Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Movement Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Movement Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kelp DAO Restaked ETH
RSETH
|
$2.649,08 | 0.4% | 0.8% | 0.1% | 33.0% | $20.690,45 | $1.099.450.292 | $1.099.450.292 | 1.0 |
|
|||
Lombard BTC
LBTC
|
$78.684,65 | 0.1% | 0.5% | 1.0% | 25.0% | $247.203 | $806.701.458 | $806.701.458 | 1.0 |
|
|||
| 241 |
Frax USD
FRXUSD
|
$0,9996 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $1.633.347 | $113.763.176 | $113.763.176 | 1.0 |
|
||
Renzo Restaked ETH
EZETH
|
$2.667,61 | 0.4% | 0.8% | 0.2% | 33.2% | $91.726,46 | $110.404.348 | $110.404.348 | 1.0 |
|
|||
Avant Staked USD
SAVUSD
|
$1,18 | 0.0% | 0.3% | 1.9% | 1.1% | $4.968,30 | $102.136.414 | $102.136.414 | 1.0 |
|
|||
| 564 |
Movement
MOVE
|
$0,008351 | 1.0% | 6.3% | 0.9% | 13.9% | $6.661.016 | $36.168.106 | $83.505.007 | 0.4331249999999999 |
|
||
USDCx (Movement)
USDCX
|
$0,9999 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 1.1% | $18.403,46 | $1.575.222 | $1.575.222 | 1.0 |
|
|||
Movement Bridged USDC (Movement)
USDC.E
|
$0,9999 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.6% | $7.650,98 | $503.789 | $503.789 | 1.0 |
|
|||
Movement Bridged WETH (Movement)
WETH.E
|
$2.465,08 | 0.4% | 0.8% | 0.2% | 28.9% | $1.510,28 | $433.294 | $433.294 | 1.0 |
|
|||
Movement Bridged USDT (Movement)
USDT.E
|
$0,9999 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.9% | $16.625,31 | - | $421.053 |
|
||||
WEUSD
WEUSD
|
$0,7010 | 0.0% | 0.1% | 13.4% | 9.1% | $225,19 | - | $759.186 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 11 trong số 11 kết quả
Hàng