Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Etherlink Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Etherlink Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
🚀 Tăng mạnh nhất
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 |
Chainlink
LINK
|
Mua
|
$11,28 | 1.1% | 0.9% | 1.9% | 37.0% | $340.749.146 | $8.439.055.658 | $11.280.652.308 | 0.748099970424884 |
|
|
| 65 |
Spiko Amundi Overnight Swap Fund (EUR)
EURSAFO
|
$1,17 | 0.0% | 0.0% | 0.8% | 0.6% | - | $1.218.587.630 | $1.218.587.630 | 1.0 |
|
||
| 73 |
Spiko EU T-Bills Money Market Fund
EUTBL
|
Mua
|
$1,23 | 0.0% | 0.0% | 0.8% | 0.6% | - | $890.982.670 | $890.982.670 | 1.0 |
|
|
Lombard BTC
LBTC
|
$78.459,23 | 0.4% | 0.1% | 1.4% | 23.8% | $335.484 | $804.274.585 | $804.274.585 | 1.0 |
|
|||
| 106 |
Curve DAO
CRV
|
Mua
|
$0,3046 | 1.6% | 1.6% | 7.6% | 46.1% | $44.370.978 | $472.987.859 | $735.389.367 | 0.6431801712372585 |
|
|
| 195 |
Spiko US T-Bills Money Market Fund
USTBL
|
Mua
|
$1,09 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | - | $154.233.564 | $154.233.564 | 1.0 |
|
|
| 332 |
Midas mTBILL
MTBILL
|
$1,07 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.2% | - | $73.256.308 | $73.256.308 | 1.0 |
|
||
|
Bridged WETH
WETH
|
$2.440,75 | 0.8% | 0.7% | 0.0% | 31.1% | $1.339.344 | $43.930.600 | $43.930.600 | 0.9999999999999998 |
|
|||
| 576 |
Spiko Amundi Overnight Swap Fund (GBP)
GBPSAFO
|
$1,38 | 0.0% | 0.1% | 0.7% | 0.8% | - | $34.925.178 | $34.925.178 | 1.0 |
|
||
| 889 |
Spiko UK T-Bills Money Market Fund
UKTBL
|
$1,39 | 0.0% | 0.1% | 0.8% | 0.5% | - | $17.165.747 | $17.165.747 | 1.0 |
|
||
| 1057 |
Stable Mint USD
USDSM
|
$0,9995 | 0.0% | 11.2% | 0.0% | 0.0% | $4.565,87 | $12.413.443 | $12.413.443 | 1.0 |
|
||
|
Etherlink Bridged USDC (Etherlink)
USDC
|
$0,9999 | 0.0% | 23.5% | 0.0% | 0.0% | $746,75 | $12.251.673 | $12.251.673 | 1.0 |
|
|||
| 1253 |
Uranium
XU3O8
|
$5,56 | 0.0% | 0.5% | 0.6% | 1.7% | $571.974 | $8.898.224 | $8.898.224 | 1.0 |
|
||
| 1300 |
Midas mRe7YIELD
MRE7YIELD
|
$1,08 | 0.0% | 0.0% | 0.3% | 0.5% | - | $8.206.877 | $8.206.877 | 1.0 |
|
||
| 1466 |
VNX Gold
VNXAU
|
$142,74 | 0.2% | 1.1% | 3.5% | 9.4% | $16.515,24 | $6.280.698 | $6.280.698 | 1.0 |
|
||
Etherlink Bridged WBTC (Etherlink)
WBTC
|
$78.078,89 | 0.5% | 23.7% | 1.5% | 23.7% | $543,60 | $5.556.890 | $5.556.890 | 1.0 |
|
|||
| 1568 |
Midas mBASIS
MBASIS
|
$1,21 | 0.0% | 0.0% | 0.3% | 0.9% | - | $5.248.465 | $5.248.465 | 1.0 |
|
||
| 1863 |
Midas mMEV
MMEV
|
$1,14 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.5% | - | $3.379.676 | $3.379.676 | 0.9999999999999998 |
|
||
| 2252 |
Sogni AI
SOGNI
|
$0,0005619 | 0.2% | 6.5% | 20.9% | 19.3% | $28.566,61 | $2.016.025 | $5.618.158 | 0.35884101388174483 |
|
||
Stacy Staked XTZ
STXTZ
|
$0,2511 | 0.0% | 0.2% | 4.8% | 7.0% | $13,94 | $1.864.958 | $1.864.958 | 0.9999996227546444 |
|
|||
Wrapped XTZ
WXTZ
|
$0,2141 | 0.8% | 21.3% | 18.1% | 5.7% | $15.423,11 | $1.824.569 | $1.824.569 | 1.0 |
|
|||
| 2797 |
IDRX
IDRX
|
$0,00005659 | 0.1% | 0.2% | 0.4% | 2.1% | $3.301,89 | $1.048.794 | $1.048.794 | 1.0 |
|
||
Spiko Amundi Overnight Swap Fund (CHF)
CHFSAFO
|
$1,24 | 0.1% | 0.0% | 1.2% | 0.2% | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 23 trong số 23 kết quả
Hàng
Tin tức mới nhất về Etherlink Ecosystem
Solana lập kỷ lục ở mọi mặt trừ điều mà nhà đầu tư nhỏ lẻ quan tâm
BeInCrypto (Vietnamese)
5 ngày trước
Ondo mở rộng tài sản thế chấp cho hợp đồng vĩnh viễn khi cổ phiếu token hóa có thêm công dụng mới
BeInCrypto (Vietnamese)
5 ngày trước
Thị trường RWA và tài sản được token hóa vượt mặt meme coin với mức tăng 50%
BeInCrypto (Vietnamese)
6 ngày trước
Bitcoin và Ethereum ETF ghi nhận tuần giao dịch lớn nhất kể từ tháng 10 với 2.3 tỷ USD
BeInCrypto (Vietnamese)
9 ngày trước