7849289636363636 | |||
| 2790 |
Exotic Markets
EXO
|
$0,08848 | 0.2% | 1.9% | 1.5% | 8.0% | $58,84 | $884.914 | $884.914 | 1.0000000000657001 | |||
| 2745 |
Divergence Protocol
DIVER
|
$0,001131 | 0.0% | 41.2% | 47.5% | 65.1% | $42.376,79 | $746.581 | $1.131.184 | 0.6600000000000001 | |||
| 3383 |
Deri Protocol
DERI
|
$0,0009931 | 0.7% | 3.9% | 7.2% | 12.5% | $49,01 | $464.677 | $488.754 | 0.9507375955163956 | |||
| 3511 |
Ithaca Protocol
ITHACA
|
$0,0006025 | 0.1% | 2.8% | 47.5% | 55.6% | $33.993,66 | $401.807 | $542.285 | 0.7409515803631798 | |||
| 4034 |
Typus
TYPUS
|
$0,0002279 | 0.2% | 1.8% | 2.2% | 21.5% | $55,04 | $227.987 | $227.987 | 1.0 | |||
| 4140 |
Bitune
TUNE
|
$0,002011 | 0.0% | 10.8% | 26.1% | 26.4% | $195,51 | $201.051 | $201.051 | 1.0 | |||
| 4355 |
Siren
SI
|
$0,002896 | 0.0% | 0.9% | 0.9% | 6.9% | $10,10 | $155.914 | $289.630 | 0.5383221752756113 | |||
| 4489 |
Hedget
HGET
|
$0,08133 | 0.6% | 0.6% | 9.5% | 24.8% | $1.740,31 | $142.441 | $142.441 | 1.0 | |||
| 4559 |
A.T.M. by BaseVol
ATM
|
$0,0003322 | 1.4% | 9.8% | 6.8% | 5.7% | $1.234,18 | $140.845 | $332.154 | 0.4240358508765662 | |||
| 5741 |
Epicentral Labs
LABS
|
$0,0007556 | 0.0% | 6.8% | 12.7% | 46.1% | $394,81 | $41.293,71 | $41.293,71 | 1.0 | |||
| 6171 |
Auctus
AUC
|
$0,0003923 | 0.8% | 1.7% | 0.9% | 6.3% | $4,21 | $25.826,00 | $25.826,00 | 1.0 | |||
| 6532 |
LogX Network
LOGX
|
$0,00001999 | 0.0% | 0.8% | 4.8% | 11.5% | $6.813,78 | $16.046,28 | $19.888,24 | 0.8068224344723438 | |||
| 6546 |
Oddz
ODDZ
|
$0,0001710 | 0.0% | 3.1% | 30.7% | 31.7% | $16,79 | $15.288,66 | $17.100,31 | 0.89405704 | |||
| 7696 |
Bynomo
BYNOMO
|
$0.051507 | 0.0% | 4.5% | 4.5% | 2.0% | $31,71 | $1.498,28 | $1.498,28 | 1.0 | |||
Hiển thị 1 đến 22 trong số 22 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Quyền chọn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Quyền chọn hàng đầu bao gồm Rain, Derive, Hegic và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Quyền chọn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Quyền chọn hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.