Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Chỉ số DeFi hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Chỉ số DeFi hôm nay là $100 Triệu, thay đổi 0.9% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$117.532.868
Vốn hóa
0.9%
$1.032.997
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 314 |
MAG7.ssi
MAG7.SSI
|
$0,5191 | 0.0% | 1.5% | 1.4% | 3.0% | $540.114 | $87.972.092 | $87.972.092 | 1.0 |
|
||
| 1335 |
DEFI.ssi
DEFI.SSI
|
$0,3165 | 0.0% | 1.4% | 3.7% | 4.1% | $95.817,20 | $8.072.048 | $8.072.048 | 1.0 |
|
||
| 1590 |
NX8
NX8
|
$77,61 | 0.0% | 0.2% | 1.8% | 5.5% | $106.885 | $5.384.441 | $5.384.441 | 1.0 |
|
||
| 1680 |
DeFi Pulse Index
DPI
|
$47,16 | 0.2% | 7.1% | 1.1% | 6.1% | $29.637,65 | $4.761.210 | $4.761.210 | 1.0 |
|
||
| 1851 |
CF Large Cap Index
LCAP
|
$6,67 | 1.1% | 0.9% | 4.0% | 6.9% | $49.551,62 | $3.726.200 | $3.726.200 | 1.0 |
|
||
| 2013 |
USSI
USSI
|
$1,02 | 0.0% | 0.1% | 0.2% | 0.3% | $127.681 | $2.992.223 | $2.992.223 | 1.0 |
|
||
| 2191 |
Index Coop - ETH 2x Flexible Leverage Index
ETH2X-FLI
|
$4,11 | - | - | - | - | $378,23 | $2.371.895 | $2.371.895 | 1.0 |
|
||
BTC 2x Flexible Leverage Index
BTC2X-FLI
|
$21,34 | 0.0% | 2.2% | 7.8% | 21.0% | $249,00 | $1.149.511 | $1.149.511 | 1.0 |
|
|||
| 3475 |
MEME.ssi
MEME.SSI
|
$0,2276 | 0.1% | 1.7% | 1.4% | 2.3% | $51.293,38 | $606.068 | $606.068 | 1.0 |
|
||
| 3682 |
Metaverse Index
MVI
|
$5,20 | 0.7% | 4.4% | 0.6% | 1.1% | $4,85 | $506.971 | $506.971 | 1.0 |
|
||
| 3801 |
Bankless BED Index
BED
|
$100,25 | 0.2% | 1.5% | 2.3% | 8.0% | $639,91 | $450.502 | $450.502 | 1.0 |
|
||
| 4114 |
Index Coop - ETH 2x Flexible Leverage Index (Polygon)
ETH2X-FLI-P
|
$5,90 | 0.7% | 2.4% | 2.5% | 5.8% | $641,64 | $346.569 | $346.569 | 1.0 |
|
||
| 5458 |
Cook
COOK
|
$0,00006576 | - | - | - | - | $1,63 | $129.758 | $657.591 | 0.2 |
|
||
| 5721 |
Digital Reserve Currency
DRC
|
$0,0001086 | 0.4% | 3.2% | 7.2% | 9.0% | $25.257,42 | $108.831 | $108.831 | 1.0 |
|
||
| 7117 |
Bloomberg Galaxy Crypto Index
BGCI
|
$1,99 | 0.2% | 2.2% | 1.5% | 6.4% | $4.612,39 | $47.738,84 | $47.738,84 | 1.0 |
|
||
| 7451 |
Agentlauncher
CVAI
|
$0,0002609 | - | 0.4% | 1.7% | 4.1% | $2,09 | $39.058,71 | $260.923 | 0.15 |
|
||
Colony Avalanche Index
CAI
|
$25,71 | - | - | - | - | $6,72 | $38.768,72 | $38.768,72 | 1.0 |
|
|||
| 8935 |
BigStrategy Inc
BSTR
|
$0,00001726 | 0.1% | 0.1% | 1.2% | 13.1% | $56,39 | $17.264,52 | $17.264,52 | 1.0 |
|
||
Inverse Ethereum Volatility Index Token
IETHV
|
$176,40 | - | 0.2% | 2.8% | 5.5% | $23,13 | - | $445.759 |
|
||||
Ethereum Volatility Index Token
ETHV
|
$71,98 | 0.0% | 0.1% | 1.5% | 2.3% | $16,79 | - | $181.899 |
|
||||
shuts Wave
SWAVE
|
$6,04 | - | - | - | - | $127,08 | - | $42.302,28 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 21 trong số 21 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Chỉ số DeFi hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Chỉ số DeFi hàng đầu bao gồm MAG7.ssi, DEFI.ssi, NX8 và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Chỉ số DeFi hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Chỉ số DeFi hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai