coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #314
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
$0,024316773327 -8.8%
0,00000128 BTC -2.1%
0,00002360 ETH -1.0%
55.002 người thích điều này
$0,023456709556
Phạm vi 24H
$0,026663026597
Vốn hóa thị trường $66.423.719
KL giao dịch trong 24 giờ $10.478.223
Định giá pha loãng hoàn toàn $243.377.864
Cung lưu thông 2.729.242.434
Tổng cung 5.658.995.413
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi TLM sang USD (Alien Worlds sang US Dollar)

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang USD hôm nay là 0,02431677 $ và đã đã giảm -8.8% từ $0,026663026597 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -35.9% từ $0,037924198223 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.6%
-8.8%
4.3%
-2.4%
-35.9%
-69.2%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $10.478.223. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 39 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên AAX.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
June 30, 2022 Thursday 0,02431677 $ -0,00234625 $ -8.8%
June 29, 2022 Wednesday 0,02650103 $ -0,00112447 $ -4.1%
June 28, 2022 Tuesday 0,02762550 $ 0,00063897 $ 2.4%
June 27, 2022 Monday 0,02698653 $ -0,00113831 $ -4.0%
June 26, 2022 Sunday 0,02812484 $ 0,00121275 $ 4.5%
June 25, 2022 Saturday 0,02691209 $ 0,00151775 $ 6.0%
June 24, 2022 Friday 0,02539434 $ 0,00208425 $ 8.9%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang USD

TLM USD
0.01 0.00024317
0.1 0.00243168
1 0.02431677
2 0.04863355
5 0.121584
10 0.243168
20 0.486335
50 1.22
100 2.43
1000 24.32

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang TLM

USD TLM
0.01 0.411239
0.1 4.11
1 41.12
2 82.25
5 205.62
10 411.24
20 822.48
50 2056.19
100 4112.39
1000 41124