Stable
Giá STABLE
Biểu đồ giá Stable (STABLE)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 2.8% | 0.1% | 1.4% | 0.3% | - |
Công cụ chuyển đổi STABLE
Số liệu thống kê về Stable
| Giá trị vốn hóa thị trường | $487,281M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.18 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $2,707B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $12,715M |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $29,001M |
| OI / Vốn hóa | 5,95% |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0116% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 22,6× |
| Cung lưu thông | 17,999B |
| Tổng cung | 100B |
| Tổng lượng cung tối đa | 100B |
Lịch sử giá của STABLE
| Phạm vi trong 24g | $0,02624 – $0,02813 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,02523 – $0,02859 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$0,04324 37.4%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,009221 193.7%
|
Xảy ra gần đây đối với Stable
Hôm nay bạn thấy STABLE thế nào?
Bạn có thể mua Stable ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token STABLE trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Stable là Bybit. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là STABLE/USDT với khối lượng giao dịch là $1.371.884,60 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Bitget và LBank.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Stable (STABLE) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Stable (STABLE) là $12.714.547,98 trong 24 giờ qua, thể hiện 45,50 % tăng so với một ngày trước và báo hiệu tăng gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Stable (STABLE) là bao nhiêu?
Stable (STABLE) đạt mức cao nhất lịch sử là $0,04324 và mức thấp nhất lịch sử là $0,009221. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -37,40 % và trên mức giá thấp nhất 193,70 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Stable (STABLE) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Stable (STABLE) là $487.280.505 và xếp thứ 112 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token STABLE (18 Tỷ token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Stable (STABLE) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Stable (STABLE) là $2.707.279.364. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 100 Tỷ token STABLE đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token STABLE, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Stable như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -0,10 % trong 7 ngày qua, Stable (STABLE) đang có hiệu suất cao hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -2,00 %, đồng thời có hiệu suất cao hơn so với các loại tiền mã hóa Nền tảng hợp đồng thông minh tương tự với mức giảm -3,80 %.
Thị trường Stable
Stable Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,02711 | 0.04% | 5.868.349 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.188.074 | 64.4% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,02708 | 0.04% | 1.609.136 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.902.452 | 46.42% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,02708 | 0.11% | 2.334.824 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.200.239 | 17.3% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,02713 | 0.15% | 8.146.032 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$182.801 | 1.44% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,02711 | 0.07% | 1.107.636 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.533.827 | 12.06% |
Gần đây
|
||
| 6 |
DEX
|
$0,02705 | 0.05% | 850.969 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$226.337 | 1.78% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,02709 | 0.04% | 1.088.290 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$364.757 | 2.87% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,02711 | 0.07% | 376.392 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$990.493 | 7.79% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,02709 | 0.04% | 390.385 $ |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$272.721 | 2.14% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,02710 | 0.04% | 189.798 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.891.218 | 14.87% |
Gần đây
|
||