Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Synths hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Synths hôm nay là $200 Triệu, thay đổi -1.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$245.065.347
Vốn hóa
1.3%
$17.778.369
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 272 |
Unity USD
UUSD
|
$0,9983 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.1% | $1.378.759 | $99.831.124 | $99.831.124 | 1.0 |
|
||
| 318 |
Felix feUSD
FEUSD
|
$1,00 | 0.5% | 0.6% | 0.5% | 0.5% | $118.857 | $75.289.532 | $8.934.158.248 | 0.008427154475583997 |
|
||
Strata Senior USDe
SRUSDE
|
$1,03 | 0.4% | 0.4% | 0.0% | 0.5% | $1.374,32 | $60.353.390 | $60.353.390 | 0.9999999999999999 |
|
|||
| 391 |
Neutrl USD
NUSD
|
$0,9985 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.1% | $77.393,38 | $58.602.208 | $58.606.452 | 0.9999275940212005 |
|
||
Metronome Synth ETH
MSETH
|
$1.732,07 | 6.5% | 6.8% | 6.7% | 10.4% | $13.579.134 | $46.002.046 | $46.236.850 | 0.9949217044142994 |
|
|||
Indigo Protocol iUSD
IUSD
|
$1,00 | 1.1% | 1.3% | 1.0% | 0.6% | $5.864,57 | $9.550.818 | $9.550.818 | 1.0 |
|
|||
| 1655 |
Strata Senior USDat
SRUSDAT
|
$1,02 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.0% | - | $4.221.506 | $4.221.506 | 1.0 |
|
||
| 1628 |
sETH
SETH
|
$318,87 | 0.0% | 5.6% | 6.4% | 25.8% | $1,15 | $3.692.447 | $3.692.447 | 0.9999999999999999 | |||
eBTC
EBTC
|
$64.965,04 | 0.0% | 0.9% | 10.9% | 2.0% | $2.549,47 | $2.053.790 | $270.574.330.691.800.900.000.000 | 7.590483637566841e-18 |
|
|||
| 2352 |
LeverUp MON
LVMON
|
$0,02151 | 1.4% | 4.3% | 4.1% | 16.9% | $2.957,95 | $1.502.941 | $1.502.986 | 0.9999699538546352 |
|
||
Strata Senior NUSD
SRNUSD
|
$1,04 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | - | $1.406.620 | $1.406.620 | 1.0 |
|
|||
| 2440 |
Strata Junior USDat
JRUSDAT
|
$0,2929 | 0.6% | 8.6% | 21.2% | 0.0% | - | $1.338.535 | $965.008 | 1.3870718764947734 |
|
||
Symbiosis SyBTC
SYBTC
|
$64.689,70 | 0.1% | 1.3% | 43.4% | 11.0% | $620.033 | $1.241.521 | $1.241.521 | 1.0 |
|
|||
Strata Junior mM1-USD
JRMM1-USD
|
$1,02 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.5% | - | $1.030.680 | $1.030.680 | 0.9999999999999996 |
|
|||
Strata Senior mHYPER
SRMHYPER
|
$1,02 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.6% | - | $623.544 | $623.544 | 1.0 |
|
|||
| 3191 |
HeLa USD
HLUSD
|
$0,9994 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.1% | $1.989.265 | $568.661 | $1.799.054 | 0.31608894918575003 |
|
||
Strata Junior mHYPER
JRMHYPER
|
$1,03 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.9% | - | $545.524 | $545.524 | 1.0 |
|
|||
Strata Junior NUSD
JRNUSD
|
$1,11 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.6% | - | $436.081 | $436.081 | 0.9999999999999999 |
|
|||
Strata Senior mM1-USD
SRMM1-USD
|
$1,01 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.2% | - | $419.132 | $419.132 | 1.0 |
|
|||
| 6234 |
sEUR
SEUR
|
$0,01849 | 0.0% | 0.7% | 0.4% | 2.0% | $0,9243 | $18.393,83 | $18.393,83 | 1.0 |
|
||
sRUNE
SRUNE
|
$0,3902 | 0.0% | 3.0% | 3.5% | 13.0% | $33,72 | - | $9.511,01 |
|
||||
sNUSD
SNUSD
|
$1,05 | 0.0% | 0.2% | 0.2% | 0.2% | $2.144,70 | - | $35.003.522 |
|
||||
bUSD0 Redemption Token
RT-BUSD0
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 23 trong số 23 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Synths hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Synths hàng đầu bao gồm Unity USD, Felix feUSD, Strata Senior USDe và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Synths hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Synths hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.